
Alanyaspor
35 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- João Pereira
- Quy mô đội hình
- 28
- Tuổi trung bình
- 25,9
- Cầu thủ ngoại
- 13 (46,4%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 6
- Sân vận động
- Alanya Oba Stadyumu
- Sức chứa
- 9.727
- Cân bằng chuyển nhượng
- -1,2 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Andraz Sporar | 32 | 1,5 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 2 | 0 |
| 15 | Arda Usluoğlu | 19 | — | — | — |
| 18 | Baran Moğultay | 22 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 2 | Batuhan Yavuz | 21 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 4 | Bedirhan Özyurt | 23 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 12 | 0 |
| 30 | Bruno Viana | 31 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 0 |
| 25 | Buluthan Bulut | 24 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Cihan Memik | 19 | — | — | — |
| 7 | Efecan Karaca | 36 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 0 |
| 8 | Enes Keskin | 25 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 22 | 0 |
| 1 | Ertuğrul Taşkıran | 36 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 0 |
| 20 | Fatih Aksoy | 28 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 18 | 0 |
| 5 | Fidan AlitiKosovoHậu vệ | 32 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 0 |
| 94 | Florent HadergjonajKosovoTiền vệ | 32 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 6 |
| 42 | Gaius Makouta | 29 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 1 |
| 10 | Güven Yalçın | 27 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 8 |
| 35 | Hüseyin Şen | 17 | — | — | — |
| 14 | Ianis Hagi | 27 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 3 |
| 27 | İbrahim Kaya | 25 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 6 |
| 6 | İzzet Çelik | 22 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 13 | 0 |
| 58 | Maestro | 23 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 1 |
| 99 | Mahmut Can Kara | 20 | — | — | — |
| 15 | Mehmet Öz | 18 | — | — | — |
| 12 | Meschack Elia | 29 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 3 |
| 17 | Nicolas Janvier | 28 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 1 |
| 3 | Nuno Lima | 25 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 1 |
| 48 | Paulo Victor | 39 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 14 | 0 |
| 11 | Ruan | 21 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 1 |
| 79 | Semih Doğanay | 19 | — | — | — |
| 9 | Steve Mounié | 32 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 3 |
| 22 | Uchenna Ogundu | 20 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 22 | 2 |
| 16 | Ui-jo Hwang | 34 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 33 | 4 |
| 50 | Ümit Akdağ | 22 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 1 |
| 38 | Yusuf Can Karademir | 18 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 88 | Yusuf Özdemir | 25 | 2,8 Tr €Định giá thg 10 2025Định giá thg 10 2025 | 11 | 1 |