CẦU THỦ
Đang thi đấu
Mykola Gayduchyk
Giá trị thị trường
1,0 Tr €
2 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền đạo trung tâm
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 30 tháng 12, 1999
- Nơi sinh
- Zdolbuniv, Rivne Oblast, Ukraina
- Chiều cao
- 1,88 m
- Quốc tịch
- Ukraina
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
6
Số trận
132
Bàn thắng
24
Kiến tạo
11
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier Liga | FK Polissya Zhytomyr | 30 | 9 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | Premier Liga | NK Veres Rivne | 30 | 6 | 1 | 2 | 0 |
| 23/24 | Premier Liga | NK Veres Rivne | 28 | 3 | 3 | 2 | 0 |
| 22/23 | Premier Liga | NK Veres Rivne | 29 | 3 | 6 | 0 | 0 |
| 2021 | Premier Liga | NK Veres Rivne | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Ukrainian Cup | FK Polissya Zhytomyr | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Ukrainian Cup | NK Veres Rivne | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | Ukrainian Cup | NK Veres Rivne | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Ukrainian Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | UECL Quali | FK Polissya Zhytomyr | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 89 | 37 | — | |
| 24/25 | 89 | 33 | — | |
| 23/24 | 89 | 31 | 1 | |
| 22/23 | 89 | 30 | — | |
| 2021 | 18 | 1 | — | |
| 2021 | 89 | 3 | — | |
| 2021 | 9 | 1 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | 260,0 N € | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
1,0 Tr €
- 17 thg 6, 2021: €100k, Veres Rivne
- 6 thg 12, 2021: €125k, FC Uzhgorod
- 18 thg 5, 2022: €125k, Veres Rivne
- 6 thg 9, 2022: €150k, Veres Rivne
- 6 thg 12, 2022: €300k, Veres Rivne
- 21 thg 6, 2023: €400k, Veres Rivne
- 11 thg 12, 2023: €300k, Veres Rivne
- 21 thg 3, 2025: €400k, Veres Rivne
- 10 thg 6, 2025: €500k, Veres Rivne
- 18 thg 12, 2025: €700k, FK Polissya Zhytomyr
- 2 thg 6, 2026: €1m, FK Polissya Zhytomyr
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Mykola Gayduchyk đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Mykola Gayduchyk là FK Polissya Zhytomyr.
Mykola Gayduchyk mang áo số mấy?
- Mykola Gayduchyk mang áo số 89. Câu lạc bộ là Polissya.
Mykola Gayduchyk chơi vị trí nào?
- Mykola Gayduchyk chơi ở vị trí Tiền đạo trung tâm.
Mykola Gayduchyk bao nhiêu tuổi?
- Mykola Gayduchyk 26 tuổi, sinh ngày 30 tháng 12, 1999.
Giá trị thị trường của Mykola Gayduchyk là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Mykola Gayduchyk là 1,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 2 tháng 6, 2026.
Mykola Gayduchyk đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Mykola Gayduchyk đã thi đấu 132 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Mykola Gayduchyk đã ghi được 24 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Mykola Gayduchyk mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Mykola Gayduchyk là Ukraina.
Mykola Gayduchyk sinh ra ở đâu?
- Mykola Gayduchyk sinh ra tại Zdolbuniv, Rivne Oblast, Ukraina.
Mykola Gayduchyk cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Mykola Gayduchyk là 1,88 m.
Mykola Gayduchyk thuận chân nào?
- Mykola Gayduchyk thuận chân trái.
Hợp đồng của Mykola Gayduchyk kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Mykola Gayduchyk có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.