CẦU THỦ
Đang thi đấu
Andraz Sporar
Giá trị thị trường
1,5 Tr €
19 tháng 12, 2025
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền đạo trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 27 tháng 2, 1994
- Nơi sinh
- Ljubljana, Slovenia
- Chiều cao
- 1,86 m
- Quốc tịch
- Slovenia
- Gia nhập CLB từ
- 11 tháng 2, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
- Người đại diện
- AR Sport Management
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
11
Số trận
147
Bàn thắng
48
Kiến tạo
14
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Süper Lig | Alanyaspor | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Süper Lig | Alanyaspor | 10 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Super League 1 | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | Super League 1 | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 18 | 7 | 3 | 2 | 0 |
| 22/23 | Super League 1 | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 23 | 8 | 4 | 2 | 0 |
| 20/21 | Liga Portugal | SC Braga | 16 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Liga Portugal | Sporting CP | 13 | 3 | 2 | 1 | 0 |
| 19/20 | Liga Portugal | Sporting CP | 16 | 6 | 1 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/24 | Kypello Elladas | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Kypello Elladas | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Allianz Cup | Sporting CP | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Europa League Qualifying | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Champions League Qu. | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 6 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Europa League | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | UECL Quali | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Europa League Qualifying | Sporting CP | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Europa League | SC Braga | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Europa League Qualifying | 6 | 1 | 2 | 1 | 0 | |
| 19/20 | Europa League | 6 | 5 | 2 | 0 | 0 | |
| 2019 | Champions League Qu. | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 19/20 | Europa League | Sporting CP | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 10 | 11 | — | |
| 2025 | 9 | 2 | — | |
| 2025 | 99 | 3 | — | |
| 2024 | 9 | 14 | — | |
| 23/24 | 9 | 38 | — | |
| 22/23 | 9 | 28 | — | |
| 2022 | 11 | 2 | — | |
| 2021 | 19 | 18 | — | |
| 2020 | 90 | 18 | — | |
| 20/21 | 9 | 17 | — | |
| 2019 | 9 | 14 | 1 | |
| 2018 | 9 | 6 | — | |
| 2017 | 8 | 1 | — | |
| 2016 | 9 | 4 | — | |
| 2013 | 10 | 2 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | 750,0 N € | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | 3,5 Tr € | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 6,0 Tr € | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | 500,0 N € | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
1,5 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
5,5 Tr €
vào 17 tháng 8, 2020
- 27 thg 6, 2012: €250k, NK Interblock
- 10 thg 3, 2013: €500k, NK Olimpija
- 22 thg 7, 2013: €750k, NK Olimpija
- 27 thg 9, 2014: €700k, NK Olimpija
- 1 thg 2, 2015: €800k, NK Olimpija
- 11 thg 8, 2015: €1m, NK Olimpija
- 20 thg 4, 2016: €2,50m, Basel
- 21 thg 8, 2017: €1,75m, Arm. Bielefeld
- 17 thg 10, 2017: €1,25m, Arm. Bielefeld
- 13 thg 7, 2018: €750k, Slo. Bratislava
- 30 thg 12, 2018: €900k, Slo. Bratislava
- 25 thg 6, 2019: €1m, Slo. Bratislava
- 15 thg 12, 2019: €2,50m, Slo. Bratislava
- 11 thg 2, 2020: €4m, Sporting
- 8 thg 4, 2020: €3,20m, Sporting
- 17 thg 8, 2020: €5,50m, Sporting
- 21 thg 5, 2021: €5m, Braga
- 24 thg 11, 2021: €5m, Middlesbrough
- 13 thg 5, 2022: €4,50m, Middlesbrough
- 7 thg 11, 2022: €5m, Panathinaikos
- 30 thg 5, 2024: €4m, Panathinaikos
- 26 thg 9, 2024: €3,50m, Panathinaikos
- 18 thg 12, 2024: €2,50m, Panathinaikos
- 20 thg 3, 2025: €2m, Alanyaspor
- 18 thg 6, 2025: €1,70m, Alanyaspor
- 19 thg 9, 2025: €1,50m, Slo. Bratislava
- 19 thg 12, 2025: €1,50m, Slo. Bratislava
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Andraz Sporar đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Andraz Sporar là Alanyaspor.
Andraz Sporar mang áo số mấy?
- Andraz Sporar mang áo số 10. Câu lạc bộ là Alanyaspor.
Andraz Sporar chơi vị trí nào?
- Andraz Sporar chơi ở vị trí Tiền đạo trung tâm.
Andraz Sporar bao nhiêu tuổi?
- Andraz Sporar 32 tuổi, sinh ngày 27 tháng 2, 1994.
Giá trị thị trường của Andraz Sporar là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Andraz Sporar là 1,5 Tr €, được ghi nhận vào ngày 19 tháng 12, 2025.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Andraz Sporar là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Andraz Sporar là 5,5 Tr €, vào ngày 17 tháng 8, 2020.
Andraz Sporar đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Andraz Sporar đã thi đấu 147 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Andraz Sporar đã ghi được 48 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Andraz Sporar đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Andraz Sporar đã thi đấu 68 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Slovenia. Andraz Sporar đã ghi được 13 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Andraz Sporar mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Andraz Sporar là Slovenia.
Andraz Sporar sinh ra ở đâu?
- Andraz Sporar sinh ra tại Ljubljana, Slovenia.
Andraz Sporar cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Andraz Sporar là 1,86 m.
Andraz Sporar thuận chân nào?
- Andraz Sporar thuận chân phải.
Hợp đồng của Andraz Sporar kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Andraz Sporar có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.