CẦU THỦ
Đang thi đấu
Alfonso Pedraza
Giá trị thị trường
2,5 Tr €
5 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ trái
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 9 tháng 4, 1996
- Nơi sinh
- San Sebastián de los Ballesteros, Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 1,84 m
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2016
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2029
- Người đại diện
- LEADERBROCK
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
12
Số trận
291
Bàn thắng
18
Kiến tạo
35
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | LaLiga | Villarreal CF | 27 | 1 | 3 | 8 | 0 |
| 24/25 | LaLiga | Villarreal CF | 12 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 23/24 | LaLiga | Villarreal CF | 19 | 1 | 3 | 4 | 1 |
| 22/23 | LaLiga | Villarreal CF | 26 | 0 | 3 | 5 | 0 |
| 21/22 | LaLiga | Villarreal CF | 28 | 4 | 5 | 2 | 0 |
| 20/21 | LaLiga | Villarreal CF | 29 | 1 | 4 | 8 | 0 |
| 19/20 | LaLiga | Real Betis Balompié | 21 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 18/19 | LaLiga | Villarreal CF | 34 | 3 | 4 | 3 | 0 |
| 17/18 | LaLiga | Deportivo Alavés | 33 | 3 | 6 | 5 | 0 |
| 15/16 | LaLiga | Villarreal CF | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Copa del Rey | Villarreal CF | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Copa del Rey | Villarreal CF | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Copa del Rey | Villarreal CF | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Copa del Rey | Villarreal CF | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 20/21 | Copa del Rey | Villarreal CF | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Copa del Rey | Villarreal CF | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 17/18 | Copa del Rey | Deportivo Alavés | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Champions League | Villarreal CF | 5 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 23/24 | Europa League | Villarreal CF | 4 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2022 | UECL Quali | Villarreal CF | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 21/22 | Champions League | Villarreal CF | 10 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2021 | UEFA Super Cup | Villarreal CF | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Europa League | Villarreal CF | 12 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18/19 | Europa League | Villarreal CF | 8 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 15/16 | Europa League | Villarreal CF | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 24 | 14 | 1 | |
| 25/26 | 24 | 47 | 2 | |
| 23/24 | 24 | 24 | — | |
| 22/23 | 24 | 31 | — | |
| 21/22 | 24 | 52 | — | |
| 20/21 | 24 | 52 | — | |
| 19/20 | 6 | 23 | — | |
| 18/19 | 16 | 44 | — | |
| 17/18 | 17 | 39 | — | |
| 2016 | 17 | 1 | — | |
| 2015 | 61 | 2 | — | |
| 15/16 | 28 | 5 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/27 | — | ||
| 19/20 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 19/20 | Cho mượn | — | |
| 17/18 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 17/18 | Cho mượn | — | |
| 16/17 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 16/17 | Cho mượn | — | |
| 16/17 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 16/17 | Cho mượn | — | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
2,5 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
22,0 Tr €
vào 11 tháng 6, 2019
- 23 thg 11, 2015: €500k, Villarreal CF B
- 15 thg 7, 2016: €500k, Villarreal CF
- 27 thg 10, 2016: €1m, CD Lugo
- 17 thg 8, 2017: €1m, Alavés
- 1 thg 1, 2018: €3,50m, Alavés
- 22 thg 3, 2018: €5m, Alavés
- 21 thg 12, 2018: €7,50m, Villarreal CF
- 28 thg 2, 2019: €15m, Villarreal CF
- 11 thg 6, 2019: €22m, Villarreal CF
- 10 thg 9, 2019: €17,50m, Real Betis
- 20 thg 12, 2019: €12m, Real Betis
- 8 thg 4, 2020: €9,50m, Real Betis
- 8 thg 10, 2020: €10m, Villarreal CF
- 19 thg 3, 2021: €12m, Villarreal CF
- 10 thg 6, 2021: €20m, Villarreal CF
- 30 thg 12, 2021: €17m, Villarreal CF
- 3 thg 6, 2022: €18m, Villarreal CF
- 23 thg 3, 2023: €15m, Villarreal CF
- 13 thg 10, 2023: €12m, Villarreal CF
- 21 thg 3, 2024: €9m, Villarreal CF
- 7 thg 6, 2024: €5m, Villarreal CF
- 27 thg 12, 2024: €2,50m, Villarreal CF
- 5 thg 6, 2026: €2,50m, Villarreal CF
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Alfonso Pedraza đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Alfonso Pedraza là Villarreal CF.
Alfonso Pedraza mang áo số mấy?
- Alfonso Pedraza mang áo số 24. Câu lạc bộ là Villarreal.
Alfonso Pedraza chơi vị trí nào?
- Alfonso Pedraza chơi ở vị trí Hậu vệ trái.
Alfonso Pedraza bao nhiêu tuổi?
- Alfonso Pedraza 30 tuổi, sinh ngày 9 tháng 4, 1996.
Giá trị thị trường của Alfonso Pedraza là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Alfonso Pedraza là 2,5 Tr €, được ghi nhận vào ngày 5 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Alfonso Pedraza là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Alfonso Pedraza là 22,0 Tr €, vào ngày 11 tháng 6, 2019.
Alfonso Pedraza đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Alfonso Pedraza đã thi đấu 291 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Alfonso Pedraza đã ghi được 18 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Alfonso Pedraza mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Alfonso Pedraza là Tây Ban Nha.
Alfonso Pedraza sinh ra ở đâu?
- Alfonso Pedraza sinh ra tại San Sebastián de los Ballesteros, Tây Ban Nha.
Alfonso Pedraza cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Alfonso Pedraza là 1,84 m.
Alfonso Pedraza thuận chân nào?
- Alfonso Pedraza thuận chân trái.
Hợp đồng của Alfonso Pedraza kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Alfonso Pedraza có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2029.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.