CẦU THỦ
Đang thi đấu
Jiri Pavlenka
Giá trị thị trường
700,0 N €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Thủ môn
- Vị trí cụ thể
- Thủ môn
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 14 tháng 4, 1992
- Nơi sinh
- Hlučín, CSSR
- Chiều cao
- 1,96 m
- Quốc tịch
- Czech Republic
- Gia nhập CLB từ
- 30 tháng 9, 2024
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- SPORT INVEST
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
9
Số trận
224
Trận giữ sạch lưới
49
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Super League 1 | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 16 | 12 | 8 | 0 | 0 |
| 24/25 | Super League 1 | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | Bundesliga | SV Werder Bremen | 7 | 17 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | Bundesliga | SV Werder Bremen | 33 | 62 | 4 | 1 | 0 |
| 20/21 | Bundesliga | SV Werder Bremen | 34 | 57 | 6 | 2 | 0 |
| 19/20 | Bundesliga | SV Werder Bremen | 33 | 67 | 4 | 1 | 0 |
| 18/19 | Bundesliga | SV Werder Bremen | 34 | 49 | 5 | 2 | 0 |
| 17/18 | Bundesliga | SV Werder Bremen | 34 | 40 | 8 | 1 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Kypello Elladas | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | DFB-Pokal | SV Werder Bremen | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | DFB-Pokal | SV Werder Bremen | 2 | 8 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | DFB-Pokal | SV Werder Bremen | 5 | 2 | 4 | 0 | 0 |
| 19/20 | DFB-Pokal | SV Werder Bremen | 4 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | DFB-Pokal | SV Werder Bremen | 5 | 10 | 1 | 0 | 0 |
| 17/18 | DFB-Pokal | SV Werder Bremen | 4 | 6 | 2 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Europa League Qualifying | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 4 | 1 | 3 | 0 | 0 |
| 25/26 | Europa League | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 4 | 7 | 1 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 1 | 36 | |
| 24/25 | 1 | 20 | |
| 23/24 | 1 | 25 | |
| 22/23 | 1 | 35 | |
| 20/21 | 1 | 39 | |
| 19/20 | 1 | 37 | |
| 18/19 | 1 | 39 | |
| 17/18 | 1 | 38 | |
| 2016 | 1 | 6 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/25 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | 3,0 Tr € | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | 400,0 N € | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 09/10 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 07/08 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 02/03 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
700,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
12,0 Tr €
vào 6 tháng 3, 2019
- 17 thg 4, 2014: €250k, Banik Ostrava
- 10 thg 10, 2014: €500k, Banik Ostrava
- 17 thg 1, 2015: €750k, Banik Ostrava
- 3 thg 8, 2016: €750k, Slavia Praha
- 16 thg 10, 2016: €900k, Slavia Praha
- 19 thg 12, 2016: €1m, Slavia Praha
- 15 thg 4, 2017: €1,25m, Slavia Praha
- 10 thg 6, 2017: €1,50m, Slavia Praha
- 18 thg 10, 2017: €3m, Werder Bremen
- 28 thg 12, 2017: €4,50m, Werder Bremen
- 4 thg 4, 2018: €7m, Werder Bremen
- 5 thg 6, 2018: €10m, Werder Bremen
- 6 thg 3, 2019: €12m, Werder Bremen
- 17 thg 12, 2019: €10m, Werder Bremen
- 11 thg 3, 2020: €8m, Werder Bremen
- 8 thg 4, 2020: €6,50m, Werder Bremen
- 28 thg 5, 2021: €5,50m, Werder Bremen
- 13 thg 10, 2021: €2,50m, Werder Bremen
- 16 thg 6, 2022: €3m, Werder Bremen
- 14 thg 12, 2023: €2m, Werder Bremen
- 27 thg 3, 2024: €1,50m, Werder Bremen
- 18 thg 12, 2024: €1,20m, Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton
- 23 thg 5, 2025: €900k, Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton
- 12 thg 12, 2025: €800k, Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton
- 4 thg 6, 2026: €700k, Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Jiri Pavlenka đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Jiri Pavlenka là Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton.
Jiri Pavlenka mang áo số mấy?
- Jiri Pavlenka mang áo số 1. Câu lạc bộ là PAOK.
Jiri Pavlenka chơi vị trí nào?
- Jiri Pavlenka chơi ở vị trí Thủ môn.
Jiri Pavlenka bao nhiêu tuổi?
- Jiri Pavlenka 34 tuổi, sinh ngày 14 tháng 4, 1992.
Giá trị thị trường của Jiri Pavlenka là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Jiri Pavlenka là 700,0 N €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Jiri Pavlenka là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Jiri Pavlenka là 12,0 Tr €, vào ngày 6 tháng 3, 2019.
Jiri Pavlenka đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Jiri Pavlenka đã thi đấu 224 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Jiri Pavlenka đã ghi được 0 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Jiri Pavlenka đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Jiri Pavlenka đã thi đấu 21 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Czech Republic.
Jiri Pavlenka mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Jiri Pavlenka là Czech Republic.
Jiri Pavlenka sinh ra ở đâu?
- Jiri Pavlenka sinh ra tại Hlučín, CSSR.
Jiri Pavlenka cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Jiri Pavlenka là 1,96 m.
Jiri Pavlenka thuận chân nào?
- Jiri Pavlenka thuận chân phải.
Hợp đồng của Jiri Pavlenka kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Jiri Pavlenka có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.