
FK Polissya Zhytomyr
35 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 31
- Tuổi trung bình
- 27,0
- Cầu thủ ngoại
- 8 (25,8%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 10
- Sân vận động
- Tsentralnyi Polissya
- Sức chứa
- 5.928
- Cân bằng chuyển nhượng
- -6,2 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Andi Hadroj | 27 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 0 |
| 30 | Bogdan Lednev | 28 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 8 | 0 |
| 15 | Bogdan Mykhaylichenko | 29 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 31 | 0 |
| 88 | Bogdan Panchyshyn | 22 | — | 1 | 0 |
| 29 | Borel Tomandzoto | 24 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 0 |
| 55 | Borys Krushynskyi | 24 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 15 | 0 |
| 13 | Danylo Beskorovaynyi | 27 | 600,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 5 | 0 |
| 94 | Denys Gryshkevych | 21 | — | — | — |
| 98 | Denys Talko | 18 | — | — | — |
| 5 | Eduard Sarapiy | 27 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 31 | 6 |
| 21 | Georgiy Bushchan | 32 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 0 |
| 31 | Giorgi Maisuradze | 24 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 12 | 1 |
| 70 | Jerry Yoka | 20 | — | — | — |
| 34 | João Vialle | 24 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 35 | Kiril Kobernyuk | 21 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 0 |
| 3 | Lucas Taylor | 31 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 62 | Mady Danfakha | 19 | — | — | — |
| 60 | Maksym Melnychenko | 21 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 0 |
| 89 | Mykola Gayduchyk | 26 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 31 | 9 |
| 4 | Mykyta Kravchenko | 29 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 15 | 0 |
| 1 | Oleg Kudryk | 29 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 0 |
| 18 | Oleksandr Andriyevskyi | 32 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 28 | 4 |
| 9 | Oleksandr Filippov | 33 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 23 | 4 |
| 25 | Oleksandr Ivanov | 20 | — | 1 | 0 |
| 7 | Oleksandr Nazarenko | 26 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 29 | 5 |
| 11 | Oleksiy Gutsulyak | 28 | 3,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 25 | 8 |
| 8 | Ruslan Babenko | 34 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 28 | 0 |
| 44 | Sergiy Chobotenko | 29 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 25 | 1 |
| 6 | Talles Costa | 24 | 1,0 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 11 | 0 |
| 10 | Tomer Yosefi | 27 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 11 | 2 |
| 99 | Viktor Uliganets | 21 | — | — | — |
| 19 | Volodymyr Shepelev | 29 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 18 | 0 |
| 38 | Yaroslav Karaman | 20 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 0 |
| 23 | Yevgen Volynets | 33 | 750,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 24 | 0 |
| 50 | Yevgeniy Mykytyuk | 21 | 50,0 N €Định giá thg 12 2023Định giá thg 12 2023 | — | — |