CÂU LẠC BỘ3 bài viết
VfB Stuttgart
Thông tin CLB
- HLV
- Sebastian Hoeneß
- Quy mô đội hình
- 33
- Tuổi trung bình
- 24,9
- Cầu thủ ngoại
- 17 (51,5%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 14
- Sân vận động
- MHPArena Stuttgart
- Sức chứa
- 60.449
- Cân bằng chuyển nhượng
- -16,2 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Đội hình
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nübel | 29 | 12,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 48 | 0 |
| 2 | Ameen Al-Dakhil | 24 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 8 | 0 |
| 6 | Angelo Stiller | 25 | 45,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 50 | 2 |
| 16 | Atakan Karazor | 29 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 43 | 2 |
| 27 | Badredine Bouanani | 21 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 2 |
| 11 | Bilal El Khannouss | 22 | 35,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 47 | 9 |
| 30 | Chema Andrés | 21 | 20,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 37 | 4 |
| 10 | Chris Führich | 28 | 12,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 50 | 8 |
| 31 | Christopher Olivier | 20 | 500,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 23 | Dan-Axel Zagadou | 27 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |
| 26 | Deniz Undav | 30 | 22,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 44 | 25 |
| 9 | Ermedin Demirovic | 28 | 22,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 15 |
| 1 | Fabian Bredlow | 31 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 29 | Finn Jeltsch | 20 | 35,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 0 |
| 44 | Florian Hellstern | 18 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 18 | Jamie Leweling | 25 | 40,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 48 | 10 |
| 24 | Jeff Chabot | 28 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 39 | 0 |
| 25 | Jeremy Arévalo | 21 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 0 |
| 4 | Josha Vagnoman | 25 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 39 | 2 |
| 17 | Justin Diehl | 21 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 49 | Lauri Penna | 20 | — | — | — |
| 45 | Lazar Jovanovic | 19 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 0 |
| 20 | Leonidas Stergiou | 24 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 0 |
| 22 | Lorenz Assignon | 26 | 9,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 1 |
| 14 | Luca Jaquez | 23 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 1 |
| 37 | Maximilian Herwerth | 20 | — | — | — |
| 7 | Maximilian Mittelstädt | 29 | 18,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 48 | 7 |
| 35 | Mirza Catovic | 19 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 28 | Nikolas Nartey | 26 | 10,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 4 |
| 19 | Noah Darvich | 20 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 15 | Pascal Stenzel | 30 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 3 | Ramon Hendriks | 25 | 25,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 48 | 0 |
| 21 | Stefan Drljaca | 27 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | Tiago Tomás | 24 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 38 | 8 |
| 56 | Yanik Spalt | 19 | — | 1 | 0 |