CẦU THỦ
Đang thi đấu
Georgios Giakoumakis
Giá trị thị trường
6,0 Tr €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền đạo trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 9 tháng 12, 1994
- Nơi sinh
- Heraklion, Hy Lạp
- Chiều cao
- 1,85 m
- Quốc tịch
- Hy Lạp
- Gia nhập CLB từ
- 13 tháng 8, 2025
- Người đại diện
- BHM Sports Agency
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
15
Số trận
238
Bàn thắng
84
Kiến tạo
14
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Super League 1 | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 19 | 7 | 1 | 2 | 0 |
| 22/23 | Premiership | Celtic FC | 19 | 6 | 1 | 2 | 0 |
| 21/22 | Premiership | Celtic FC | 16 | 9 | 1 | 3 | 0 |
| 20/21 | Eredivisie | VVV-Venlo | 30 | 26 | 1 | 6 | 0 |
| 19/20 | Super League 1 | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | Super League 1 | Omilos Filathlon Irakliou FC | 10 | 2 | 1 | 3 | 0 |
| 18/19 | Super League 1 | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17/18 | Super League 1 | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 11 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Super League 1 | AO Platanias | 26 | 11 | 3 | 7 | 0 |
| 15/16 | Super League 1 | AO Platanias | 10 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 14/15 | Super League 1 | AO Platanias | 9 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 13/14 | Super League 1 | AO Platanias | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 12/13 | Super League 1 | AO Platanias | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Kypello Elladas | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 5 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | SFA Cup | Celtic FC | 3 | 4 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | KNVB Beker | VVV-Venlo | 3 | 3 | 1 | 1 | 0 |
| 19/20 | Kypello Elladas | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Kypello Elladas | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 17/18 | Kypello Elladas | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Kypello Elladas | AO Platanias | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Kypello Elladas | AO Platanias | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12/13 | Kypello Elladas | AO Platanias | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Europa League | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 8 | 4 | 1 | 3 | 0 |
| 2025 | Europa League Qualifying | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Champions League | Celtic FC | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Europa League | Celtic FC | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Europa League Qualifying | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Champions League | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17/18 | Europa League | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | Champions League Qu. | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 7 | 36 | — | |
| 2025 | 11 | 5 | — | |
| 22/23 | 7 | 25 | — | |
| 21/22 | 7 | 23 | — | |
| 20/21 | 11 | 31 | — | |
| 19/20 | 9 | 19 | — | |
| 2019 | 10 | 10 | — | |
| 18/19 | 9 | 26 | — | |
| 17/18 | 9 | 33 | — | |
| 16/17 | 11 | 32 | 1 | |
| 2015 | 99 | 10 | — | |
| 14/15 | 99 | 21 | — | |
| 13/14 | 94 | 12 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | — | ||
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | 9,3 Tr € | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | 4,0 Tr € | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | 2,5 Tr € | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | 450,0 N € | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
6,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
9,0 Tr €
vào 10 tháng 10, 2024
- 29 thg 7, 2012: €100k, Platanias
- 2 thg 12, 2013: €150k, Platanias
- 10 thg 5, 2015: €200k, Platanias
- 21 thg 6, 2016: €250k, Platanias
- 21 thg 12, 2016: €400k, Platanias
- 11 thg 5, 2017: €800k, Platanias
- 18 thg 12, 2017: €800k, AEK Athens
- 22 thg 5, 2018: €1m, AEK Athens
- 7 thg 12, 2018: €800k, AEK Athens
- 7 thg 2, 2019: €400k, OFI Crete
- 18 thg 12, 2019: €400k, AEK Athens
- 8 thg 4, 2020: €325k, Górnik Zabrze
- 14 thg 10, 2020: €600k, VVV-Venlo
- 6 thg 1, 2021: €800k, VVV-Venlo
- 9 thg 3, 2021: €2,50m, VVV-Venlo
- 31 thg 12, 2021: €2m, Celtic
- 27 thg 6, 2022: €4m, Celtic
- 13 thg 12, 2022: €5m, Celtic
- 22 thg 8, 2023: €5m, Atlanta
- 18 thg 12, 2023: €6m, Atlanta
- 13 thg 6, 2024: €8m, Atlanta
- 10 thg 10, 2024: €9m, CD Cruz Azul
- 31 thg 3, 2025: €7,50m, CD Cruz Azul
- 26 thg 5, 2025: €7m, CD Cruz Azul
- 12 thg 12, 2025: €7m, Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton
- 4 thg 6, 2026: €6m, Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Georgios Giakoumakis đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Georgios Giakoumakis là Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton.
Georgios Giakoumakis mang áo số mấy?
- Georgios Giakoumakis mang áo số 7. Câu lạc bộ là PAOK.
Georgios Giakoumakis chơi vị trí nào?
- Georgios Giakoumakis chơi ở vị trí Tiền đạo trung tâm.
Georgios Giakoumakis bao nhiêu tuổi?
- Georgios Giakoumakis 31 tuổi, sinh ngày 9 tháng 12, 1994.
Giá trị thị trường của Georgios Giakoumakis là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Georgios Giakoumakis là 6,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Georgios Giakoumakis là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Georgios Giakoumakis là 9,0 Tr €, vào ngày 10 tháng 10, 2024.
Georgios Giakoumakis đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Georgios Giakoumakis đã thi đấu 238 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Georgios Giakoumakis đã ghi được 84 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Georgios Giakoumakis đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Georgios Giakoumakis đã thi đấu 22 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Hy Lạp. Georgios Giakoumakis đã ghi được 4 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Georgios Giakoumakis mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Georgios Giakoumakis là Hy Lạp.
Georgios Giakoumakis sinh ra ở đâu?
- Georgios Giakoumakis sinh ra tại Heraklion, Hy Lạp.
Georgios Giakoumakis cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Georgios Giakoumakis là 1,85 m.
Georgios Giakoumakis thuận chân nào?
- Georgios Giakoumakis thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.