NAPOLI1 bài viết
Napoli
Diego Armando Maradona — Conte, Kvara, miền nam Italy.
Thông tin CLB
- HLV
- Antonio Conte
- Quy mô đội hình
- 41
- Tuổi trung bình
- 27,1
- Cầu thủ ngoại
- 23 (56,1%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 18
- Sân vận động
- Diego Armando Maradona
- Sức chứa
- 54.726
- Cân bằng chuyển nhượng
- -54,3 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Đội hình
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Alessandro Buongiorno | 27 | 30,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 41 | 0 |
| 59 | Alessandro Zanoli | 25 | 4,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 1 |
| 1 | Alex Meret | 29 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 12 | 0 |
| 27 | Alisson Santos | 23 | 28,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 43 | 7 |
| 13 | Amir RrahmaniKosovoHậu vệ | 32 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 2 |
| 26 | Antonio Vergara | 23 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 18 | 3 |
| 6 | Billy Gilmour | 25 | 20,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 1 |
| 56 | Christian Garofalo | 19 | — | — | — |
| 94 | Coli Saco | 24 | 200,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 7 | David Neres | 29 | 23,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 3 |
| 55 | David Spinelli | 18 | — | — | — |
| 20 | Eljif Elmas | 26 | 13,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 42 | 1 |
| 98 | Emmanuele De Chiara | 20 | — | — | — |
| 96 | Francisco Baridó | 18 | — | — | — |
| 99 | Frank Anguissa | 30 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 22 | 4 |
| 23 | Giovane | 22 | 12,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 3 |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | 33 | 7,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 2 |
| 69 | Giuseppe Ambrosino | 23 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2023Định giá thg 6 2023 | 5 | 0 |
| 5 | Juan Jesus | 35 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 0 |
| 11 | Kevin De Bruyne | 35 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 21 | 5 |
| 37 | Leonardo Spinazzola | 33 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 40 | 3 |
| 27 | Lorenzo Lucca | 26 | 20,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 31 | 3 |
| 35 | Luca Marianucci | 22 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 13 | 0 |
| 29 | Luis Hasa | 22 | 2,0 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 25 | Mathias Ferrante | 20 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Mathías Olivera | 28 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 0 |
| 21 | Matteo Politano | 33 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 42 | 2 |
| 3 | Miguel Gutiérrez | 25 | 22,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 1 |
| 14 | Nikita Contini | 30 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 70 | Noa Lang | 27 | 22,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 42 | 3 |
| 30 | Pasquale Mazzocchi | 31 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 18 | 0 |
| 19 | Rasmus Højlund | 23 | 60,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 42 | 15 |
| 9 | Romelu Lukaku | 33 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 1 |
| 31 | Sam Beukema | 27 | 22,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 2 |
| 8 | Scott McTominay | 29 | 40,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 42 | 14 |
| 68 | Stanislav Lobotka | 31 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 39 | 1 |
| 32 | Vanja Milinković-Savić | 29 | 20,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 0 |
| 95 | Vincenzo Prisco | 18 | — | — | — |
| 77 | Walid Cheddira | 28 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 4 |