CẦU THỦ
Đang thi đấu
Magomed Ozdoev
Giá trị thị trường
1,2 Tr €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ phòng ngự
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 5 tháng 11, 1992
- Nơi sinh
- Grozny, Nga
- Chiều cao
- 1,84 m
- Quốc tịch
- Nga
- Gia nhập CLB từ
- 7 tháng 8, 2023
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
22
Số trận
397
Bàn thắng
39
Kiến tạo
40
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Super League 1 | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 24 | 7 | 3 | 3 | 0 |
| 24/25 | Super League 1 | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 20 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 23/24 | Super League 1 | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 26 | 5 | 1 | 1 | 0 |
| 22/23 | Süper Lig | Fatih Karagümrük | 33 | 5 | 6 | 7 | 0 |
| 21/22 | Premier Liga | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 13 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 20/21 | Premier Liga | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 28 | 0 | 5 | 3 | 0 |
| 19/20 | Premier Liga | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 26 | 3 | 4 | 10 | 0 |
| 18/19 | Premier Liga | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 16 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 17/18 | Premier Liga | FC Rubin Kazan | 19 | 1 | 3 | 3 | 0 |
| 17/18 | Premier Liga | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16/17 | Premier Liga | FC Rubin Kazan | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16/17 | Premier Liga | RFK Akhmat Grozny | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Premier Liga | FC Rubin Kazan | 29 | 2 | 3 | 3 | 0 |
| 14/15 | Premier Liga | FC Rubin Kazan | 29 | 6 | 1 | 7 | 0 |
| 13/14 | Premier Liga | Футбольный клуб "Локомотив" Москва | 13 | 1 | 3 | 0 | 0 |
| 12/13 | Premier Liga | Футбольный клуб "Локомотив" Москва | 10 | 1 | 1 | 2 | 1 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Kypello Elladas | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 7 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 24/25 | Kypello Elladas | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | Kypello Elladas | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | Russian Super Cup | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Russian Cup | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Russian Super Cup | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Russian Cup | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | Russian Cup | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | Russian Super Cup | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18/19 | Russian Cup | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Russian Cup | FC Rubin Kazan | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Russian Cup | FC Rubin Kazan | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14/15 | Russian Cup | FC Rubin Kazan | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Russian Cup | Футбольный клуб "Локомотив" Москва | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12/13 | Russian Cup | Футбольный клуб "Локомотив" Москва | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Europa League | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 9 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 2025 | Europa League Qualifying | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 24/25 | Europa League | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 9 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2024 | Champions League Qu. | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2024 | Europa League Qualifying | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | UECL Quali | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Champions League | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Champions League | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Champions League | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 6 | 1 | 2 | 2 | 0 |
| 18/19 | Europa League | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 5 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2018 | Europa League Qualifying | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Europa League | FC Rubin Kazan | 6 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 2015 | Europa League Qualifying | FC Rubin Kazan | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 27 | 46 | 2 | |
| 24/25 | 27 | 40 | — | |
| 23/24 | 27 | 45 | — | |
| 22/23 | 27 | 33 | — | |
| 21/22 | 27 | 22 | 1 | |
| 20/21 | 27 | 35 | 3 | |
| 19/20 | 27 | 38 | 1 | |
| 2018 | 27 | 9 | — | |
| 18/19 | 27 | 40 | — | |
| 2017 | 27 | 22 | — | |
| 2017 | 27 | 10 | — | |
| 2016 | 27 | 19 | 1 | |
| 15/16 | 27 | 39 | — | |
| 14/15 | 27 | 32 | — | |
| 13/14 | 27 | 29 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/24 | Chuyển nhượng | 450,0 N € | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | 3,3 Tr € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 09/10 | Chuyển nhượng | 100,0 N € |
Giá trị thị trường
Hiện tại
1,2 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
7,0 Tr €
vào 23 tháng 12, 2019
- 2 thg 4, 2010: €50k, Loko Moscow II
- 7 thg 12, 2010: €100k, Loko Moscow II
- 12 thg 5, 2011: €800k, Loko Moskau
- 21 thg 7, 2011: €1m, Loko Moskau
- 23 thg 12, 2011: €1,80m, Loko Moskau
- 2 thg 7, 2012: €2,50m, Loko Moskau
- 19 thg 6, 2013: €2m, Loko Moskau
- 3 thg 3, 2014: €1,80m, Loko Moskau
- 31 thg 7, 2014: €2m, Rubin Kazan
- 23 thg 2, 2015: €4,50m, Rubin Kazan
- 18 thg 6, 2015: €5m, Rubin Kazan
- 25 thg 5, 2016: €4,50m, Rubin Kazan
- 27 thg 12, 2016: €3m, Rubin Kazan
- 1 thg 6, 2017: €2,50m, Terek Grozny
- 23 thg 12, 2017: €3m, Rubin Kazan
- 6 thg 6, 2018: €2,50m, Zenit S-Pb
- 20 thg 12, 2018: €2m, Zenit S-Pb
- 24 thg 4, 2019: €2,50m, Zenit S-Pb
- 14 thg 6, 2019: €4m, Zenit S-Pb
- 23 thg 12, 2019: €7m, Zenit S-Pb
- 8 thg 4, 2020: €5,50m, Zenit S-Pb
- 29 thg 7, 2020: €6m, Zenit S-Pb
- 26 thg 5, 2021: €5m, Zenit S-Pb
- 29 thg 12, 2021: €4m, Zenit S-Pb
- 2 thg 6, 2022: €2,50m, Zenit S-Pb
- 27 thg 10, 2022: €2,20m, Karagümrük
- 21 thg 9, 2023: €2m, Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton
- 18 thg 12, 2024: €1,80m, Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton
- 23 thg 5, 2025: €1,50m, Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton
- 4 thg 6, 2026: €1,20m, Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Magomed Ozdoev đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Magomed Ozdoev là Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton.
Magomed Ozdoev mang áo số mấy?
- Magomed Ozdoev mang áo số 27. Câu lạc bộ là PAOK.
Magomed Ozdoev chơi vị trí nào?
- Magomed Ozdoev chơi ở vị trí Tiền vệ phòng ngự.
Magomed Ozdoev bao nhiêu tuổi?
- Magomed Ozdoev 33 tuổi, sinh ngày 5 tháng 11, 1992.
Giá trị thị trường của Magomed Ozdoev là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Magomed Ozdoev là 1,2 Tr €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Magomed Ozdoev là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Magomed Ozdoev là 7,0 Tr €, vào ngày 23 tháng 12, 2019.
Magomed Ozdoev đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Magomed Ozdoev đã thi đấu 397 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Magomed Ozdoev đã ghi được 39 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Magomed Ozdoev đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Magomed Ozdoev đã thi đấu 35 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Nga. Magomed Ozdoev đã ghi được 4 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Magomed Ozdoev mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Magomed Ozdoev là Nga.
Magomed Ozdoev sinh ra ở đâu?
- Magomed Ozdoev sinh ra tại Grozny, Nga.
Magomed Ozdoev cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Magomed Ozdoev là 1,84 m.
Magomed Ozdoev thuận chân nào?
- Magomed Ozdoev thuận chân phải.
Hợp đồng của Magomed Ozdoev kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Magomed Ozdoev có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.