CẦU THỦ
Đang thi đấu
Andi Hadroj
Giá trị thị trường
300,0 N €
2 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ phải
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 22 tháng 2, 1999
- Nơi sinh
- Pukë, Albania
- Chiều cao
- 1,78 m
- Quốc tịch
- Albania
- Gia nhập CLB từ
- 4 tháng 1, 2025
- Hợp đồng đến
- 31 tháng 12, 2027
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
4
Số trận
10
Bàn thắng
0
Kiến tạo
2
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier Liga | FK Polissya Zhytomyr | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Premier Liga | FK Polissya Zhytomyr | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | UECL Quali | FK Polissya Zhytomyr | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | UECL Quali | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2025 | 2 | 12 | |
| 25/26 | 2 | 18 | |
| 2024 | 44 | 3 | |
| 2023 | 44 | 8 | |
| 2022 | 44 | 2 | |
| 2018 | 7 | 3 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/25 | Chuyển nhượng | 150,0 N € | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
300,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
450,0 N €
vào 16 tháng 5, 2023
- 9 thg 1, 2019: €125k, KF Laçi
- 2 thg 1, 2020: €125k, FK Bylis
- 17 thg 11, 2020: €250k, FK Bylis
- 12 thg 2, 2021: €200k, FK Bylis
- 28 thg 3, 2022: €225k, FK Partizani
- 29 thg 5, 2022: €300k, FK Partizani
- 28 thg 10, 2022: €350k, FK Partizani
- 16 thg 5, 2023: €450k, FK Partizani
- 26 thg 10, 2023: €400k, FK Partizani
- 10 thg 6, 2025: €300k, FK Polissya Zhytomyr
- 2 thg 6, 2026: €300k, FK Polissya Zhytomyr
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Andi Hadroj đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Andi Hadroj là FK Polissya Zhytomyr.
Andi Hadroj mang áo số mấy?
- Andi Hadroj mang áo số 2. Câu lạc bộ là Polissya.
Andi Hadroj chơi vị trí nào?
- Andi Hadroj chơi ở vị trí Hậu vệ phải.
Andi Hadroj bao nhiêu tuổi?
- Andi Hadroj 27 tuổi, sinh ngày 22 tháng 2, 1999.
Giá trị thị trường của Andi Hadroj là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Andi Hadroj là 300,0 N €, được ghi nhận vào ngày 2 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Andi Hadroj là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Andi Hadroj là 450,0 N €, vào ngày 16 tháng 5, 2023.
Andi Hadroj đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Andi Hadroj đã thi đấu 10 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Andi Hadroj đã ghi được 0 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Andi Hadroj đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Andi Hadroj đã thi đấu 3 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Albania.
Andi Hadroj mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Andi Hadroj là Albania.
Andi Hadroj sinh ra ở đâu?
- Andi Hadroj sinh ra tại Pukë, Albania.
Andi Hadroj cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Andi Hadroj là 1,78 m.
Andi Hadroj thuận chân nào?
- Andi Hadroj thuận chân phải.
Hợp đồng của Andi Hadroj kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Andi Hadroj có hiệu lực đến 31 tháng 12, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.