CẦU THỦ
Đang thi đấu
Scott McTominay
Giá trị thị trường
40,0 Tr €
29 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 8 tháng 12, 1996
- Nơi sinh
- Lancaster, Anh
- Chiều cao
- 1,93 m
- Quốc tịch
- Scotland
- Gia nhập CLB từ
- 30 tháng 8, 2024
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
- Người đại diện
- Murdock Sports Group
Trận tiếp theo
Serie A
· Stadio Diego Armando Maradona, Napoli
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
12
Số trận
325
Bàn thắng
54
Kiến tạo
17
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Serie A | SSC Napoli | 33 | 10 | 3 | 1 | 0 |
| 24/25 | Serie A | SSC Napoli | 34 | 12 | 6 | 3 | 0 |
| 24/25 | Premier League | Manchester United | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Premier League | Manchester United | 32 | 7 | 1 | 2 | 0 |
| 22/23 | Premier League | Manchester United | 24 | 1 | 0 | 8 | 0 |
| 21/22 | Premier League | Manchester United | 30 | 1 | 1 | 9 | 0 |
| 20/21 | Premier League | Manchester United | 32 | 4 | 1 | 3 | 0 |
| 19/20 | Premier League | Manchester United | 27 | 4 | 1 | 2 | 0 |
| 18/19 | Premier League | Manchester United | 16 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 17/18 | Premier League | Manchester United | 13 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16/17 | Premier League | Manchester United | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Supercoppa Italiana | SSC Napoli | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 25/26 | Italy Cup | SSC Napoli | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Italy Cup | SSC Napoli | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Community Shield | Manchester United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | FA Cup | Manchester United | 6 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 22/23 | FA Cup | Manchester United | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | FA Cup | Manchester United | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | FA Cup | Manchester United | 4 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | FA Cup | Manchester United | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | FA Cup | Manchester United | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | FA Cup | Manchester United | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Champions League | SSC Napoli | 8 | 4 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | Champions League | Manchester United | 5 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 22/23 | Europa League | Manchester United | 7 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Champions League | Manchester United | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Europa League | Manchester United | 6 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 20/21 | Champions League | Manchester United | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | Europa League | Manchester United | 7 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | Champions League | Manchester United | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Champions League | Manchester United | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 8 | 44 | — | |
| 24/25 | 8 | 36 | — | |
| 2024 | 39 | 3 | — | |
| 23/24 | 39 | 46 | 2 | |
| 22/23 | 39 | 39 | — | |
| 21/22 | 39 | 38 | — | |
| 20/21 | 39 | 52 | 1 | |
| 19/20 | 39 | 42 | — | |
| 18/19 | 39 | 31 | — | |
| 2017 | 39 | 5 | — | |
| 17/18 | 39 | 35 | — |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | 4 | 3 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/25 | Chuyển nhượng | 30,5 Tr € | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
40,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
50,0 Tr €
vào 17 tháng 6, 2025
- 2 thg 1, 2018: €1m, Man Utd
- 23 thg 3, 2018: €7m, Man Utd
- 13 thg 6, 2019: €12m, Man Utd
- 12 thg 9, 2019: €20m, Man Utd
- 10 thg 12, 2019: €28m, Man Utd
- 8 thg 4, 2020: €22,50m, Man Utd
- 17 thg 12, 2020: €25m, Man Utd
- 18 thg 3, 2021: €30m, Man Utd
- 28 thg 5, 2021: €35m, Man Utd
- 15 thg 6, 2022: €32m, Man Utd
- 3 thg 11, 2022: €30m, Man Utd
- 16 thg 3, 2023: €25m, Man Utd
- 19 thg 12, 2023: €28m, Man Utd
- 14 thg 3, 2024: €32m, Man Utd
- 18 thg 12, 2024: €40m, SSC Napoli
- 17 thg 6, 2025: €50m, SSC Napoli
- 23 thg 12, 2025: €45m, SSC Napoli
- 29 thg 5, 2026: €40m, SSC Napoli
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Scott McTominay đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Scott McTominay là SSC Napoli.
Scott McTominay mang áo số mấy?
- Scott McTominay mang áo số 8. Câu lạc bộ là Napoli.
Scott McTominay chơi vị trí nào?
- Scott McTominay chơi ở vị trí Tiền vệ trung tâm.
Scott McTominay bao nhiêu tuổi?
- Scott McTominay 29 tuổi, sinh ngày 8 tháng 12, 1996.
Giá trị thị trường của Scott McTominay là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Scott McTominay là 40,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 29 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Scott McTominay là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Scott McTominay là 50,0 Tr €, vào ngày 17 tháng 6, 2025.
Scott McTominay đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Scott McTominay đã thi đấu 325 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Scott McTominay đã ghi được 54 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Scott McTominay đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Scott McTominay đã thi đấu 73 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Scotland. Scott McTominay đã ghi được 15 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Scott McTominay mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Scott McTominay là Scotland.
Scott McTominay sinh ra ở đâu?
- Scott McTominay sinh ra tại Lancaster, Anh.
Scott McTominay cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Scott McTominay là 1,93 m.
Scott McTominay thuận chân nào?
- Scott McTominay thuận chân phải.
Hợp đồng của Scott McTominay kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Scott McTominay có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.