CẦU THỦ
Đang thi đấu
Sergiy Chobotenko
Giá trị thị trường
1,5 Tr €
2 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Trung vệ
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 16 tháng 1, 1997
- Nơi sinh
- Zaporizhya, Ukraina
- Chiều cao
- 1,93 m
- Quốc tịch
- Ukraina
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2023
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2029
- Người đại diện
- Personalities
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
12
Số trận
186
Bàn thắng
7
Kiến tạo
6
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier Liga | FK Polissya Zhytomyr | 25 | 1 | 2 | 2 | 0 |
| 24/25 | Premier Liga | FK Polissya Zhytomyr | 23 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 23/24 | Premier Liga | FK Polissya Zhytomyr | 28 | 0 | 2 | 0 | 1 |
| 22/23 | Premier Liga | Kolos Kovalivka | 26 | 2 | 1 | 7 | 0 |
| 2021 | Premier Liga | FK Mariupol | 5 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 20/21 | Premier Liga | FK Mariupol | 23 | 0 | 0 | 5 | 1 |
| 19/20 | Premier Liga | FK Mariupol | 21 | 2 | 0 | 3 | 1 |
| 18/19 | Premier Liga | FK Mariupol | 15 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Ukrainian Cup | FK Polissya Zhytomyr | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Ukrainian Cup | FK Polissya Zhytomyr | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Ukrainian Cup | FK Mariupol | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | Ukrainian Cup | FK Mariupol | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | UECL Quali | FK Polissya Zhytomyr | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | UECL Quali | FK Polissya Zhytomyr | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Europa League Qualifying | FK Mariupol | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Europa League Qualifying | FK Mariupol | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 44 | 32 | — | |
| 24/25 | 44 | 28 | 9 | |
| 23/24 | 44 | 31 | — | |
| 22/23 | 44 | 27 | — | |
| 2021 | 4 | 5 | 1 | |
| 20/21 | 4 | 25 | — | |
| 19/20 | 4 | 27 | — | |
| 18/19 | 4 | 22 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
1,5 Tr €
- 6 thg 8, 2018: €200k, FC Mariupol
- 10 thg 12, 2018: €400k, FC Mariupol
- 20 thg 6, 2019: €600k, FC Mariupol
- 8 thg 1, 2020: €700k, FC Mariupol
- 8 thg 4, 2020: €550k, FC Mariupol
- 4 thg 9, 2020: €700k, FC Mariupol
- 20 thg 12, 2021: €600k, FC Mariupol
- 6 thg 12, 2022: €600k, Kolos Kovalivka
- 11 thg 12, 2023: €800k, FK Polissya Zhytomyr
- 6 thg 6, 2024: €1m, FK Polissya Zhytomyr
- 23 thg 3, 2026: €1,50m, FK Polissya Zhytomyr
- 2 thg 6, 2026: €1,50m, FK Polissya Zhytomyr
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Sergiy Chobotenko đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Sergiy Chobotenko là FK Polissya Zhytomyr.
Sergiy Chobotenko mang áo số mấy?
- Sergiy Chobotenko mang áo số 44. Câu lạc bộ là Polissya.
Sergiy Chobotenko chơi vị trí nào?
- Sergiy Chobotenko chơi ở vị trí Trung vệ.
Sergiy Chobotenko bao nhiêu tuổi?
- Sergiy Chobotenko 29 tuổi, sinh ngày 16 tháng 1, 1997.
Giá trị thị trường của Sergiy Chobotenko là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Sergiy Chobotenko là 1,5 Tr €, được ghi nhận vào ngày 2 tháng 6, 2026.
Sergiy Chobotenko đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Sergiy Chobotenko đã thi đấu 186 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Sergiy Chobotenko đã ghi được 7 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Sergiy Chobotenko mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Sergiy Chobotenko là Ukraina.
Sergiy Chobotenko sinh ra ở đâu?
- Sergiy Chobotenko sinh ra tại Zaporizhya, Ukraina.
Sergiy Chobotenko cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Sergiy Chobotenko là 1,93 m.
Sergiy Chobotenko thuận chân nào?
- Sergiy Chobotenko thuận chân phải.
Hợp đồng của Sergiy Chobotenko kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Sergiy Chobotenko có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2029.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.