CẦU THỦ
Đang thi đấu
Alexander Nübel
Giá trị thị trường
12,0 Tr €
27 tháng 5, 2026
Besiktas
#1Thủ môn
- Vị trí cụ thể
- Thủ môn
- Chân thuận
- Phải
- Tuổi
- 29
- Sinh
- 30 tháng 9, 1996
- Nơi sinh
- Paderborn, Đức
- Chiều cao
- 1,93 m
- Quốc tịch
- Đức
- Gia nhập CLB từ
- 25 tháng 7, 2023
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2029
- Người đại diện
- Siebert & Backs
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
13
Số trận
281
Trận giữ sạch lưới
77
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Bundesliga | VfB Stuttgart | 34 | 49 | 11 | 0 | 0 |
| 24/25 | Bundesliga | VfB Stuttgart | 34 | 53 | 7 | 0 | 0 |
| 23/24 | Bundesliga | VfB Stuttgart | 30 | 36 | 11 | 1 | 0 |
| 22/23 | Ligue 1 | AS Monaco | 38 | 58 | 9 | 1 | 0 |
| 21/22 | Ligue 1 | AS Monaco | 38 | 40 | 11 | 0 | 0 |
| 20/21 | Bundesliga | Bayern Munich | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Bundesliga | FC Schalke 04 | 26 | 40 | 6 | 1 | 1 |
| 18/19 | Bundesliga | FC Schalke 04 | 18 | 31 | 4 | 1 | 1 |
| 17/18 | Bundesliga | FC Schalke 04 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 15/16 | Bundesliga | FC Schalke 04 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | DFB-Pokal | VfB Stuttgart | 3 | 12 | 1 | 0 | 0 |
| 24/25 | DFB-Pokal | VfB Stuttgart | 4 | 3 | 2 | 0 | 0 |
| 2024 | DFL-Supercup | VfB Stuttgart | 1 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | DFB-Pokal | VfB Stuttgart | 4 | 3 | 3 | 0 | 0 |
| 20/21 | DFB-Pokal | Bayern Munich | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | DFB-Pokal | FC Schalke 04 | 3 | 4 | 1 | 0 | 0 |
| 18/19 | DFB-Pokal | FC Schalke 04 | 2 | 8 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Europa League | VfB Stuttgart | 11 | 13 | 2 | 0 | 0 |
| 24/25 | Champions League | VfB Stuttgart | 7 | 13 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | Europa League | AS Monaco | 8 | 18 | 1 | 0 | 0 |
| 2022 | Champions League Qu. | AS Monaco | 2 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Europa League | AS Monaco | 7 | 6 | 2 | 1 | 0 |
| 2021 | Champions League Qu. | AS Monaco | 3 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| 20/21 | Champions League | Bayern Munich | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Champions League | FC Schalke 04 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 33 | 51 | — | |
| 24/25 | 33 | 48 | — | |
| 23/24 | 33 | 34 | — | |
| 22/23 | 16 | 48 | — | |
| 21/22 | 16 | 48 | — | |
| 20/21 | 35 | 40 | — | |
| 19/20 | 35 | 34 | 17 | |
| 18/19 | 35 | 44 | — | |
| 17/18 | 35 | 39 | — | |
| 2016 | 35 | 7 | — | |
| 16/17 | 35 | 37 | — | |
| 2015 | 12 | 6 | — | |
| 2015 | 12 | 1 | — |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | 21 | 3 |
Germany
Đội tuyển quốc gia
Số lần ra sân
3
Bàn thắng
0
Mùa này
Số trận
6
Đá chính
6
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 23/24 | Cho mượn | — | |
| 22/23 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 21/22 | Cho mượn | — | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | 600,0 N € | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 05/06 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
12,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
16,0 Tr €
vào 17 tháng 12, 2019
- 21 thg 8, 2014: €100k, SC Paderborn
- 15 thg 1, 2016: €200k, FC Schalke 04
- 7 thg 2, 2017: €300k, FC Schalke 04
- 28 thg 12, 2017: €500k, FC Schalke 04
- 18 thg 12, 2018: €2,50m, FC Schalke 04
- 6 thg 3, 2019: €5m, FC Schalke 04
- 5 thg 6, 2019: €12m, FC Schalke 04
- 17 thg 12, 2019: €16m, FC Schalke 04
- 11 thg 3, 2020: €12m, FC Schalke 04
- 8 thg 4, 2020: €9,50m, FC Schalke 04
- 16 thg 9, 2020: €8m, Bayern Munich
- 10 thg 2, 2021: €6,50m, Bayern Munich
- 9 thg 6, 2021: €6m, Bayern Munich
- 16 thg 12, 2021: €6m, Monaco
- 30 thg 5, 2022: €8m, Monaco
- 19 thg 9, 2022: €10m, Monaco
- 27 thg 6, 2023: €8m, Monaco
- 14 thg 12, 2023: €10m, VfB Stuttgart
- 29 thg 5, 2024: €12m, VfB Stuttgart
- 27 thg 5, 2026: €12m, VfB Stuttgart
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Alexander Nübel đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Alexander Nübel là Besiktas.
Alexander Nübel mang áo số mấy?
- Alexander Nübel mang áo số 1. Câu lạc bộ là Besiktas.
Alexander Nübel chơi vị trí nào?
- Alexander Nübel chơi ở vị trí Thủ môn.
Alexander Nübel bao nhiêu tuổi?
- Alexander Nübel 29 tuổi, sinh ngày 30 tháng 9, 1996.
Giá trị thị trường của Alexander Nübel là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Alexander Nübel là 12,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 27 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Alexander Nübel là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Alexander Nübel là 16,0 Tr €, vào ngày 17 tháng 12, 2019.
Alexander Nübel đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Alexander Nübel đã thi đấu 281 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Alexander Nübel đã ghi được 0 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Alexander Nübel đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Alexander Nübel đã thi đấu 3 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Đức.
Alexander Nübel mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Alexander Nübel là Đức.
Alexander Nübel sinh ra ở đâu?
- Alexander Nübel sinh ra tại Paderborn, Đức.
Alexander Nübel cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Alexander Nübel là 1,93 m.
Alexander Nübel thuận chân nào?
- Alexander Nübel thuận chân phải.
Hợp đồng của Alexander Nübel kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Alexander Nübel có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2029.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.