CẦU THỦ
Đang thi đấu
Alfredo Morelos
Giá trị thị trường
2,0 Tr €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền đạo trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 21 tháng 6, 1996
- Nơi sinh
- Cereté, Colombia
- Chiều cao
- 1,77 m
- Quốc tịch
- Colombia
- Hợp đồng đến
- 31 tháng 12, 2028
- Người đại diện
- Footfeel ISM
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 22/23
Mùa giải
12
Số trận
242
Bàn thắng
113
Kiến tạo
52
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/23 | Premiership | Rangers FC | 30 | 11 | 6 | 5 | 1 |
| 21/22 | Premiership | Rangers FC | 26 | 12 | 7 | 7 | 0 |
| 20/21 | Premiership | Rangers FC | 25 | 11 | 4 | 7 | 0 |
| 19/20 | Premiership | Rangers FC | 26 | 12 | 3 | 7 | 0 |
| 18/19 | Premiership | Rangers FC | 27 | 17 | 8 | 10 | 3 |
| 17/18 | Premiership | Rangers FC | 31 | 14 | 6 | 6 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/23 | SFA Cup | Rangers FC | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | SFA Cup | Rangers FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | SFA Cup | Rangers FC | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | SFA Cup | Rangers FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | SFA Cup | Rangers FC | 3 | 4 | 0 | 2 | 0 |
| 17/18 | SFA Cup | Rangers FC | 3 | 2 | 1 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/23 | Champions League | Rangers FC | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Champions League Qu. | Rangers FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Europa League | Rangers FC | 9 | 4 | 1 | 2 | 0 |
| 2021 | Europa League Qualifying | Rangers FC | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Champions League Qu. | Rangers FC | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Europa League | Rangers FC | 10 | 3 | 7 | 0 | 0 |
| 2020 | Europa League Qualifying | Rangers FC | 3 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 19/20 | Europa League | Rangers FC | 9 | 6 | 1 | 3 | 0 |
| 2019 | Europa League Qualifying | Rangers FC | 8 | 8 | 3 | 2 | 0 |
| 2018 | Europa League Qualifying | Rangers FC | 8 | 2 | 3 | 3 | 0 |
| 18/19 | Europa League | Rangers FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 |
| 2017 | Europa League Qualifying | Rangers FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2025 | 9 | 19 | |
| 22/23 | 20 | 43 | |
| 21/22 | 20 | 40 | |
| 20/21 | 20 | 44 | |
| 19/20 | 20 | 44 | |
| 18/19 | 20 | 44 | |
| 17/18 | 20 | 38 | |
| 2016 | 11 | 6 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | — | ||
| 25/26 | — | ||
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | 1,2 Tr € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | 500,0 N € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
2,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
15,0 Tr €
vào 5 tháng 2, 2020
- 10 thg 3, 2016: €100k, HJK Helsinki
- 22 thg 4, 2016: €350k, HJK Helsinki
- 9 thg 7, 2016: €500k, HJK Helsinki
- 25 thg 3, 2017: €600k, HJK Helsinki
- 25 thg 6, 2017: €1m, HJK Helsinki
- 4 thg 3, 2018: €1,75m, Rangers
- 8 thg 8, 2018: €2,25m, Rangers
- 3 thg 1, 2019: €3m, Rangers
- 20 thg 8, 2019: €7,50m, Rangers
- 5 thg 2, 2020: €15m, Rangers
- 8 thg 4, 2020: €12m, Rangers
- 21 thg 7, 2020: €15m, Rangers
- 18 thg 1, 2021: €12m, Rangers
- 31 thg 12, 2021: €13m, Rangers
- 13 thg 12, 2022: €10m, Rangers
- 22 thg 3, 2023: €7m, Rangers
- 26 thg 6, 2023: €6m, Rangers
- 11 thg 12, 2023: €5,50m, Santos
- 18 thg 4, 2024: €4m, Santos
- 23 thg 9, 2024: €3,20m, Atlético Nacional
- 10 thg 12, 2024: €2m, Atlético Nacional
- 7 thg 4, 2025: €2,20m, Atlético Nacional
- 20 thg 6, 2025: €1,80m, Atlético Nacional
- 15 thg 9, 2025: €2m, Atlético Nacional
- 5 thg 12, 2025: €2,20m, Atlético Nacional
- 4 thg 6, 2026: €2m, Atlético Nacional
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Alfredo Morelos đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Alfredo Morelos là Atlético Nacional.
Alfredo Morelos mang áo số mấy?
- Alfredo Morelos mang áo số 9. Câu lạc bộ là Atl. Nacional.
Alfredo Morelos chơi vị trí nào?
- Alfredo Morelos chơi ở vị trí Tiền đạo trung tâm.
Alfredo Morelos bao nhiêu tuổi?
- Alfredo Morelos 30 tuổi, sinh ngày 21 tháng 6, 1996.
Giá trị thị trường của Alfredo Morelos là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Alfredo Morelos là 2,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Alfredo Morelos là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Alfredo Morelos là 15,0 Tr €, vào ngày 5 tháng 2, 2020.
Alfredo Morelos đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Alfredo Morelos đã thi đấu 242 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Alfredo Morelos đã ghi được 113 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Alfredo Morelos đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Alfredo Morelos đã thi đấu 11 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Colombia. Alfredo Morelos đã ghi được 1 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Alfredo Morelos mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Alfredo Morelos là Colombia.
Alfredo Morelos sinh ra ở đâu?
- Alfredo Morelos sinh ra tại Cereté, Colombia.
Alfredo Morelos cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Alfredo Morelos là 1,77 m.
Alfredo Morelos thuận chân nào?
- Alfredo Morelos thuận chân phải.
Hợp đồng của Alfredo Morelos kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Alfredo Morelos có hiệu lực đến 31 tháng 12, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.