CẦU THỦ
Đang thi đấu
Andriy Kozhukhar
Giá trị thị trường
300,0 N €
2 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Thủ môn
- Vị trí cụ thể
- Thủ môn
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 20 tháng 7, 1999
- Nơi sinh
- Chișinău, Moldova
- Chiều cao
- 1,97 m
- Quốc tịch
- Moldova
- Gia nhập CLB từ
- 19 tháng 7, 2024
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
3
Số trận
37
Trận giữ sạch lưới
8
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier Liga | NK Veres Rivne | 5 | 8 | 1 | 1 | 0 |
| 24/25 | Premier Liga | NK Veres Rivne | 27 | 41 | 5 | 2 | 0 |
| 18/19 | Premier Liga | Desna Chernigiv | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 18/19 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Ukrainian Cup | NK Veres Rivne | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Ukrainian Cup | NK Veres Rivne | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 23 | 32 | |
| 24/25 | 23 | 32 | |
| 18/19 | 12 | 9 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 50,0 N € | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
300,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
500,0 N €
vào 17 tháng 12, 2024
- 14 thg 5, 2018: €100k, Chornomorets II
- 20 thg 6, 2019: €300k, Chornomorets
- 14 thg 9, 2019: €250k, Chornomorets
- 18 thg 12, 2019: €175k, Chornomorets
- 24 thg 7, 2020: €175k, Valmiera
- 20 thg 12, 2020: €125k, Valmiera
- 26 thg 12, 2021: €125k, Michalovce
- 23 thg 6, 2022: €175k, Michalovce
- 21 thg 6, 2023: €150k, Michalovce
- 11 thg 12, 2023: €250k, Karpaty Lviv
- 6 thg 6, 2024: €300k, Karpaty Lviv
- 17 thg 12, 2024: €500k, NK Veres Rivne
- 18 thg 12, 2025: €400k, NK Veres Rivne
- 2 thg 6, 2026: €300k, NK Veres Rivne
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Andriy Kozhukhar đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Andriy Kozhukhar là NK Veres Rivne.
Andriy Kozhukhar mang áo số mấy?
- Andriy Kozhukhar mang áo số 23. Câu lạc bộ là Veres Rivne.
Andriy Kozhukhar chơi vị trí nào?
- Andriy Kozhukhar chơi ở vị trí Thủ môn.
Andriy Kozhukhar bao nhiêu tuổi?
- Andriy Kozhukhar 27 tuổi, sinh ngày 20 tháng 7, 1999.
Giá trị thị trường của Andriy Kozhukhar là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Andriy Kozhukhar là 300,0 N €, được ghi nhận vào ngày 2 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Andriy Kozhukhar là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Andriy Kozhukhar là 500,0 N €, vào ngày 17 tháng 12, 2024.
Andriy Kozhukhar đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Andriy Kozhukhar đã thi đấu 37 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Andriy Kozhukhar đã ghi được 0 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Andriy Kozhukhar đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Andriy Kozhukhar đã thi đấu 6 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Moldova.
Andriy Kozhukhar mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Andriy Kozhukhar là Moldova.
Andriy Kozhukhar sinh ra ở đâu?
- Andriy Kozhukhar sinh ra tại Chișinău, Moldova.
Andriy Kozhukhar cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Andriy Kozhukhar là 1,97 m.
Andriy Kozhukhar thuận chân nào?
- Andriy Kozhukhar thuận chân phải.
Hợp đồng của Andriy Kozhukhar kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Andriy Kozhukhar có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.