CẦU THỦ
Đang thi đấu
Eljif Elmas
Giá trị thị trường
13,0 Tr €
29 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ tấn công
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 24 tháng 9, 1999
- Nơi sinh
- Skopje, Macedonia
- Chiều cao
- 1,84 m
- Quốc tịch
- Bắc Macedonia
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 9, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
12
Số trận
311
Bàn thắng
28
Kiến tạo
16
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Serie A | SSC Napoli | 33 | 1 | 3 | 3 | 0 |
| 24/25 | Serie A | Torino FC | 13 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Bundesliga | RB Leipzig | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | Bundesliga | RB Leipzig | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Serie A | SSC Napoli | 11 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 22/23 | Serie A | SSC Napoli | 36 | 6 | 3 | 5 | 0 |
| 21/22 | Serie A | SSC Napoli | 37 | 3 | 5 | 3 | 0 |
| 20/21 | Serie A | SSC Napoli | 33 | 2 | 1 | 2 | 0 |
| 19/20 | Serie A | SSC Napoli | 26 | 1 | 1 | 7 | 0 |
| 18/19 | Süper Lig | Fenerbahce | 29 | 4 | 0 | 4 | 0 |
| 17/18 | Süper Lig | Fenerbahce | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Italy Cup | SSC Napoli | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2025 | Supercoppa Italiana | SSC Napoli | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | DFB-Pokal | RB Leipzig | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | Italy Cup | SSC Napoli | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Supercoppa Italiana | SSC Napoli | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Italy Cup | SSC Napoli | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Italy Cup | SSC Napoli | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Italy Cup | SSC Napoli | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Champions League | SSC Napoli | 7 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 24/25 | Champions League | RB Leipzig | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Champions League | SSC Napoli | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Champions League | RB Leipzig | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Champions League | SSC Napoli | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Europa League | SSC Napoli | 8 | 4 | 1 | 1 | 0 |
| 20/21 | Europa League | SSC Napoli | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | Champions League | SSC Napoli | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Europa League | Fenerbahce | 7 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 2018 | Champions League Qu. | Fenerbahce | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 11 | 14 | — | |
| 25/26 | 20 | 48 | — | |
| 2024 | 6 | 19 | — | |
| 24/25 | 6 | 18 | — | |
| 2023 | 7 | 20 | — | |
| 22/23 | 7 | 48 | 1 | |
| 21/22 | 7 | 46 | — | |
| 20/21 | 7 | 48 | — | |
| 19/20 | 12 | 50 | — | |
| 2018 | 21 | 8 | — | |
| 18/19 | 99 | 40 | — | |
| 2016 | 18 | 2 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 25/26 | Cho mượn | — | |
| 24/25 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 24/25 | Cho mượn | — | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | 24,0 Tr € | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 17,7 Tr € | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | 180,0 N € | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
13,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
26,0 Tr €
vào 21 tháng 3, 2023
- 25 thg 5, 2016: €150k, Rabotnicki
- 14 thg 12, 2016: €350k, Rabotnicki
- 17 thg 6, 2017: €500k, Rabotnicki
- 12 thg 2, 2018: €500k, Fenerbahçe
- 11 thg 10, 2018: €2,50m, Fenerbahçe
- 4 thg 1, 2019: €7,50m, Fenerbahçe
- 4 thg 6, 2019: €10m, Fenerbahçe
- 8 thg 10, 2019: €17m, SSC Napoli
- 8 thg 4, 2020: €15,50m, SSC Napoli
- 25 thg 8, 2020: €18m, SSC Napoli
- 27 thg 5, 2021: €17m, SSC Napoli
- 28 thg 12, 2021: €24m, SSC Napoli
- 11 thg 11, 2022: €23m, SSC Napoli
- 21 thg 3, 2023: €26m, SSC Napoli
- 20 thg 12, 2023: €24m, SSC Napoli
- 29 thg 5, 2024: €20m, Leipzig
- 9 thg 10, 2024: €15m, Leipzig
- 20 thg 12, 2024: €12m, Leipzig
- 25 thg 3, 2025: €14m, Torino
- 23 thg 12, 2025: €14m, SSC Napoli
- 29 thg 5, 2026: €13m, SSC Napoli
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Eljif Elmas đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Eljif Elmas là SSC Napoli.
Eljif Elmas mang áo số mấy?
- Eljif Elmas mang áo số 11. Câu lạc bộ là Torino.
Eljif Elmas chơi vị trí nào?
- Eljif Elmas chơi ở vị trí Tiền vệ tấn công.
Eljif Elmas bao nhiêu tuổi?
- Eljif Elmas 27 tuổi, sinh ngày 24 tháng 9, 1999.
Giá trị thị trường của Eljif Elmas là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Eljif Elmas là 13,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 29 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Eljif Elmas là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Eljif Elmas là 26,0 Tr €, vào ngày 21 tháng 3, 2023.
Eljif Elmas đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Eljif Elmas đã thi đấu 311 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Eljif Elmas đã ghi được 28 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Eljif Elmas đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Eljif Elmas đã thi đấu 79 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Bắc Macedonia. Eljif Elmas đã ghi được 13 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Eljif Elmas mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Eljif Elmas là Bắc Macedonia.
Eljif Elmas sinh ra ở đâu?
- Eljif Elmas sinh ra tại Skopje, Macedonia.
Eljif Elmas cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Eljif Elmas là 1,84 m.
Eljif Elmas thuận chân nào?
- Eljif Elmas thuận chân phải.
Hợp đồng của Eljif Elmas kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Eljif Elmas có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.