
Randers FC
36 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Rasmus Bertelsen
- Quy mô đội hình
- 28
- Tuổi trung bình
- 24,8
- Cầu thủ ngoại
- 17 (60,7%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 3
- Sân vận động
- Cepheus Park Randers
- Sức chứa
- 10.300
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Amin Al-Hamawi | 22 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |
| 28 | André Rømer | 33 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 0 |
| 23 | Benjamin Örn | 22 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 54 | Casper Behrens | 19 | — | — | — |
| 33 | Cyril Edudzi | 20 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 3 | Daniel Høegh | 35 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 22 | 3 |
| 11 | Elies Mahmoud | 25 | 750,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 2 |
| 21 | Ernest Agyiri | 28 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 52 | Felix Sommer | 17 | — | — | — |
| 26 | Florian Danho | 26 | 700,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 9 | 2 |
| 14 | Frederik Lauenborg | 29 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 17 | 0 |
| 20 | Hakim Sulemana | 21 | 50,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 2 | 0 |
| 50 | Hector Lux | 17 | — | — | — |
| 32 | Jannich Storch | 33 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 0 |
| 6 | John Björkengren | 27 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 1 |
| 16 | Laurits Pedersen | 20 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 22 | 0 |
| 2 | Lucas Lissens | 25 | 650,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 0 |
| 53 | Mads Nielsen | 19 | — | — | — |
| 15 | Martin Sjølstad | 26 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 17 | Mathias Greve | 31 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 1 |
| 38 | Max Albæk | 20 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |
| 22 | Mert Demirci | 22 | — | — | — |
| 30 | Mike Themsen | 20 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 0 |
| 7 | Mohamed Touré | 22 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 5 |
| 19 | Musa Touré | 20 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 12 | 0 |
| 44 | Nikolas Dyhr | 25 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 1 |
| 18 | Noah Shamoun | 23 | 300,0 N €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | — | — |
| 51 | Oliver Henriksen | 18 | — | — | — |
| — | Oliver Jones | 23 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 27 | Oliver Olsen | 26 | 1,8 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 19 | 2 |
| 25 | Ousseynou Fall Seck | 19 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 1 |
| 1 | Paul Izzo | 31 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 17 | 0 |
| 24 | Sabil Hansen | 20 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 1 |
| 90 | Stephen Odey | 28 | 500,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 7 | 1 |
| 10 | Warren Caddy | 29 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 1 |
| 4 | Wessel Dammers | 31 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 1 |