CẦU THỦ
Đang thi đấu
Vitaliy Boyko
Giá trị thị trường
600,0 N €
2 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ trung tâm
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 3 tháng 12, 1997
- Nơi sinh
- Voznesenske, Cherkasy Oblast, Ukraina
- Chiều cao
- 1,83 m
- Quốc tịch
- Ukraina
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- Ivan Ishchenko
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
5
Số trận
88
Bàn thắng
8
Kiến tạo
5
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier Liga | NK Veres Rivne | 28 | 5 | 2 | 4 | 0 |
| 24/25 | Premier Liga | LNZ Cherkasy | 11 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 23/24 | Premier Liga | LNZ Cherkasy | 26 | 2 | 0 | 5 | 0 |
| 22/23 | Premier Liga | PFK Lviv | 13 | 1 | 2 | 1 | 0 |
| 20/21 | Premier Liga | FC Minaj | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Ukrainian Cup | NK Veres Rivne | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Ukrainian Cup | LNZ Cherkasy | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 18 | 30 | 1 | |
| 24/25 | 10 | 30 | 2 | |
| 23/24 | 10 | 28 | 13 | |
| 2022 | 8 | 13 | — | |
| 2021 | 18 | 1 | — | |
| 2021 | 88 | 10 | — | |
| 2019 | 8 | 1 | — | |
| 2018 | 8 | 3 | — | |
| 2017 | 8 | 1 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
600,0 N €
- 4 thg 1, 2018: €50k, Cherk. Dnipro
- 27 thg 5, 2018: €25k, Cherk. Dnipro
- 16 thg 6, 2019: €50k, Cherk. Dnipro
- 9 thg 4, 2021: €100k, FC Minaj
- 7 thg 6, 2021: €200k, FC Minaj
- 6 thg 12, 2021: €175k, Kremin
- 18 thg 5, 2022: €175k, Volyn Lutsk
- 6 thg 9, 2022: €200k, PFC Lviv
- 6 thg 12, 2022: €300k, PFC Lviv
- 21 thg 6, 2023: €350k, LNZ Cherkasy
- 11 thg 12, 2023: €400k, LNZ Cherkasy
- 6 thg 6, 2024: €600k, LNZ Cherkasy
- 10 thg 6, 2025: €400k, LNZ Cherkasy
- 18 thg 12, 2025: €600k, NK Veres Rivne
- 2 thg 6, 2026: €600k, NK Veres Rivne
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Vitaliy Boyko đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Vitaliy Boyko là NK Veres Rivne.
Vitaliy Boyko mang áo số mấy?
- Vitaliy Boyko mang áo số 18. Câu lạc bộ là Veres Rivne.
Vitaliy Boyko chơi vị trí nào?
- Vitaliy Boyko chơi ở vị trí Tiền vệ trung tâm.
Vitaliy Boyko bao nhiêu tuổi?
- Vitaliy Boyko 28 tuổi, sinh ngày 3 tháng 12, 1997.
Giá trị thị trường của Vitaliy Boyko là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Vitaliy Boyko là 600,0 N €, được ghi nhận vào ngày 2 tháng 6, 2026.
Vitaliy Boyko đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Vitaliy Boyko đã thi đấu 88 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Vitaliy Boyko đã ghi được 8 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Vitaliy Boyko mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Vitaliy Boyko là Ukraina.
Vitaliy Boyko sinh ra ở đâu?
- Vitaliy Boyko sinh ra tại Voznesenske, Cherkasy Oblast, Ukraina.
Vitaliy Boyko cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Vitaliy Boyko là 1,83 m.
Vitaliy Boyko thuận chân nào?
- Vitaliy Boyko thuận chân trái.
Hợp đồng của Vitaliy Boyko kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Vitaliy Boyko có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.