
Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton
32 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 31
- Tuổi trung bình
- 28,0
- Cầu thủ ngoại
- 18 (58,1%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 10
- Sân vận động
- Toumba Stadium
- Sức chứa
- 28.703
- Cân bằng chuyển nhượng
- -9,8 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Abdul Rahman Baba | 32 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 37 | 3 |
| 22 | Alessandro Bianco | 23 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 21 | 2 |
| 4 | Alessandro Vogliacco | 28 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 14 | 2 |
| 14 | Andrija Zivkovic | 30 | 8,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 35 | 6 |
| 56 | Anestis Mythou | 19 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 18 | 5 |
| 99 | Antonis Tsiftsis | 27 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 26 | 0 |
| 37 | Bedri Dunga | 19 | — | — | — |
| 6 | Dejan Lovren | 37 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 17 | 0 |
| 97 | Dimitrios Bataoulas | 19 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 39 | Dimitrios Berdos | 18 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 52 | Dimitrios Chatsidis | 20 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 18 | 4 |
| 41 | Dimitrios Monastirlis | 22 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 10 | Dimitrios Pelkas | 32 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 17 | 4 |
| 33 | Dimitrios Tsopouroglou | 24 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Georgios Giakoumakis | 31 | 6,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 32 | 14 |
| — | Georgios Kosidis | 19 | — | — | — |
| 65 | Giannis Konstantelias | 23 | 22,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 30 | 12 |
| 5 | Giannis Michailidis | 26 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 32 | 1 |
| 32 | Greg Taylor | 28 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 17 | 0 |
| 1 | Jiri Pavlenka | 34 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 20 | 0 |
| 23 | Joan Sastre | 29 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 10 | 0 |
| 3 | Jonjoe Kenny | 29 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 35 | 0 |
| 77 | Kiril Despodov | 29 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 29 | 5 |
| 25 | Konstantinos Thymianis | 25 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 0 |
| 18 | Luka Ivanušec | 27 | 3,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 25 | 2 |
| 2 | Mady Camara | 29 | 5,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 36 | 1 |
| 27 | Magomed Ozdoev | 33 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 40 | 8 |
| 43 | Mahamadou Balde | 19 | — | — | — |
| 8 | Soualiho Meïté | 32 | 1,6 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 34 | 2 |
| 11 | Taison | 38 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 41 | 6 |
| 16 | Tomasz Kędziora | 32 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 32 | 0 |
| 81 | Vasilios Nikolakoulis | 21 | — | — | — |