
Atlético Nacional
26 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Pablo Repetto
- Quy mô đội hình
- 24
- Tuổi trung bình
- 28,8
- Cầu thủ ngoại
- 3 (12,5%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 3
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot
- Sức chứa
- 45.943
- Cân bằng chuyển nhượng
- +5,1 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2025
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Alfredo Morelos | 30 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 6 | Andrés Felipe Román | 30 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 29 | Andrés Sarmiento | 28 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 4 | César Haydar | 25 | 550,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Cristian Arango | 31 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 27 | Dairon Asprilla | 34 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 1 | David Ospina | 38 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Eduard Bello | 31 | 650,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 10 | Edwin Cardona | 33 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 26 | Elkin Rivero | 20 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 15 | Harlen Castillo | 33 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 21 | Jorman Campuzano | 30 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 30 | Juan Bauzá | 30 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 38 | Juan Rengifo | 21 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 80 | Juan Zapata | 26 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Kevin Cataño | 23 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Kevin Parra | 23 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Marlos Moreno | 30 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | Matheus Uribe | 35 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Milton Casco | 38 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| — | Néider Parra | 21 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Nicolás Rodríguez | 22 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Samuel Velásquez | 23 | 650,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 28 | Simón García | 21 | 1,4 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 16 | William Tesillo | 36 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Yeicar Perlaza | 23 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |