CẦU THỦ
Đang thi đấu
Georgiy Bushchan
Giá trị thị trường
2,0 Tr €
2 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Thủ môn
- Vị trí cụ thể
- Thủ môn
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 31 tháng 5, 1994
- Nơi sinh
- Odesa, Ukraina
- Chiều cao
- 1,96 m
- Quốc tịch
- Ukraina
- Gia nhập CLB từ
- 5 tháng 9, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
- Người đại diện
- ProStar
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
14
Số trận
169
Trận giữ sạch lưới
71
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier Liga | FK Polissya Zhytomyr | 3 | 3 | 2 | 0 | 0 |
| 24/25 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 16 | 10 | 7 | 1 | 0 |
| 23/24 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 26 | 21 | 11 | 1 | 0 |
| 22/23 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 8 | 7 | 5 | 1 | 0 |
| 2021 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 15 | 9 | 8 | 1 | 0 |
| 20/21 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 23 | 11 | 13 | 0 | 0 |
| 19/20 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 13 | 7 | 8 | 1 | 0 |
| 18/19 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 |
| 17/18 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 6 | 3 | 3 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Ukrainian Cup | FK Polissya Zhytomyr | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | UKRS | Dynamo Kyiv | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Ukrainian Cup | Dynamo Kyiv | 3 | 9 | 1 | 0 | 0 |
| 18/19 | Ukrainian Cup | Dynamo Kyiv | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Ukrainian Cup | Dynamo Kyiv | 3 | 3 | 1 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Champions League Qu. | Dynamo Kyiv | 6 | 6 | 2 | 0 | 0 |
| 24/25 | Europa League | Dynamo Kyiv | 5 | 14 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | UECL Quali | Dynamo Kyiv | 4 | 11 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Champions League Qu. | Dynamo Kyiv | 6 | 7 | 2 | 1 | 0 |
| 22/23 | Europa League | Dynamo Kyiv | 2 | 4 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Champions League | Dynamo Kyiv | 5 | 11 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Champions League | Dynamo Kyiv | 4 | 9 | 1 | 0 | 0 |
| 20/21 | Europa League | Dynamo Kyiv | 4 | 5 | 1 | 0 | 0 |
| 2020 | Champions League Qu. | Dynamo Kyiv | 3 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 19/20 | Europa League | Dynamo Kyiv | 5 | 7 | 1 | 0 | 0 |
| 18/19 | Europa League | Dynamo Kyiv | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Europa League | Dynamo Kyiv | 3 | 4 | 1 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 21 | 27 | — | |
| 2025 | 31 | 11 | — | |
| 2025 | 1 | 1 | — | |
| 24/25 | 1 | 30 | 4 | |
| 23/24 | 1 | 34 | 6 | |
| 22/23 | 1 | 25 | — | |
| 2021 | 1 | 23 | — | |
| 2021 | 1 | 1 | — | |
| 20/21 | 1 | 39 | — | |
| 19/20 | 1 | 35 | — | |
| 18/19 | 1 | 38 | — | |
| 17/18 | 1 | 20 | — | |
| 15/16 | 52 | 3 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | — | ||
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | 3,0 Tr € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 09/10 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
2,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
10,0 Tr €
vào 6 tháng 9, 2022
- 2 thg 1, 2014: €100k, Dynamo Kyiv II
- 20 thg 10, 2014: €200k, Dynamo-2 Kyiv
- 14 thg 10, 2015: €200k, Dynamo Kyiv
- 18 thg 12, 2015: €300k, Dynamo Kyiv
- 21 thg 7, 2016: €300k, Dynamo Kyiv II
- 26 thg 6, 2017: €300k, Dynamo Kyiv
- 12 thg 1, 2018: €800k, Dynamo Kyiv
- 20 thg 6, 2019: €1m, Dynamo Kyiv
- 8 thg 1, 2020: €1,80m, Dynamo Kyiv
- 8 thg 4, 2020: €1,40m, Dynamo Kyiv
- 4 thg 9, 2020: €2,50m, Dynamo Kyiv
- 14 thg 1, 2021: €4m, Dynamo Kyiv
- 27 thg 5, 2021: €5m, Dynamo Kyiv
- 15 thg 7, 2021: €7,50m, Dynamo Kyiv
- 20 thg 12, 2021: €9m, Dynamo Kyiv
- 6 thg 9, 2022: €10m, Dynamo Kyiv
- 21 thg 6, 2023: €8m, Dynamo Kyiv
- 14 thg 9, 2023: €7m, Dynamo Kyiv
- 10 thg 3, 2025: €6m, Al-Shabab
- 27 thg 5, 2025: €5m, Al-Shabab
- 18 thg 12, 2025: €3m, FK Polissya Zhytomyr
- 23 thg 3, 2026: €2,50m, FK Polissya Zhytomyr
- 2 thg 6, 2026: €2m, FK Polissya Zhytomyr
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Georgiy Bushchan đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Georgiy Bushchan là FK Polissya Zhytomyr.
Georgiy Bushchan mang áo số mấy?
- Georgiy Bushchan mang áo số 21. Câu lạc bộ là Polissya.
Georgiy Bushchan chơi vị trí nào?
- Georgiy Bushchan chơi ở vị trí Thủ môn.
Georgiy Bushchan bao nhiêu tuổi?
- Georgiy Bushchan 32 tuổi, sinh ngày 31 tháng 5, 1994.
Giá trị thị trường của Georgiy Bushchan là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Georgiy Bushchan là 2,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 2 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Georgiy Bushchan là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Georgiy Bushchan là 10,0 Tr €, vào ngày 6 tháng 9, 2022.
Georgiy Bushchan đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Georgiy Bushchan đã thi đấu 169 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Georgiy Bushchan đã ghi được 0 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Georgiy Bushchan đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Georgiy Bushchan đã thi đấu 18 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Ukraina.
Georgiy Bushchan mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Georgiy Bushchan là Ukraina.
Georgiy Bushchan sinh ra ở đâu?
- Georgiy Bushchan sinh ra tại Odesa, Ukraina.
Georgiy Bushchan cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Georgiy Bushchan là 1,96 m.
Georgiy Bushchan thuận chân nào?
- Georgiy Bushchan thuận chân phải.
Hợp đồng của Georgiy Bushchan kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Georgiy Bushchan có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.