CẦU THỦ
Đang thi đấu
David Neres
Giá trị thị trường
23,0 Tr €
29 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ cánh phải
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 3 tháng 3, 1997
- Nơi sinh
- São Paulo, Brazil
- Chiều cao
- 1,76 m
- Quốc tịch
- Brazil
- Gia nhập CLB từ
- 21 tháng 8, 2024
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
- Người đại diện
- Bertolucci Sports
Trận tiếp theo
Serie A
· Stadio Diego Armando Maradona, Napoli
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
16
Số trận
313
Bàn thắng
72
Kiến tạo
76
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Serie A | SSC Napoli | 16 | 3 | 3 | 3 | 0 |
| 24/25 | Serie A | SSC Napoli | 28 | 2 | 6 | 2 | 0 |
| 23/24 | Liga Portugal | SL Benfica | 24 | 5 | 8 | 1 | 0 |
| 22/23 | Liga Portugal | SL Benfica | 31 | 6 | 10 | 2 | 0 |
| 21/22 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 15 | 3 | 2 | 1 | 0 |
| 20/21 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 25 | 3 | 5 | 2 | 0 |
| 19/20 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 12 | 6 | 1 | 0 | 0 |
| 18/19 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 29 | 8 | 10 | 3 | 0 |
| 17/18 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 32 | 14 | 13 | 3 | 0 |
| 16/17 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 8 | 3 | 3 | 1 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Supercoppa Italiana | SSC Napoli | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 25/26 | Italy Cup | SSC Napoli | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Italy Cup | SSC Napoli | 2 | 1 | 2 | 1 | 0 |
| 22/23 | Allianz Cup | SL Benfica | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Johan Cruijff Schaal | Ajax Amsterdam | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | KNVB Beker | Ajax Amsterdam | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | KNVB Beker | Ajax Amsterdam | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | KNVB Beker | Ajax Amsterdam | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | KNVB Beker | Ajax Amsterdam | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Champions League | SSC Napoli | 6 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | Europa League | SL Benfica | 6 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 23/24 | Champions League | SL Benfica | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Champions League | SL Benfica | 9 | 3 | 1 | 2 | 0 |
| 2022 | Champions League Qu. | SL Benfica | 3 | 1 | 4 | 0 | 0 |
| 21/22 | Champions League | Ajax Amsterdam | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Europa League | Ajax Amsterdam | 6 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Champions League | Ajax Amsterdam | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | Champions League Qu. | Ajax Amsterdam | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Champions League | Ajax Amsterdam | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 18/19 | Champions League | Ajax Amsterdam | 11 | 2 | 2 | 0 | 0 |
| 2018 | Champions League Qu. | Ajax Amsterdam | 4 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 2017 | Champions League Qu. | Ajax Amsterdam | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | Europa League Qualifying | Ajax Amsterdam | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Europa League | Ajax Amsterdam | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 7 | 26 | |
| 24/25 | 7 | 31 | |
| 23/24 | 7 | 34 | |
| 22/23 | 7 | 45 | |
| 2021 | 7 | 26 | |
| 20/21 | 7 | 43 | |
| 2019 | 7 | 20 | |
| 2018 | 7 | 1 | |
| 18/19 | 7 | 53 | |
| 2017 | 7 | 12 | |
| 17/18 | 7 | 40 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/25 | Chuyển nhượng | 28,0 Tr € | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | 15,3 Tr € | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | 12,0 Tr € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | 17,4 Tr € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
23,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
45,0 Tr €
vào 12 tháng 6, 2019
- 2 thg 2, 2017: €7m, Ajax
- 26 thg 10, 2017: €9m, Ajax
- 17 thg 1, 2018: €15m, Ajax
- 12 thg 6, 2018: €20m, Ajax
- 4 thg 10, 2018: €25m, Ajax
- 13 thg 3, 2019: €32m, Ajax
- 12 thg 6, 2019: €45m, Ajax
- 8 thg 4, 2020: €36m, Ajax
- 9 thg 3, 2021: €30m, Ajax
- 19 thg 5, 2021: €27m, Ajax
- 4 thg 10, 2021: €22m, Ajax
- 5 thg 1, 2022: €20m, Ajax
- 18 thg 5, 2022: €20m, Shakhtar D.
- 1 thg 11, 2022: €22m, Benfica
- 16 thg 6, 2023: €25m, Benfica
- 18 thg 10, 2024: €28m, SSC Napoli
- 25 thg 3, 2025: €30m, SSC Napoli
- 7 thg 10, 2025: €24m, SSC Napoli
- 23 thg 12, 2025: €28m, SSC Napoli
- 29 thg 5, 2026: €23m, SSC Napoli
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
David Neres đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của David Neres là SSC Napoli.
David Neres mang áo số mấy?
- David Neres mang áo số 7. Câu lạc bộ là Napoli.
David Neres chơi vị trí nào?
- David Neres chơi ở vị trí Tiền vệ cánh phải.
David Neres bao nhiêu tuổi?
- David Neres 29 tuổi, sinh ngày 3 tháng 3, 1997.
Giá trị thị trường của David Neres là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của David Neres là 23,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 29 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của David Neres là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của David Neres là 45,0 Tr €, vào ngày 12 tháng 6, 2019.
David Neres đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, David Neres đã thi đấu 313 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, David Neres đã ghi được 72 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
David Neres đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- David Neres đã thi đấu 8 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Brazil. David Neres đã ghi được 1 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
David Neres mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của David Neres là Brazil.
David Neres sinh ra ở đâu?
- David Neres sinh ra tại São Paulo, Brazil.
David Neres cao bao nhiêu?
- Chiều cao của David Neres là 1,76 m.
David Neres thuận chân nào?
- David Neres thuận chân trái.
Hợp đồng của David Neres kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của David Neres có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.