CẦU THỦ
Đang thi đấu
Steve Mounié
Giá trị thị trường
1,5 Tr €
21 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền đạo trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 29 tháng 9, 1994
- Nơi sinh
- Parakou, Benin
- Chiều cao
- 1,89 m
- Quốc tịch
- Benin
- Gia nhập CLB từ
- 12 tháng 9, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- Soccermax
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
10
Số trận
266
Bàn thắng
59
Kiến tạo
18
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Süper Lig | Alanyaspor | 21 | 2 | 0 | 4 | 0 |
| 24/25 | Bundesliga | FC Augsburg | 16 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 23/24 | Ligue 1 | Stade Brestois 29 | 32 | 6 | 2 | 2 | 1 |
| 22/23 | Ligue 1 | Stade Brestois 29 | 23 | 6 | 0 | 2 | 0 |
| 21/22 | Ligue 1 | Stade Brestois 29 | 35 | 9 | 2 | 1 | 0 |
| 20/21 | Ligue 1 | Stade Brestois 29 | 35 | 9 | 4 | 6 | 0 |
| 18/19 | Premier League | Huddersfield Town | 31 | 2 | 3 | 1 | 1 |
| 17/18 | Premier League | Huddersfield Town | 28 | 7 | 2 | 2 | 0 |
| 16/17 | Ligue 1 | Montpellier HSC | 35 | 14 | 3 | 6 | 0 |
| 15/16 | Ligue 1 | Montpellier HSC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | DFB-Pokal | FC Augsburg | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | DFB-Pokal | FC Augsburg | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 18/19 | FA Cup | Huddersfield Town | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | FA Cup | Huddersfield Town | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Giải đấu | Quốc tịch | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Africa Cup Of Nations | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 9 | 22 | — | |
| 2025 | 15 | 2 | — | |
| 2025 | 9 | 2 | 2 | |
| 24/25 | 15 | 29 | — | |
| 23/24 | 9 | 32 | — | |
| 22/23 | 15 | 24 | — | |
| 21/22 | 15 | 35 | 3 | |
| 2020 | 24 | 1 | — | |
| 20/21 | 15 | 35 | — | |
| 18/19 | 24 | 34 | — | |
| 17/18 | 24 | 38 | — | |
| 16/17 | 15 | 36 | — | |
| 2015 | 27 | 2 | — | |
| 2014 | 27 | 2 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 25/26 | Cho mượn | — | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | 5,0 Tr € | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | 13,0 Tr € | |
| 15/16 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 15/16 | Cho mượn | — | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
1,5 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
10,0 Tr €
vào 16 tháng 8, 2017
- 7 thg 8, 2014: €150k, Montpellier
- 6 thg 9, 2015: €250k, Nîmes Olympique
- 4 thg 2, 2016: €600k, Nîmes Olympique
- 13 thg 7, 2016: €800k, Montpellier
- 1 thg 11, 2016: €1,25m, Montpellier
- 16 thg 1, 2017: €2,50m, Montpellier
- 1 thg 6, 2017: €5,50m, Montpellier
- 16 thg 8, 2017: €10m, Huddersfield
- 27 thg 2, 2020: €8m, Huddersfield
- 8 thg 4, 2020: €6,50m, Huddersfield
- 15 thg 10, 2020: €6,50m, Stade Brestois
- 7 thg 1, 2021: €7m, Stade Brestois
- 2 thg 11, 2022: €6m, Stade Brestois
- 27 thg 6, 2023: €5m, Stade Brestois
- 3 thg 6, 2024: €6m, Stade Brestois
- 9 thg 10, 2024: €4,50m, Augsburg
- 20 thg 12, 2024: €3m, Augsburg
- 5 thg 6, 2025: €2m, Augsburg
- 17 thg 12, 2025: €1,80m, Alanyaspor
- 21 thg 5, 2026: €1,50m, Alanyaspor
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Steve Mounié đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Steve Mounié là Alanyaspor.
Steve Mounié mang áo số mấy?
- Steve Mounié mang áo số 9. Câu lạc bộ là Alanyaspor.
Steve Mounié chơi vị trí nào?
- Steve Mounié chơi ở vị trí Tiền đạo trung tâm.
Steve Mounié bao nhiêu tuổi?
- Steve Mounié 32 tuổi, sinh ngày 29 tháng 9, 1994.
Giá trị thị trường của Steve Mounié là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Steve Mounié là 1,5 Tr €, được ghi nhận vào ngày 21 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Steve Mounié là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Steve Mounié là 10,0 Tr €, vào ngày 16 tháng 8, 2017.
Steve Mounié đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Steve Mounié đã thi đấu 266 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Steve Mounié đã ghi được 59 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Steve Mounié đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Steve Mounié đã thi đấu 68 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Benin. Steve Mounié đã ghi được 23 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Steve Mounié mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Steve Mounié là Benin.
Steve Mounié sinh ra ở đâu?
- Steve Mounié sinh ra tại Parakou, Benin.
Steve Mounié cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Steve Mounié là 1,89 m.
Steve Mounié thuận chân nào?
- Steve Mounié thuận chân phải.
Hợp đồng của Steve Mounié kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Steve Mounié có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.