CẦU THỦ
Đang thi đấu
Mathias Greve
Giá trị thị trường
800,0 N €
25 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ cánh trái
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 11 tháng 2, 1995
- Nơi sinh
- Langeskov, Đan Mạch
- Chiều cao
- 1,86 m
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Gia nhập CLB từ
- 30 tháng 8, 2024
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
- Người đại diện
- CMA Group
Trận tiếp theo
Superliga
· Cepheus Park Randers, Randers
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
15
Số trận
277
Bàn thắng
22
Kiến tạo
29
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Superliga | Randers FC | 19 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 24/25 | Superliga | Randers FC | 14 | 3 | 3 | 0 | 0 |
| 24/25 | Superliga | Bröndby IF | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Superliga | Bröndby IF | 16 | 1 | 2 | 3 | 0 |
| 22/23 | Superliga | Bröndby IF | 21 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 21/22 | Superliga | Bröndby IF | 15 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 21/22 | Superliga | Randers FC | 3 | 1 | 2 | 1 | 0 |
| 20/21 | Superliga | Randers FC | 21 | 4 | 5 | 4 | 0 |
| 19/20 | Superliga | Odense Boldklub | 13 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 19/20 | Superliga | Randers FC | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Superliga | Odense Boldklub | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17/18 | Superliga | Odense Boldklub | 25 | 1 | 2 | 1 | 0 |
| 16/17 | Superliga | Odense Boldklub | 20 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 15/16 | Superliga | Odense Boldklub | 26 | 3 | 2 | 4 | 0 |
| 14/15 | Superliga | Odense Boldklub | 17 | 1 | 0 | 2 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Oddset Pokalen | Randers FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Oddset Pokalen | Randers FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | Oddset Pokalen | Bröndby IF | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Oddset Pokalen | Bröndby IF | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Oddset Pokalen | Bröndby IF | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 20/21 | Oddset Pokalen | Randers FC | 8 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | Oddset Pokalen | Odense Boldklub | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Oddset Pokalen | Randers FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Oddset Pokalen | Odense Boldklub | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 17/18 | Oddset Pokalen | Odense Boldklub | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Oddset Pokalen | Odense Boldklub | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 15/16 | Oddset Pokalen | Odense Boldklub | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Oddset Pokalen | Odense Boldklub | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | UECL Quali | Bröndby IF | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | UECL Quali | Bröndby IF | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Europa League | Bröndby IF | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | Champions League Qu. | Bröndby IF | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 17 | 20 | |
| 2024 | 8 | 10 | |
| 24/25 | 17 | 15 | |
| 23/24 | 8 | 20 | |
| 22/23 | 8 | 26 | |
| 21/22 | 8 | 27 | |
| 2021 | 22 | 3 | |
| 2020 | 22 | 7 | |
| 20/21 | 22 | 29 | |
| 2019 | 21 | 22 | |
| 18/19 | 21 | 29 | |
| 17/18 | 21 | 28 | |
| 16/17 | 21 | 26 | |
| 15/16 | 21 | 33 | |
| 14/15 | 21 | 23 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/25 | Chuyển nhượng | 400,0 N € | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | 1,0 Tr € | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
800,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
900,0 N €
vào 16 tháng 6, 2025
- 31 thg 8, 2014: €50k, Odense BK
- 2 thg 9, 2015: €250k, Odense BK
- 12 thg 8, 2016: €400k, Odense BK
- 12 thg 12, 2016: €350k, Odense BK
- 18 thg 12, 2017: €450k, Odense BK
- 2 thg 6, 2018: €500k, Odense BK
- 21 thg 12, 2018: €400k, Odense BK
- 8 thg 4, 2020: €325k, Randers FC
- 31 thg 7, 2020: €350k, Randers FC
- 23 thg 12, 2020: €500k, Randers FC
- 4 thg 6, 2021: €800k, Randers FC
- 28 thg 12, 2021: €800k, Bröndby IF
- 26 thg 6, 2023: €700k, Bröndby IF
- 21 thg 12, 2023: €800k, Bröndby IF
- 9 thg 12, 2024: €800k, Randers FC
- 16 thg 6, 2025: €900k, Randers FC
- 25 thg 5, 2026: €800k, Randers FC
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Mathias Greve đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Mathias Greve là Randers FC.
Mathias Greve mang áo số mấy?
- Mathias Greve mang áo số 17. Câu lạc bộ là Randers FC.
Mathias Greve chơi vị trí nào?
- Mathias Greve chơi ở vị trí Tiền vệ cánh trái.
Mathias Greve bao nhiêu tuổi?
- Mathias Greve 31 tuổi, sinh ngày 11 tháng 2, 1995.
Giá trị thị trường của Mathias Greve là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Mathias Greve là 800,0 N €, được ghi nhận vào ngày 25 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Mathias Greve là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Mathias Greve là 900,0 N €, vào ngày 16 tháng 6, 2025.
Mathias Greve đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Mathias Greve đã thi đấu 277 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Mathias Greve đã ghi được 22 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Mathias Greve đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Mathias Greve đã thi đấu 6 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Đan Mạch.
Mathias Greve mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Mathias Greve là Đan Mạch.
Mathias Greve sinh ra ở đâu?
- Mathias Greve sinh ra tại Langeskov, Đan Mạch.
Mathias Greve cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Mathias Greve là 1,86 m.
Mathias Greve thuận chân nào?
- Mathias Greve thuận chân phải.
Hợp đồng của Mathias Greve kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Mathias Greve có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.