
PFK Krylya Sovetov Samara
34 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 27
- Tuổi trung bình
- 27,7
- Cầu thủ ngoại
- 11 (40,7%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 2
- Sân vận động
- Solidarnost Samara Arena
- Sức chứa
- 42.347
- Cân bằng chuyển nhượng
- +4,3 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Aleksandr Soldatenkov | 29 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 1 |
| 33 | Aleksey Lysov | 21 | — | 3 | 0 |
| 9 | Aleksey Sutormin | 32 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 22 | 0 |
| 11 | Amar Rahmanovic | 32 | 750,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 6 |
| 70 | Artem Shumanskiy | 21 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 1 |
| 99 | Chinedu Geoffrey | 28 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 2 |
| 59 | Danila Saveljev | 18 | — | 1 | 0 |
| 21 | Dmytro Ivanisenya | 32 | 700,0 N €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | 6 | 0 |
| 5 | Dominik Oroz | 25 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 0 |
| 39 | Evgeniy Frolov | 38 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 22 | Fernando Costanza | 27 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 3 |
| 31 | Gonzalo Requena | 23 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 77 | Ilzat Akhmetov | 28 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 2 |
| 17 | Ivan Bober | 20 | 100,0 N €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | 5 | 0 |
| 18 | Ivan Lepskiy | 21 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 22 | 2 |
| 19 | Ivan Oleynikov | 28 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 7 |
| 26 | Jimmy Marín | 28 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 2 |
| 2 | Kirill Pechenin | 29 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 40 | 1 |
| 20 | Kirill Stolbov | 22 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 12 | 0 |
| 8 | Maksim Vityugov | 28 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 3 |
| 14 | Mihajlo Banjac | 26 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 1 |
| 71 | Mikhail Nedospasov | 20 | — | — | — |
| 23 | Nikita Chernov | 30 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 2 |
| 80 | Nikita Kokarev | 23 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 0 |
| 15 | Nikolay Rasskazov | 28 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 1 |
| 24 | Roman Evgenjev | 27 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 14 | 1 |
| 6 | Sergey Babkin | 24 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 2 |
| 47 | Sergey Bozhin | 32 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 2 |
| 30 | Sergey Pesjakov | 37 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 0 |
| 3 | Thomas Galdames | 27 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 1 |
| 7 | Vadim Rakov | 21 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 11 | 5 |
| 91 | Vladimir Ignatenko | 20 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 4 |
| 10 | Vladimir Khubulov | 25 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 0 |
| 73 | Vladislav Shitov | 23 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | 5 | 3 |