CẦU THỦ
Đang thi đấu
Alex Meret
Giá trị thị trường
8,0 Tr €
29 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Thủ môn
- Vị trí cụ thể
- Thủ môn
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 22 tháng 3, 1997
- Nơi sinh
- Udine, Italy
- Chiều cao
- 1,90 m
- Quốc tịch
- Italy
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2019
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
Trận tiếp theo
Serie A
· Stadio Diego Armando Maradona, Napoli
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
10
Số trận
238
Trận giữ sạch lưới
77
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Serie A | SSC Napoli | 11 | 12 | 4 | 1 | 0 |
| 24/25 | Serie A | SSC Napoli | 34 | 25 | 17 | 0 | 0 |
| 23/24 | Serie A | SSC Napoli | 31 | 40 | 6 | 0 | 0 |
| 22/23 | Serie A | SSC Napoli | 34 | 24 | 16 | 0 | 0 |
| 21/22 | Serie A | SSC Napoli | 7 | 6 | 3 | 0 | 0 |
| 20/21 | Serie A | SSC Napoli | 22 | 29 | 6 | 0 | 0 |
| 19/20 | Serie A | SSC Napoli | 22 | 33 | 3 | 0 | 0 |
| 18/19 | Serie A | SSC Napoli | 14 | 13 | 5 | 0 | 1 |
| 17/18 | Serie A | SPAL | 13 | 16 | 4 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Italy Cup | SSC Napoli | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Italy Cup | SSC Napoli | 1 | 7 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Italy Cup | SSC Napoli | 1 | 5 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Italy Cup | SSC Napoli | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Italy Cup | SSC Napoli | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Italy Cup | SSC Napoli | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Italy Cup | Udinese Calcio | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Champions League | SSC Napoli | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Champions League | SSC Napoli | 8 | 13 | 2 | 0 | 0 |
| 22/23 | Champions League | SSC Napoli | 10 | 8 | 4 | 0 | 0 |
| 21/22 | Europa League | SSC Napoli | 7 | 13 | 1 | 1 | 0 |
| 20/21 | Europa League | SSC Napoli | 4 | 4 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | Champions League | SSC Napoli | 6 | 4 | 3 | 0 | 0 |
| 18/19 | Europa League | SSC Napoli | 6 | 7 | 2 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 1 | 31 | |
| 24/25 | 1 | 37 | |
| 23/24 | 1 | 41 | |
| 22/23 | 1 | 49 | |
| 21/22 | 1 | 40 | |
| 20/21 | 1 | 50 | |
| 19/20 | 1 | 49 | |
| 18/19 | 1 | 33 | |
| 17/18 | 97 | 19 | |
| 2016 | 1 | 1 | |
| 15/16 | 97 | 40 | |
| 14/15 | 97 | 30 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 19/20 | Chuyển nhượng | 26,0 Tr € | |
| 18/19 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 18/19 | Cho mượn | — | |
| 17/18 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 16/17 | Cho mượn | — | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
8,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
40,0 Tr €
vào 12 tháng 12, 2019
- 1 thg 11, 2013: €100k, Udinese U19
- 18 thg 5, 2014: €250k, Udinese U19
- 7 thg 1, 2015: €250k, Udinese
- 1 thg 7, 2015: €400k, Udinese
- 4 thg 1, 2016: €600k, Udinese
- 15 thg 7, 2016: €1m, SPAL
- 9 thg 6, 2017: €4m, SPAL
- 24 thg 3, 2018: €8m, SPAL
- 7 thg 6, 2018: €12m, SPAL
- 12 thg 10, 2018: €16m, SSC Napoli
- 1 thg 3, 2019: €20m, SSC Napoli
- 6 thg 6, 2019: €25m, SSC Napoli
- 8 thg 10, 2019: €30m, SSC Napoli
- 12 thg 12, 2019: €40m, SSC Napoli
- 3 thg 3, 2020: €35m, SSC Napoli
- 8 thg 4, 2020: €28m, SSC Napoli
- 25 thg 8, 2020: €25m, SSC Napoli
- 29 thg 12, 2020: €20m, SSC Napoli
- 14 thg 10, 2021: €18m, SSC Napoli
- 28 thg 12, 2021: €15m, SSC Napoli
- 15 thg 3, 2022: €12m, SSC Napoli
- 7 thg 6, 2022: €10m, SSC Napoli
- 11 thg 11, 2022: €13m, SSC Napoli
- 21 thg 3, 2023: €18m, SSC Napoli
- 20 thg 12, 2023: €15m, SSC Napoli
- 5 thg 6, 2024: €12m, SSC Napoli
- 17 thg 6, 2025: €18m, SSC Napoli
- 23 thg 12, 2025: €14m, SSC Napoli
- 29 thg 5, 2026: €8m, SSC Napoli
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Alex Meret đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Alex Meret là SSC Napoli.
Alex Meret mang áo số mấy?
- Alex Meret mang áo số 1. Câu lạc bộ là Napoli.
Alex Meret chơi vị trí nào?
- Alex Meret chơi ở vị trí Thủ môn.
Alex Meret bao nhiêu tuổi?
- Alex Meret 29 tuổi, sinh ngày 22 tháng 3, 1997.
Giá trị thị trường của Alex Meret là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Alex Meret là 8,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 29 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Alex Meret là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Alex Meret là 40,0 Tr €, vào ngày 12 tháng 12, 2019.
Alex Meret đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Alex Meret đã thi đấu 238 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Alex Meret đã ghi được 0 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Alex Meret đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Alex Meret đã thi đấu 3 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Italy.
Alex Meret mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Alex Meret là Italy.
Alex Meret sinh ra ở đâu?
- Alex Meret sinh ra tại Udine, Italy.
Alex Meret cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Alex Meret là 1,90 m.
Alex Meret thuận chân nào?
- Alex Meret thuận chân trái.
Hợp đồng của Alex Meret kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Alex Meret có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.