CẦU THỦ
Đang thi đấu
André Rømer
Giá trị thị trường
250,0 N €
25 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ phòng ngự
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 18 tháng 7, 1993
- Nơi sinh
- Køge, Đan Mạch
- Chiều cao
- 1,86 m
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Gia nhập CLB từ
- 22 tháng 8, 2024
- Người đại diện
- Nine Group
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
18
Số trận
283
Bàn thắng
18
Kiến tạo
20
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Superliga | Randers FC | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | Superliga | Randers FC | 17 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 24/25 | Superliga | FC Midtjylland | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Superliga | FC Midtjylland | 15 | 0 | 2 | 3 | 0 |
| 20/21 | Superliga | Randers FC | 15 | 4 | 2 | 7 | 0 |
| 19/20 | Superliga | Randers FC | 23 | 2 | 3 | 5 | 0 |
| 18/19 | Superliga | Randers FC | 25 | 4 | 2 | 1 | 0 |
| 17/18 | Superliga | FC Midtjylland | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Superliga | Odense Boldklub | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16/17 | Superliga | FC Midtjylland | 22 | 1 | 2 | 5 | 1 |
| 15/16 | Superliga | FC Midtjylland | 28 | 1 | 2 | 5 | 1 |
| 14/15 | Superliga | FC Midtjylland | 25 | 1 | 2 | 2 | 0 |
| 13/14 | Superliga | FC Midtjylland | 22 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 12/13 | Superliga | FC Midtjylland | 7 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Oddset Pokalen | Randers FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Oddset Pokalen | Randers FC | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Oddset Pokalen | FC Midtjylland | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 20/21 | Oddset Pokalen | Randers FC | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | Oddset Pokalen | Randers FC | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 18/19 | Oddset Pokalen | Randers FC | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Oddset Pokalen | FC Midtjylland | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Oddset Pokalen | FC Midtjylland | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Oddset Pokalen | FC Midtjylland | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14/15 | Oddset Pokalen | FC Midtjylland | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 13/14 | Oddset Pokalen | FC Midtjylland | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12/13 | Oddset Pokalen | FC Midtjylland | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Champions League Qu. | FC Midtjylland | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | UECL Quali | FC Midtjylland | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | Europa League Qualifying | FC Midtjylland | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2016 | Europa League Qualifying | FC Midtjylland | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Europa League | FC Midtjylland | 7 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 2015 | Champions League Qu. | FC Midtjylland | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2015 | Europa League Qualifying | FC Midtjylland | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2014 | Europa League Qualifying | FC Midtjylland | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 28 | 21 | — | |
| 24/25 | 28 | 19 | 1 | |
| 2024 | 2 | 10 | — | |
| 23/24 | 2 | 20 | — | |
| 2022 | 6 | 2 | — | |
| 2021 | 6 | 6 | — | |
| 20/21 | 6 | 20 | 4 | |
| 19/20 | 6 | 27 | 1 | |
| 2018 | 8 | 7 | — | |
| 2018 | 8 | 1 | — | |
| 18/19 | 6 | 27 | — | |
| 2017 | 28 | 19 | — | |
| 16/17 | 28 | 34 | — | |
| 15/16 | 28 | 46 | — | |
| 14/15 | 28 | 37 | — | |
| 13/14 | 28 | 33 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/27 | Không công bố | ||
| 24/25 | Chuyển nhượng | 200,0 N € | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 08/09 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
250,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
1,2 Tr €
vào 27 tháng 6, 2023
- 18 thg 7, 2012: €50k, Midtjylland U19
- 17 thg 6, 2013: €150k, Midtjylland
- 10 thg 2, 2014: €250k, Midtjylland
- 31 thg 8, 2014: €300k, Midtjylland
- 2 thg 9, 2015: €400k, Midtjylland
- 21 thg 1, 2016: €700k, Midtjylland
- 12 thg 8, 2016: €600k, Midtjylland
- 12 thg 12, 2016: €400k, Midtjylland
- 21 thg 6, 2017: €500k, Midtjylland
- 2 thg 6, 2018: €400k, Odense BK
- 21 thg 12, 2018: €600k, Randers FC
- 8 thg 4, 2020: €475k, Randers FC
- 31 thg 7, 2020: €450k, Randers FC
- 9 thg 6, 2021: €700k, Elfsborg
- 17 thg 12, 2021: €800k, Elfsborg
- 24 thg 6, 2022: €1m, Elfsborg
- 27 thg 6, 2023: €1,20m, Elfsborg
- 21 thg 12, 2023: €1m, Midtjylland
- 9 thg 12, 2024: €900k, Randers FC
- 16 thg 6, 2025: €600k, Randers FC
- 15 thg 12, 2025: €400k, Randers FC
- 25 thg 5, 2026: €250k, Randers FC
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
André Rømer đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của André Rømer là Randers FC.
André Rømer mang áo số mấy?
- André Rømer mang áo số 28. Câu lạc bộ là Randers FC.
André Rømer chơi vị trí nào?
- André Rømer chơi ở vị trí Tiền vệ phòng ngự.
André Rømer bao nhiêu tuổi?
- André Rømer 33 tuổi, sinh ngày 18 tháng 7, 1993.
Giá trị thị trường của André Rømer là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của André Rømer là 250,0 N €, được ghi nhận vào ngày 25 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của André Rømer là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của André Rømer là 1,2 Tr €, vào ngày 27 tháng 6, 2023.
André Rømer đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, André Rømer đã thi đấu 283 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, André Rømer đã ghi được 18 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
André Rømer mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của André Rømer là Đan Mạch.
André Rømer sinh ra ở đâu?
- André Rømer sinh ra tại Køge, Đan Mạch.
André Rømer cao bao nhiêu?
- Chiều cao của André Rømer là 1,86 m.
André Rømer thuận chân nào?
- André Rømer thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.