CẦU THỦ
Đang thi đấu
Oleksandr Filippov
Giá trị thị trường
400,0 N €
2 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền đạo trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 23 tháng 10, 1992
- Nơi sinh
- Avdiivka, Donetsk Oblast, Ukraina
- Chiều cao
- 1,83 m
- Quốc tịch
- Ukraina
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- ProStar
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
12
Số trận
155
Bàn thắng
46
Kiến tạo
16
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier Liga | FK Polissya Zhytomyr | 22 | 4 | 3 | 2 | 0 |
| 24/25 | Premier Liga | FC Oleksandriya | 27 | 10 | 2 | 2 | 0 |
| 23/24 | Premier Liga | SC Dnipro-1 | 23 | 9 | 3 | 0 | 0 |
| 20/21 | JPL | Sint-Truidense VV | 15 | 1 | 4 | 0 | 0 |
| 20/21 | Premier Liga | Desna Chernigiv | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Premier Liga | Desna Chernigiv | 20 | 12 | 1 | 3 | 0 |
| 18/19 | Premier Liga | Desna Chernigiv | 19 | 4 | 2 | 5 | 0 |
| 13/14 | Premier Liga | Arsenal Kyiv | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12/13 | Premier Liga | Arsenal Kyiv | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Ukrainian Cup | FK Polissya Zhytomyr | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Ukrainian Cup | FC Oleksandriya | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Ukrainian Cup | Desna Chernigiv | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Ukrainian Cup | Desna Chernigiv | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 14/15 | Ukrainian Cup | FK Mariupol | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Ukrainian Cup | Arsenal Kyiv | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12/13 | Ukrainian Cup | Arsenal Kyiv | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | UECL Quali | FK Polissya Zhytomyr | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Europa League Qualifying | SC Dnipro-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | UECL Quali | SC Dnipro-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | UECL Quali | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 9 | 37 | |
| 24/25 | 9 | 29 | |
| 23/24 | 7 | 29 | |
| 2022 | 90 | 2 | |
| 21/22 | 11 | 5 | |
| 2020 | 10 | 2 | |
| 20/21 | 11 | 17 | |
| 19/20 | 10 | 23 | |
| 18/19 | 10 | 22 | |
| 2017 | 10 | 4 | |
| 2016 | 10 | 3 | |
| 2015 | 11 | 2 | |
| 2014 | 22 | 1 | |
| 2013 | 21 | 8 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | 1,5 Tr € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
400,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
1,3 Tr €
vào 4 tháng 9, 2020
- 28 thg 3, 2014: €100k, Illichivets
- 30 thg 6, 2014: €200k, Illichivets
- 25 thg 12, 2014: €100k, Illichivets
- 26 thg 9, 2015: €100k, Avangard K.
- 9 thg 2, 2017: €200k, Desna
- 4 thg 1, 2018: €250k, Desna
- 6 thg 8, 2018: €400k, Desna
- 10 thg 12, 2018: €600k, Desna
- 20 thg 6, 2019: €700k, Desna
- 8 thg 1, 2020: €1m, Desna
- 8 thg 4, 2020: €800k, Desna
- 4 thg 9, 2020: €1,30m, Desna
- 16 thg 10, 2020: €1,30m, Sint-Truiden
- 17 thg 3, 2021: €900k, Sint-Truiden
- 7 thg 6, 2021: €750k, Sint-Truiden
- 6 thg 10, 2021: €600k, Sint-Truiden
- 6 thg 1, 2022: €400k, Sint-Truiden
- 13 thg 6, 2022: €350k, Riga
- 23 thg 11, 2022: €250k, Riga
- 9 thg 6, 2023: €200k, Sint-Truiden
- 11 thg 12, 2023: €400k, SC Dnipro-1
- 18 thg 3, 2024: €500k, SC Dnipro-1
- 17 thg 12, 2024: €500k, FC Oleksandriya
- 18 thg 12, 2025: €500k, FK Polissya Zhytomyr
- 2 thg 6, 2026: €400k, FK Polissya Zhytomyr
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Oleksandr Filippov đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Oleksandr Filippov là FK Polissya Zhytomyr.
Oleksandr Filippov mang áo số mấy?
- Oleksandr Filippov mang áo số 9. Câu lạc bộ là Polissya.
Oleksandr Filippov chơi vị trí nào?
- Oleksandr Filippov chơi ở vị trí Tiền đạo trung tâm.
Oleksandr Filippov bao nhiêu tuổi?
- Oleksandr Filippov 33 tuổi, sinh ngày 23 tháng 10, 1992.
Giá trị thị trường của Oleksandr Filippov là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Oleksandr Filippov là 400,0 N €, được ghi nhận vào ngày 2 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Oleksandr Filippov là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Oleksandr Filippov là 1,3 Tr €, vào ngày 4 tháng 9, 2020.
Oleksandr Filippov đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Oleksandr Filippov đã thi đấu 155 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Oleksandr Filippov đã ghi được 46 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Oleksandr Filippov đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Oleksandr Filippov đã thi đấu 5 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Ukraina. Oleksandr Filippov đã ghi được 1 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Oleksandr Filippov mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Oleksandr Filippov là Ukraina.
Oleksandr Filippov sinh ra ở đâu?
- Oleksandr Filippov sinh ra tại Avdiivka, Donetsk Oblast, Ukraina.
Oleksandr Filippov cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Oleksandr Filippov là 1,83 m.
Oleksandr Filippov thuận chân nào?
- Oleksandr Filippov thuận chân phải.
Hợp đồng của Oleksandr Filippov kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Oleksandr Filippov có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.