CẦU THỦ
Đang thi đấu
Tomasz Kędziora
Giá trị thị trường
2,0 Tr €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ phải
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 11 tháng 6, 1994
- Nơi sinh
- Sulechów, Ba Lan
- Chiều cao
- 1,84 m
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Gia nhập CLB từ
- 13 tháng 7, 2024
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
- Người đại diện
- Fabryka Futbolu
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
16
Số trận
255
Bàn thắng
10
Kiến tạo
17
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Super League 1 | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 17 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 24/25 | Super League 1 | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 21 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 23/24 | Super League 1 | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 19 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 22/23 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 9 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | Super League 1 | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 25 | 1 | 2 | 6 | 0 |
| 19/20 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 17 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 18/19 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 19 | 2 | 3 | 4 | 0 |
| 17/18 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 12 | 1 | 1 | 3 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Kypello Elladas | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 7 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 24/25 | Kypello Elladas | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 23/24 | Kypello Elladas | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Kypello Elladas | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | UKRS | Dynamo Kyiv | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Ukrainian Cup | Dynamo Kyiv | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | Ukrainian Cup | Dynamo Kyiv | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2019 | UKRS | Dynamo Kyiv | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | UKRS | Dynamo Kyiv | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Ukrainian Cup | Dynamo Kyiv | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 17/18 | Ukrainian Cup | Dynamo Kyiv | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Europa League | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Europa League Qualifying | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | Europa League | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Champions League Qu. | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Europa League Qualifying | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | UECL Quali | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Champions League Qu. | Dynamo Kyiv | 6 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | Europa League | Dynamo Kyiv | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Champions League | Dynamo Kyiv | 6 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 20/21 | Europa League | Dynamo Kyiv | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Champions League Qu. | Dynamo Kyiv | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 19/20 | Europa League | Dynamo Kyiv | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | Champions League Qu. | Dynamo Kyiv | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | Europa League | Dynamo Kyiv | 10 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 2018 | Champions League Qu. | Dynamo Kyiv | 4 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 17/18 | Europa League | Dynamo Kyiv | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | Europa League Qualifying | Dynamo Kyiv | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 16 | 46 | 3 | |
| 24/25 | 16 | 43 | 1 | |
| 2023 | 16 | 9 | — | |
| 23/24 | 16 | 44 | 1 | |
| 2022 | 94 | 27 | — | |
| 2021 | 94 | 23 | — | |
| 2021 | 94 | 1 | — | |
| 20/21 | 94 | 41 | — | |
| 19/20 | 94 | 35 | — | |
| 18/19 | 94 | 35 | — | |
| 17/18 | 94 | 33 | — | |
| 2015 | 4 | 11 | — | |
| 2014 | 4 | 3 | — | |
| 2013 | 4 | 3 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/25 | Chuyển nhượng | 400,0 N € | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | 1,5 Tr € | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
2,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
5,0 Tr €
vào 31 tháng 5, 2021
- 14 thg 8, 2012: €100k, Lech Poznan
- 7 thg 2, 2013: €150k, Lech Poznan
- 22 thg 7, 2013: €250k, Lech Poznan
- 21 thg 7, 2014: €500k, Lech Poznan
- 5 thg 3, 2015: €1m, Lech Poznan
- 30 thg 6, 2015: €1,50m, Lech Poznan
- 10 thg 1, 2016: €1,20m, Lech Poznan
- 28 thg 3, 2016: €1m, Lech Poznan
- 24 thg 7, 2016: €900k, Lech Poznan
- 21 thg 1, 2017: €1,20m, Lech Poznan
- 5 thg 7, 2017: €1,50m, Lech Poznan
- 12 thg 1, 2018: €2m, Dynamo Kyiv
- 6 thg 8, 2018: €2,50m, Dynamo Kyiv
- 10 thg 12, 2018: €3,50m, Dynamo Kyiv
- 20 thg 6, 2019: €4m, Dynamo Kyiv
- 8 thg 1, 2020: €3,50m, Dynamo Kyiv
- 8 thg 4, 2020: €2,80m, Dynamo Kyiv
- 14 thg 1, 2021: €3,50m, Dynamo Kyiv
- 31 thg 5, 2021: €5m, Dynamo Kyiv
- 14 thg 6, 2022: €4,50m, Lech Poznan
- 6 thg 12, 2022: €3,50m, Dynamo Kyiv
- 22 thg 5, 2023: €3m, Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton
- 20 thg 12, 2023: €2,50m, Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton
- 12 thg 12, 2025: €2m, Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton
- 4 thg 6, 2026: €2m, Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Tomasz Kędziora đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Tomasz Kędziora là Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton.
Tomasz Kędziora mang áo số mấy?
- Tomasz Kędziora mang áo số 16. Câu lạc bộ là PAOK.
Tomasz Kędziora chơi vị trí nào?
- Tomasz Kędziora chơi ở vị trí Hậu vệ phải.
Tomasz Kędziora bao nhiêu tuổi?
- Tomasz Kędziora 32 tuổi, sinh ngày 11 tháng 6, 1994.
Giá trị thị trường của Tomasz Kędziora là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Tomasz Kędziora là 2,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Tomasz Kędziora là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Tomasz Kędziora là 5,0 Tr €, vào ngày 31 tháng 5, 2021.
Tomasz Kędziora đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Tomasz Kędziora đã thi đấu 255 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Tomasz Kędziora đã ghi được 10 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Tomasz Kędziora đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Tomasz Kędziora đã thi đấu 38 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Ba Lan. Tomasz Kędziora đã ghi được 1 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Tomasz Kędziora mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Tomasz Kędziora là Ba Lan.
Tomasz Kędziora sinh ra ở đâu?
- Tomasz Kędziora sinh ra tại Sulechów, Ba Lan.
Tomasz Kędziora cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Tomasz Kędziora là 1,84 m.
Tomasz Kędziora thuận chân nào?
- Tomasz Kędziora thuận chân phải.
Hợp đồng của Tomasz Kędziora kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Tomasz Kędziora có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.