CẦU THỦ
Đang thi đấu
Taison
Giá trị thị trường
250,0 N €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ cánh trái
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 13 tháng 1, 1988
- Nơi sinh
- Pelotas, Brazil
- Chiều cao
- 1,72 m
- Quốc tịch
- Brazil
- Gia nhập CLB từ
- 14 tháng 1, 2023
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
24
Số trận
419
Bàn thắng
73
Kiến tạo
100
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Super League 1 | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 24 | 6 | 7 | 2 | 0 |
| 24/25 | Super League 1 | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 20 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Super League 1 | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 20 | 2 | 10 | 5 | 0 |
| 22/23 | Super League 1 | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Premier Liga | FC Shakhtar Donetsk | 15 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | Premier Liga | FC Shakhtar Donetsk | 16 | 9 | 7 | 4 | 1 |
| 18/19 | Premier Liga | FC Shakhtar Donetsk | 19 | 3 | 9 | 2 | 0 |
| 17/18 | Premier Liga | FC Shakhtar Donetsk | 16 | 1 | 7 | 4 | 0 |
| 16/17 | Premier Liga | FC Shakhtar Donetsk | 24 | 5 | 7 | 3 | 0 |
| 15/16 | Premier Liga | FC Shakhtar Donetsk | 18 | 6 | 5 | 1 | 0 |
| 14/15 | Premier Liga | FC Shakhtar Donetsk | 21 | 4 | 5 | 2 | 0 |
| 13/14 | Premier Liga | FC Shakhtar Donetsk | 19 | 1 | 3 | 2 | 0 |
| 12/13 | Premier Liga | Metalist Kharkiv (- 2016) | 13 | 3 | 3 | 4 | 0 |
| 12/13 | Premier Liga | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 2 | 3 | 1 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Kypello Elladas | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 9 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 24/25 | Kypello Elladas | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Kypello Elladas | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 5 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 22/23 | Kypello Elladas | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 5 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 2020 | UKRS | FC Shakhtar Donetsk | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Ukrainian Cup | FC Shakhtar Donetsk | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | UKRS | FC Shakhtar Donetsk | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Ukrainian Cup | FC Shakhtar Donetsk | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Ukrainian Cup | FC Shakhtar Donetsk | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 17/18 | Ukrainian Cup | FC Shakhtar Donetsk | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | UKRS | FC Shakhtar Donetsk | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Ukrainian Cup | FC Shakhtar Donetsk | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2016 | UKRS | FC Shakhtar Donetsk | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Ukrainian Cup | FC Shakhtar Donetsk | 6 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 2015 | UKRS | FC Shakhtar Donetsk | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Ukrainian Cup | FC Shakhtar Donetsk | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2014 | UKRS | FC Shakhtar Donetsk | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Ukrainian Cup | FC Shakhtar Donetsk | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 2013 | UKRS | FC Shakhtar Donetsk | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 12/13 | Ukrainian Cup | FC Shakhtar Donetsk | 3 | 1 | 3 | 0 | 0 |
| 12/13 | Ukrainian Cup | Metalist Kharkiv (- 2016) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Europa League | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 8 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2025 | Europa League Qualifying | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Europa League | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 8 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 2024 | Champions League Qu. | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Europa League Qualifying | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 2023 | UECL Quali | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 6 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Champions League | FC Shakhtar Donetsk | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Europa League | FC Shakhtar Donetsk | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19/20 | Europa League | FC Shakhtar Donetsk | 6 | 1 | 2 | 2 | 0 |
| 19/20 | Champions League | FC Shakhtar Donetsk | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Champions League | FC Shakhtar Donetsk | 5 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 18/19 | Europa League | FC Shakhtar Donetsk | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Champions League | FC Shakhtar Donetsk | 8 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 16/17 | Europa League | FC Shakhtar Donetsk | 8 | 4 | 3 | 2 | 0 |
