CẦU THỦ
Đang thi đấu
Manor Solomon
Giá trị thị trường
8,0 Tr €
29 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ cánh trái
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 24 tháng 7, 1999
- Nơi sinh
- Kfar Saba, Israel
- Chiều cao
- 1,70 m
- Quốc tịch
- Israel
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 9, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
- Người đại diện
- SBE
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
10
Số trận
149
Bàn thắng
28
Kiến tạo
12
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Serie A | ACF Fiorentina | 16 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 25/26 | LaLiga | Villarreal CF | 6 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | Premier League | Tottenham Hotspur | 5 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 22/23 | Premier League | Fulham FC | 19 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Premier Liga | FC Shakhtar Donetsk | 16 | 4 | 1 | 0 | 0 |
| 20/21 | Premier Liga | FC Shakhtar Donetsk | 23 | 9 | 1 | 1 | 0 |
| 19/20 | Premier Liga | FC Shakhtar Donetsk | 12 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 18/19 | Premier Liga | FC Shakhtar Donetsk | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Copa del Rey | Villarreal CF | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| 25/26 | Italy Cup | ACF Fiorentina | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | FA Cup | Fulham FC | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | EFL Cup | Tottenham Hotspur | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | UKRS | FC Shakhtar Donetsk | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Ukrainian Cup | FC Shakhtar Donetsk | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | UKRS | FC Shakhtar Donetsk | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Ukrainian Cup | FC Shakhtar Donetsk | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | UKRS | FC Shakhtar Donetsk | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Ukrainian Cup | FC Shakhtar Donetsk | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Champions League | Villarreal CF | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Champions League | FC Shakhtar Donetsk | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Champions League Qu. | FC Shakhtar Donetsk | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 20/21 | Champions League | FC Shakhtar Donetsk | 6 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Europa League | FC Shakhtar Donetsk | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Champions League | FC Shakhtar Donetsk | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Europa League | FC Shakhtar Donetsk | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Europa League | FC Shakhtar Donetsk | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | 19 | 19 | |
| 2025 | 6 | 20 | |
| 2025 | 27 | 1 | |
| 2025 | 14 | 2 | |
| 2023 | 27 | 7 | |
| 2023 | 27 | 1 | |
| 22/23 | 11 | 27 | |
| 2021 | 19 | 26 | |
| 2021 | 19 | 1 | |
| 20/21 | 19 | 36 | |
| 2019 | 19 | 9 | |
| 19/20 | 19 | 24 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | — | ||
| 25/26 | — | ||
| 25/26 | — | ||
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | 6,5 Tr € |
Giá trị thị trường
Hiện tại
8,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
20,0 Tr €
vào 7 tháng 6, 2021
- 8 thg 11, 2018: €1,50m, M. Petah Tikva
- 22 thg 3, 2019: €5m, Shakhtar D.
- 8 thg 1, 2020: €6,50m, Shakhtar D.
- 8 thg 4, 2020: €5,80m, Shakhtar D.
- 4 thg 9, 2020: €7m, Shakhtar D.
- 14 thg 1, 2021: €15m, Shakhtar D.
- 7 thg 6, 2021: €20m, Shakhtar D.
- 20 thg 12, 2021: €18m, Shakhtar D.
- 3 thg 11, 2022: €18m, Fulham
- 19 thg 12, 2023: €18m, Tottenham
- 14 thg 3, 2024: €15m, Tottenham
- 27 thg 5, 2024: €13m, Tottenham
- 24 thg 9, 2024: €11m, Leeds
- 30 thg 12, 2024: €9m, Leeds
- 28 thg 3, 2025: €12m, Leeds
- 27 thg 5, 2025: €14m, Leeds
- 12 thg 12, 2025: €9m, Villarreal CF
- 29 thg 5, 2026: €8m, Fiorentina
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Manor Solomon đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Manor Solomon là Villarreal CF.
Manor Solomon từng mang áo số mấy?
- Manor Solomon đã mang áo số 19 trong mùa giải 2026. Câu lạc bộ khi đó là Fiorentina.
Manor Solomon chơi vị trí nào?
- Manor Solomon chơi ở vị trí Tiền vệ cánh trái.
Manor Solomon bao nhiêu tuổi?
- Manor Solomon 27 tuổi, sinh ngày 24 tháng 7, 1999.
Giá trị thị trường của Manor Solomon là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Manor Solomon là 8,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 29 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Manor Solomon là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Manor Solomon là 20,0 Tr €, vào ngày 7 tháng 6, 2021.
Manor Solomon đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Manor Solomon đã thi đấu 149 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Manor Solomon đã ghi được 28 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Manor Solomon đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Manor Solomon đã thi đấu 49 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Israel. Manor Solomon đã ghi được 8 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Manor Solomon mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Manor Solomon là Israel.
Manor Solomon sinh ra ở đâu?
- Manor Solomon sinh ra tại Kfar Saba, Israel.
Manor Solomon cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Manor Solomon là 1,70 m.
Manor Solomon thuận chân nào?
- Manor Solomon thuận chân phải.
Hợp đồng của Manor Solomon kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Manor Solomon có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.