CẦU THỦ
Đang thi đấu
Andrija Zivkovic
Giá trị thị trường
8,0 Tr €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ cánh phải
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 11 tháng 7, 1996
- Nơi sinh
- Niš, Yugoslavia (Republic)
- Chiều cao
- 1,69 m
- Quốc tịch
- Serbia
- Gia nhập CLB từ
- 8 tháng 9, 2020
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
17
Số trận
288
Bàn thắng
46
Kiến tạo
70
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Super League 1 | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 19 | 2 | 9 | 5 | 0 |
| 24/25 | Super League 1 | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 19 | 5 | 3 | 3 | 0 |
| 23/24 | Super League 1 | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 20 | 7 | 2 | 4 | 0 |
| 22/23 | Super League 1 | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 23 | 4 | 3 | 3 | 1 |
| 21/22 | Super League 1 | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 22 | 2 | 6 | 6 | 0 |
| 20/21 | Super League 1 | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 25 | 5 | 3 | 5 | 0 |
| 19/20 | Liga Portugal | SL Benfica | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Liga Portugal | SL Benfica | 16 | 0 | 3 | 1 | 0 |
| 17/18 | Liga Portugal | SL Benfica | 21 | 3 | 4 | 6 | 0 |
| 16/17 | Liga Portugal | SL Benfica | 15 | 0 | 4 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Kypello Elladas | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 7 | 1 | 2 | 1 | 0 |
| 24/25 | Kypello Elladas | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 23/24 | Kypello Elladas | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 5 | 3 | 3 | 1 | 0 |
| 22/23 | Kypello Elladas | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 6 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 21/22 | Kypello Elladas | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 7 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 2021 | Kypello Elladas | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 |
| 19/20 | Allianz Cup | SL Benfica | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Allianz Cup | SL Benfica | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 17/18 | Allianz Cup | SL Benfica | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 16/17 | Allianz Cup | SL Benfica | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Europa League | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 9 | 3 | 5 | 3 | 0 |
| 2025 | Europa League Qualifying | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 24/25 | Europa League | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 7 | 1 | 2 | 1 | 0 |
| 2024 | Champions League Qu. | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Europa League Qualifying | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2023 | UECL Quali | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 6 | 3 | 3 | 0 | 0 |
| 2022 | UECL Quali | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | UECL Quali | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Europa League | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 6 | 2 | 1 | 2 | 0 |
| 2020 | Champions League Qu. | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 2018 | Champions League Qu. | SL Benfica | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Europa League | SL Benfica | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Champions League | SL Benfica | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Champions League | SL Benfica | 5 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 16/17 | Champions League | SL Benfica | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 14 | 42 | 32 | |
| 24/25 | 14 | 37 | 14 | |
| 23/24 | 14 | 41 | 7 | |
| 22/23 | 14 | 31 | — | |
| 21/22 | 14 | 33 | — | |
| 20/21 | 14 | 40 | — | |
| 19/20 | 17 | 9 | — | |
| 18/19 | 17 | 38 | — | |
| 17/18 | 17 | 33 | — | |
| 16/17 | 17 | 24 | — | |
| 2015 | 17 | 11 | — | |
| 2014 | 17 | 11 | — | |
| 2013 | 17 | 1 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
8,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
18,0 Tr €
vào 13 tháng 6, 2018
- 25 thg 11, 2013: €2m, Partizan
- 11 thg 11, 2014: €3m, Partizan
- 15 thg 6, 2015: €4m, Partizan
- 23 thg 11, 2015: €7m, Partizan
- 29 thg 5, 2016: €6,50m, Partizan
- 29 thg 7, 2016: €6,50m, Benfica
- 26 thg 6, 2017: €7m, Benfica
- 16 thg 4, 2018: €12m, Benfica
- 13 thg 6, 2018: €18m, Benfica
- 18 thg 3, 2019: €16m, Benfica
- 7 thg 6, 2019: €10m, Benfica
- 11 thg 10, 2019: €8m, Benfica
- 30 thg 12, 2019: €5m, Benfica
- 8 thg 4, 2020: €4m, Benfica
- 12 thg 2, 2021: €4m, Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton
- 30 thg 5, 2021: €5m, Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton
- 9 thg 6, 2022: €6m, Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton
- 22 thg 5, 2023: €5m, Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton
- 21 thg 9, 2023: €6m, Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton
- 20 thg 12, 2023: €7m, Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton
- 30 thg 5, 2024: €8m, Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton
- 4 thg 6, 2026: €8m, Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Andrija Zivkovic đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Andrija Zivkovic là Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton.
Andrija Zivkovic mang áo số mấy?
- Andrija Zivkovic mang áo số 14. Câu lạc bộ là PAOK.
Andrija Zivkovic chơi vị trí nào?
- Andrija Zivkovic chơi ở vị trí Tiền vệ cánh phải.
Andrija Zivkovic bao nhiêu tuổi?
- Andrija Zivkovic 30 tuổi, sinh ngày 11 tháng 7, 1996.
Giá trị thị trường của Andrija Zivkovic là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Andrija Zivkovic là 8,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Andrija Zivkovic là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Andrija Zivkovic là 18,0 Tr €, vào ngày 13 tháng 6, 2018.
Andrija Zivkovic đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Andrija Zivkovic đã thi đấu 288 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Andrija Zivkovic đã ghi được 46 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Andrija Zivkovic đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Andrija Zivkovic đã thi đấu 62 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Serbia. Andrija Zivkovic đã ghi được 1 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Andrija Zivkovic mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Andrija Zivkovic là Serbia.
Andrija Zivkovic sinh ra ở đâu?
- Andrija Zivkovic sinh ra tại Niš, Yugoslavia (Republic).
Andrija Zivkovic cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Andrija Zivkovic là 1,69 m.
Andrija Zivkovic thuận chân nào?
- Andrija Zivkovic thuận chân trái.
Hợp đồng của Andrija Zivkovic kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Andrija Zivkovic có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.