CẦU THỦ
Đang thi đấu
Noa Lang
Giá trị thị trường
22,0 Tr €
21 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ cánh trái
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 17 tháng 6, 1999
- Nơi sinh
- Capelle aan den IJssel, Hà Lan
- Chiều cao
- 1,76 m
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2030
- Người đại diện
- Epic Lang
Trận tiếp theo
Serie A
· Stadio Diego Armando Maradona, Napoli
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
13
Số trận
229
Bàn thắng
58
Kiến tạo
48
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Serie A | SSC Napoli | 18 | 1 | 2 | 2 | 0 |
| 25/26 | Süper Lig | Galatasaray | 13 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 24/25 | Eredivisie | PSV Eindhoven | 29 | 11 | 10 | 2 | 0 |
| 23/24 | Eredivisie | PSV Eindhoven | 11 | 4 | 2 | 0 | 0 |
| 22/23 | JPL | Club Brugge KV | 28 | 8 | 5 | 4 | 0 |
| 21/22 | JPL | Club Brugge KV | 31 | 7 | 12 | 8 | 1 |
| 20/21 | JPL | Club Brugge KV | 24 | 14 | 8 | 6 | 0 |
| 20/21 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Eredivisie | FC Twente Enschede | 7 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 5 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 18/19 | Eredivisie | AZ Alkmaar | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Eredivisie | FC Emmen | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Supercoppa Italiana | SSC Napoli | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25/26 | Italy Cup | SSC Napoli | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | KNVB Beker | PSV Eindhoven | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Johan Cruijff Schaal | PSV Eindhoven | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | KNVB Beker | PSV Eindhoven | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2023 | Johan Cruijff Schaal | PSV Eindhoven | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Pro L. Supercup | Club Brugge KV | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2021 | Pro L. Supercup | Club Brugge KV | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | KNVB Beker | Ajax Amsterdam | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | KNVB Beker | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Champions League | SSC Napoli | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 25/26 | Champions League | Galatasaray | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Champions League | PSV Eindhoven | 10 | 2 | 2 | 1 | 0 |
| 2023 | Champions League Qu. | PSV Eindhoven | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Champions League | PSV Eindhoven | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Champions League | Club Brugge KV | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Champions League | Club Brugge KV | 6 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 20/21 | Champions League | Club Brugge KV | 6 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | Champions League | Ajax Amsterdam | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | 77 | 19 | |
| 25/26 | 70 | 31 | |
| 24/25 | 10 | 45 | |
| 23/24 | 7 | 20 | |
| 22/23 | 10 | 35 | |
| 21/22 | 10 | 38 | |
| 20/21 | 10 | 30 | |
| 2020 | 27 | 7 | |
| 2020 | 27 | 2 | |
| 2019 | 27 | 15 | |
| 2018 | 37 | 1 | |
| 2018 | 39 | 3 | |
| 18/19 | 37 | 8 |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | 17 | 3 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | — | ||
| 25/26 | — | ||
| 25/26 | Chuyển nhượng | 25,0 Tr € | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | 12,5 Tr € | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | 6,0 Tr € | |
| 20/21 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 20/21 | Cho mượn | — | |
| 19/20 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 19/20 | Cho mượn | — | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
22,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
25,0 Tr €
vào 6 tháng 10, 2021
- 21 thg 6, 2017: €100k, Ajax U19
- 1 thg 3, 2018: €150k, Ajax U21
- 12 thg 6, 2018: €250k, Ajax U21
- 12 thg 6, 2019: €1m, Ajax U21
- 19 thg 9, 2019: €3m, Ajax
- 8 thg 4, 2020: €2,70m, FC Twente
- 29 thg 6, 2020: €3,50m, Ajax
- 16 thg 10, 2020: €4,50m, Club Brugge
- 4 thg 1, 2021: €8m, Club Brugge
- 17 thg 3, 2021: €20m, Club Brugge
- 7 thg 6, 2021: €22m, Club Brugge
- 6 thg 10, 2021: €25m, Club Brugge
- 12 thg 4, 2022: €22m, Club Brugge
- 7 thg 9, 2022: €19m, Club Brugge
- 4 thg 11, 2022: €15m, Club Brugge
- 17 thg 10, 2023: €20m, PSV
- 31 thg 5, 2024: €18m, PSV
- 17 thg 12, 2024: €20m, PSV
- 28 thg 3, 2025: €25m, PSV
- 23 thg 12, 2025: €25m, SSC Napoli
- 21 thg 5, 2026: €22m, Galatasaray
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Noa Lang đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Noa Lang là SSC Napoli.
Noa Lang từng mang áo số mấy?
- Noa Lang đã mang áo số 77 trong mùa giải 2026. Câu lạc bộ khi đó là Galatasaray.
Noa Lang chơi vị trí nào?
- Noa Lang chơi ở vị trí Tiền vệ cánh trái.
Noa Lang bao nhiêu tuổi?
- Noa Lang 27 tuổi, sinh ngày 17 tháng 6, 1999.
Giá trị thị trường của Noa Lang là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Noa Lang là 22,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 21 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Noa Lang là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Noa Lang là 25,0 Tr €, vào ngày 6 tháng 10, 2021.
Noa Lang đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Noa Lang đã thi đấu 229 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Noa Lang đã ghi được 58 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Noa Lang đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Noa Lang đã thi đấu 17 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Hà Lan. Noa Lang đã ghi được 3 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Noa Lang mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Noa Lang là Hà Lan.
Noa Lang sinh ra ở đâu?
- Noa Lang sinh ra tại Capelle aan den IJssel, Hà Lan.
Noa Lang cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Noa Lang là 1,76 m.
Noa Lang thuận chân nào?
- Noa Lang thuận chân phải.
Hợp đồng của Noa Lang kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Noa Lang có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2030.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.