CẦU THỦ
Đang thi đấu
Jeff Chabot
Giá trị thị trường
15,0 Tr €
27 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Trung vệ
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 12 tháng 2, 1998
- Nơi sinh
- Hanau, Đức
- Chiều cao
- 1,95 m
- Quốc tịch
- Đức
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2024
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
- Người đại diện
- PORT
Trận tiếp theo
Bundesliga
· Home Deluxe Arena, Paderborn
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
12
Số trận
245
Bàn thắng
9
Kiến tạo
8
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Bundesliga | VfB Stuttgart | 27 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 24/25 | Bundesliga | VfB Stuttgart | 31 | 3 | 1 | 11 | 0 |
| 23/24 | Bundesliga | 1.FC Köln | 32 | 0 | 1 | 9 | 0 |
| 22/23 | Bundesliga | 1.FC Köln | 21 | 0 | 2 | 3 | 0 |
| 21/22 | Serie A | UC Sampdoria | 11 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| 21/22 | Bundesliga | 1.FC Köln | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Serie A | Spezia Calcio | 25 | 1 | 1 | 11 | 0 |
| 19/20 | Serie A | UC Sampdoria | 8 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 18/19 | Eredivisie | FC Groningen | 28 | 1 | 1 | 6 | 0 |
| 17/18 | Eredivisie | Sparta Rotterdam | 20 | 2 | 2 | 6 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | DFB-Pokal | VfB Stuttgart | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | DFL-Supercup | VfB Stuttgart | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | DFB-Pokal | VfB Stuttgart | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | DFL-Supercup | VfB Stuttgart | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | DFB-Pokal | 1.FC Köln | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 22/23 | DFB-Pokal | 1.FC Köln | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Italy Cup | UC Sampdoria | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 20/21 | Italy Cup | Spezia Calcio | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | Italy Cup | UC Sampdoria | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | KNVB Beker | FC Groningen | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | KNVB Beker | Sparta Rotterdam | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Europa League | VfB Stuttgart | 8 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| 24/25 | Champions League | VfB Stuttgart | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | UECL Quali | 1.FC Köln | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 24 | 47 | 2 | |
| 24/25 | 24 | 45 | — | |
| 23/24 | 24 | 34 | — | |
| 2022 | 24 | 13 | — | |
| 22/23 | 24 | 28 | — | |
| 21/22 | 4 | 24 | — | |
| 2020 | 5 | 1 | — | |
| 20/21 | 22 | 37 | — | |
| 19/20 | 5 | 38 | — | |
| 18/19 | 24 | 31 | — | |
| 17/18 | 4 | 14 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/25 | Chuyển nhượng | 4,0 Tr € | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | 2,5 Tr € | |
| 22/23 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 21/22 | Cho mượn | — | |
| 20/21 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 20/21 | Cho mượn | — | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 3,7 Tr € | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | 1,2 Tr € | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
15,0 Tr €
- 1 thg 7, 2017: €200k, Sparta R.
- 27 thg 3, 2018: €600k, Sparta R.
- 12 thg 6, 2018: €500k, Sparta R.
- 4 thg 10, 2018: €900k, FC Groningen
- 28 thg 12, 2018: €1,25m, FC Groningen
- 13 thg 3, 2019: €2m, FC Groningen
- 12 thg 6, 2019: €3,50m, FC Groningen
- 12 thg 12, 2019: €3,50m, Sampdoria
- 8 thg 4, 2020: €3,20m, Sampdoria
- 25 thg 8, 2020: €3,10m, Sampdoria
- 29 thg 12, 2020: €3,50m, Spezia Calcio
- 3 thg 6, 2021: €3m, Spezia Calcio
- 28 thg 12, 2021: €2,80m, Sampdoria
- 9 thg 6, 2022: €2m, 1.FC Köln
- 29 thg 3, 2023: €3,50m, 1.FC Köln
- 22 thg 6, 2023: €5,50m, 1.FC Köln
- 18 thg 10, 2023: €7,50m, 1.FC Köln
- 14 thg 12, 2023: €9m, 1.FC Köln
- 9 thg 10, 2024: €12m, VfB Stuttgart
- 14 thg 10, 2025: €15m, VfB Stuttgart
- 27 thg 5, 2026: €15m, VfB Stuttgart
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Jeff Chabot đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Jeff Chabot là VfB Stuttgart.
Jeff Chabot mang áo số mấy?
- Jeff Chabot mang áo số 24. Câu lạc bộ là Stuttgart.
Jeff Chabot chơi vị trí nào?
- Jeff Chabot chơi ở vị trí Trung vệ.
Jeff Chabot bao nhiêu tuổi?
- Jeff Chabot 28 tuổi, sinh ngày 12 tháng 2, 1998.
Giá trị thị trường của Jeff Chabot là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Jeff Chabot là 15,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 27 tháng 5, 2026.
Jeff Chabot đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Jeff Chabot đã thi đấu 245 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Jeff Chabot đã ghi được 9 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Jeff Chabot đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Jeff Chabot đã thi đấu 4 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Đức.
Jeff Chabot mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Jeff Chabot là Đức.
Jeff Chabot sinh ra ở đâu?
- Jeff Chabot sinh ra tại Hanau, Đức.
Jeff Chabot cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Jeff Chabot là 1,95 m.
Jeff Chabot thuận chân nào?
- Jeff Chabot thuận chân trái.
Hợp đồng của Jeff Chabot kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Jeff Chabot có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.