CẦU THỦ
Đang thi đấu
Nikita Kokarev
Giá trị thị trường
800,0 N €
26 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Thủ môn
- Vị trí cụ thể
- Thủ môn
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 8 tháng 1, 2003
- Nơi sinh
- Dondudovskaya, Adygea Region, Nga
- Chiều cao
- 1,87 m
- Quốc tịch
- Nga
- Gia nhập CLB từ
- 8 tháng 7, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
3
Số trận
37
Trận giữ sạch lưới
7
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Premier Liga | FC Khimki (-2025) | 21 | 35 | 5 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Russian Cup | PFK Krylya Sovetov Samara | 10 | 38 | 1 | 1 | 0 |
| 24/25 | Russian Cup | FC Khimki (-2025) | 4 | 12 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | Russian Cup | Rotor Volgograd | 2 | 7 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 80 | 33 | — | |
| 24/25 | 87 | 34 | 1 | |
| 2023 | 97 | 12 | — | |
| 2022 | 1 | 2 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | 150,0 N € | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | 30,0 N € | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
800,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
1,5 Tr €
vào 4 tháng 6, 2025
- 14 thg 6, 2019: €50k, Krasnodar II
- 29 thg 12, 2020: €75k, Krasnodar II
- 2 thg 6, 2021: €150k, Krasnodar II
- 7 thg 12, 2021: €150k, Krasnodar 2
- 30 thg 5, 2022: €225k, Krasnodar 2
- 2 thg 12, 2022: €175k, Rotor Volgograd
- 19 thg 6, 2023: €125k, Krasnodar 2
- 20 thg 9, 2023: €200k, Arsenal Tula
- 30 thg 11, 2023: €450k, Arsenal Tula
- 14 thg 6, 2024: €650k, Arsenal Tula
- 12 thg 12, 2024: €900k, Khimki
- 19 thg 3, 2025: €1,20m, Khimki
- 4 thg 6, 2025: €1,50m, Khimki
- 18 thg 9, 2025: €1,20m, PFK Krylya Sovetov Samara
- 16 thg 12, 2025: €900k, PFK Krylya Sovetov Samara
- 26 thg 5, 2026: €800k, PFK Krylya Sovetov Samara
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Nikita Kokarev đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Nikita Kokarev là PFK Krylya Sovetov Samara.
Nikita Kokarev mang áo số mấy?
- Nikita Kokarev mang áo số 80. Câu lạc bộ là KS Samara.
Nikita Kokarev chơi vị trí nào?
- Nikita Kokarev chơi ở vị trí Thủ môn.
Nikita Kokarev bao nhiêu tuổi?
- Nikita Kokarev 23 tuổi, sinh ngày 8 tháng 1, 2003.
Giá trị thị trường của Nikita Kokarev là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Nikita Kokarev là 800,0 N €, được ghi nhận vào ngày 26 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Nikita Kokarev là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Nikita Kokarev là 1,5 Tr €, vào ngày 4 tháng 6, 2025.
Nikita Kokarev đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Nikita Kokarev đã thi đấu 37 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Nikita Kokarev đã ghi được 0 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Nikita Kokarev mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Nikita Kokarev là Nga.
Nikita Kokarev sinh ra ở đâu?
- Nikita Kokarev sinh ra tại Dondudovskaya, Adygea Region, Nga.
Nikita Kokarev cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Nikita Kokarev là 1,87 m.
Nikita Kokarev thuận chân nào?
- Nikita Kokarev thuận chân phải.
Hợp đồng của Nikita Kokarev kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Nikita Kokarev có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.