| 2016 | Champions League Qu. | FC Shakhtar Donetsk | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2016 | Europa League Qualifying | FC Shakhtar Donetsk | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Europa League | FC Shakhtar Donetsk | 8 | 1 | 4 | 1 | 0 |
| 15/16 | Champions League | FC Shakhtar Donetsk | 5 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| 2015 | Champions League Qu. | FC Shakhtar Donetsk | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 14/15 | Champions League | FC Shakhtar Donetsk | 8 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 13/14 | Champions League | FC Shakhtar Donetsk | 6 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 13/14 | Europa League | FC Shakhtar Donetsk | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12/13 | Europa League | Metalist Kharkiv (- 2016) | 5 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 12/13 | Champions League | FC Shakhtar Donetsk | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2012 | Europa League Qualifying | Metalist Kharkiv (- 2016) | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 11 | 43 | 8 | |
| 24/25 | 11 | 37 | 6 | |
| 2023 | 11 | 11 | — | |
| 23/24 | 11 | 42 | 5 | |
| 20/21 | 7 | 25 | — | |
| 19/20 | 7 | 30 | 20 | |
| 18/19 | 7 | 29 | 27 | |
| 17/18 | 7 | 28 | 16 | |
| 16/17 | 28 | 41 | 3 | |
| 15/16 | 28 | 43 | 2 | |
| 14/15 | 28 | 38 | — | |
| 13/14 | 28 | 34 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | 15,2 Tr € | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | 6,3 Tr € | |
| 07/08 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 05/06 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
250,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
15,0 Tr €
vào 22 tháng 1, 2013
- 29 thg 6, 2008: €50k, Internacional
- 14 thg 7, 2008: €800k, Internacional
- 6 thg 8, 2008: €1m, Internacional
- 12 thg 12, 2008: €1,80m, Internacional
- 19 thg 5, 2009: €3,50m, Internacional
- 6 thg 9, 2009: €2,50m, Internacional
- 8 thg 12, 2009: €2m, Internacional
- 14 thg 4, 2010: €1,70m, Internacional
- 6 thg 6, 2010: €1,20m, Internacional
- 29 thg 8, 2010: €3m, Metalist Kharkiv
- 2 thg 1, 2011: €6m, Metalist Kharkiv
- 5 thg 1, 2012: €7,50m, Metalist Kharkiv
- 10 thg 4, 2012: €9m, Metalist Kharkiv
- 22 thg 8, 2012: €10m, Metalist Kharkiv
- 22 thg 11, 2012: €12m, Metalist Kharkiv
- 22 thg 1, 2013: €15m, Shakhtar D.
- 18 thg 12, 2015: €14m, Shakhtar D.
- 21 thg 7, 2016: €13m, Shakhtar D.
- 3 thg 1, 2017: €12m, Shakhtar D.
- 12 thg 1, 2018: €11m, Shakhtar D.
- 10 thg 12, 2018: €13m, Shakhtar D.
- 20 thg 6, 2019: €12m, Shakhtar D.
- 8 thg 4, 2020: €9,50m, Shakhtar D.
- 4 thg 9, 2020: €8m, Shakhtar D.
- 14 thg 1, 2021: €7m, Shakhtar D.
- 28 thg 5, 2021: €7m, Internacional
- 17 thg 12, 2021: €5m, Internacional
- 6 thg 4, 2022: €4m, Internacional
- 19 thg 8, 2022: €2,50m, Internacional
- 14 thg 11, 2022: €1,80m, Internacional
- 27 thg 2, 2023: €1,50m, Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton
- 22 thg 5, 2023: €1m, Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton
- 21 thg 9, 2023: €600k, Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton
- 30 thg 5, 2024: €500k, Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton
- 18 thg 12, 2024: €450k, Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton
- 23 thg 5, 2025: €300k, Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton
- 12 thg 12, 2025: €275k, Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton
- 4 thg 6, 2026: €250k, Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Taison đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Taison là Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton.
Taison mang áo số mấy?
- Taison mang áo số 11. Câu lạc bộ là PAOK.
Taison chơi vị trí nào?
- Taison chơi ở vị trí Tiền vệ cánh trái.
Taison bao nhiêu tuổi?
- Taison 38 tuổi, sinh ngày 13 tháng 1, 1988.
Giá trị thị trường của Taison là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Taison là 250,0 N €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Taison là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Taison là 15,0 Tr €, vào ngày 22 tháng 1, 2013.
Taison đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Taison đã thi đấu 419 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Taison đã ghi được 73 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Taison đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Taison đã thi đấu 8 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Brazil. Taison đã ghi được 1 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Taison mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Taison là Brazil.
Taison sinh ra ở đâu?
- Taison sinh ra tại Pelotas, Brazil.
Taison cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Taison là 1,72 m.
Taison thuận chân nào?
- Taison thuận chân phải.
Hợp đồng của Taison kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Taison có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.