
NK Veres Rivne
36 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Oleg Shandruk
- Quy mô đội hình
- 21
- Tuổi trung bình
- 23,9
- Cầu thủ ngoại
- 10 (47,6%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 2
- Sân vận động
- Stadion Avangard (2022)
- Sức chứa
- 7.122
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Alagie Wally | 20 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 9 | 0 |
| 19 | André Gonçalves | 23 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 16 | 0 |
| 23 | Andriy Kozhukhar | 27 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 0 |
| 44 | Danyil Checher | 21 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 10 | 0 |
| 25 | David Niyo | 19 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 0 |
| 30 | Denys Ndukve | 26 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 21 | 6 |
| 8 | Dmytro Godya | 21 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 20 | 0 |
| 10 | Dmytro Klyots | 30 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 21 | 0 |
| 70 | Dmytro Matkivskyi | 20 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 99 | Dmytro Murashko | 19 | — | 3 | 0 |
| 7 | Eren Aydın | 23 | — | 11 | 1 |
| 7 | Fabrício Yan | 22 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 15 | 1 |
| 6 | Giorgi Kutsia | 26 | 400,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 15 | 0 |
| 80 | Guilherme Bahia | 20 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 15 | 1 |
| 47 | Ignat Pushkutsa | 19 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 0 |
| 14 | Igor Kharatin | 31 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 30 | 4 |
| 35 | Ivan Sanotskyi | 19 | — | — | — |
| 4 | Kai Cipot | 25 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 31 | 3 |
| 22 | Konstantinos Stamoulis | 25 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 29 | 1 |
| 2 | Maksym Smiyan | 24 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 27 | 1 |
| 16 | Maksym Yakhontov | 20 | — | — | — |
| 17 | Mykhaylo Protasevych | 21 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 14 | 1 |
| 13 | Oleksandr Kharechko | 19 | — | — | — |
| 1 | Pavlo Stefanyuk | 21 | — | — | — |
| 33 | Roman Goncharenko | 32 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 19 | 0 |
| 88 | Rostyslav Baran | 21 | 50,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 2 | 0 |
| 90 | Samuel Nongoh | 22 | 100,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 7 | 0 |
| 3 | Semen Vovchenko | 27 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 19 | 0 |
| 5 | Sergiy Korniychuk | 22 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 14 | 0 |
| 26 | Sergiy Sten | 24 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 18 | 0 |
| 91 | Valentyn Gorokh | 25 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 26 | 0 |
| 29 | Valeriy Kucherov | 33 | 200,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 15 | 0 |
| 18 | Vitaliy Boyko | 28 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 29 | 5 |
| 27 | Vladyslav Saychyshyn | 19 | — | — | — |
| 77 | Vladyslav Sharay | 29 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 31 | 4 |
| 11 | Wesley Pomba | 24 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 18 | 1 |