CÂU LẠC BỘ4 bài viết
Villarreal
Thông tin CLB
- HLV
- Marcelino
- Quy mô đội hình
- 27
- Tuổi trung bình
- 25,3
- Cầu thủ ngoại
- 14 (51,9%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 11
- Sân vận động
- La Cerámica
- Sức chứa
- 23.500
- Cân bằng chuyển nhượng
- +2,5 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Đội hình
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Adrià Altimira | 25 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | 5 | 0 |
| 38 | Alassane Diatta | 21 | — | 2 | 0 |
| 20 | Alberto Moleiro | 22 | 50,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 45 | 10 |
| 3 | Alex Freeman | 22 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 9 | 0 |
| 11 | Alfon González | 27 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 23 | 3 |
| 24 | Alfonso Pedraza | 30 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 35 | 1 |
| 25 | Arnau Tenas | 25 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 15 | 0 |
| 22 | Ayoze Pérez | 33 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 33 | 7 |
| 37 | Carlos Macià | 18 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 0 |
| 10 | Dani Parejo | 37 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 41 | 1 |
| 30 | Daniel Budesca | 20 | — | 1 | 0 |
| 6 | Denis Suárez | 32 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 32 | 1 |
| 13 | Diego Conde | 27 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| 9 | Georges Mikautadze | 25 | 30,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 44 | 16 |
| 7 | Gerard Moreno | 34 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 24 | 10 |
| 32 | Hugo López | 19 | 1,0 Tr €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | 5 | 0 |
| 11 | Ilias Akhomach | 22 | 12,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 29 | 1 |
| 29 | Ismael Sierra | 23 | 200,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 27 | Jean Ives Valou | 20 | 300,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 40 | Joselillo Gaitán | 19 | — | — | — |
| 8 | Juan Foyth | 28 | 8,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 18 | 0 |
| 2 | Logan CostaCape VerdeHậu vệ | 25 | 15,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 1 | Luiz Júnior | 25 | 12,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 33 | 0 |
| 28 | Mahamoud Barry | 20 | — | — | — |
| 6 | Manor Solomon | 27 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 3 |
| 19 | Nicolas Pépé | 31 | 6,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 46 | 8 |
| 18 | Pape Gueye | 27 | 40,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 45 | 7 |
| 33 | Pau Cabanes | 21 | 800,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 1 | 0 |
| 26 | Pau Navarro | 21 | 15,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 27 | 0 |
| 4 | Rafa Marín | 24 | 12,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 31 | 1 |
| 12 | Renato Veiga | 23 | 25,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 42 | 1 |
| 31 | Rubén Gómez | 24 | — | — | — |
| 14 | Santi Comesaña | 29 | 8,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 44 | 5 |
| 15 | Santiago Mouriño | 24 | 20,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 34 | 1 |
| 23 | Sergi Cardona | 27 | 9,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 42 | 1 |
| 17 | Tajon Buchanan | 27 | 12,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 43 | 7 |
| 21 | Tani Oluwaseyi | 26 | 7,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 37 | 7 |
| 16 | Thomas Partey | 33 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 32 | 0 |
| 5 | Willy Kambwala | 22 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 21 | Yéremy Pino | 23 | 30,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 40 | 4 |