CẦU THỦ
Đang thi đấu
Andriy Totovytskyi
Giá trị thị trường
200,0 N €
18 tháng 12, 2025
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ tấn công
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 20 tháng 1, 1993
- Nơi sinh
- Krychylsk, Rivne Oblast, Ukraina
- Chiều cao
- 1,87 m
- Quốc tịch
- Ukraina
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 8, 2025
- Người đại diện
- ProStar
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
14
Số trận
163
Bàn thắng
38
Kiến tạo
27
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier Liga | FC Kudrivka | 6 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | Premier Liga | Kolos Kovalivka | 6 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 22/23 | Premier Liga | FC Shakhtar Donetsk | 9 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2021 | Premier Liga | Desna Chernigiv | 13 | 3 | 3 | 0 | 0 |
| 20/21 | Premier Liga | Desna Chernigiv | 18 | 9 | 5 | 1 | 0 |
| 19/20 | Premier Liga | Desna Chernigiv | 4 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | Premier Liga | FC Shakhtar Donetsk | 6 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 17/18 | Premier Liga | FK Mariupol | 14 | 2 | 4 | 2 | 0 |
| 16/17 | JPL | KV Kortrijk | 11 | 2 | 2 | 1 | 0 |
| 16/17 | Premier Liga | FC Shakhtar Donetsk | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Premier Liga | Zorya Lugansk | 15 | 6 | 2 | 1 | 0 |
| 14/15 | Premier Liga | FK Mariupol | 14 | 3 | 2 | 2 | 0 |
| 14/15 | Premier Liga | Zorya Lugansk | 9 | 1 | 2 | 1 | 0 |
| 13/14 | Premier Liga | FK Mariupol | 18 | 4 | 1 | 1 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Ukrainian Cup | Desna Chernigiv | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Ukrainian Cup | Desna Chernigiv | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Ukrainian Cup | Desna Chernigiv | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | UKRS | FC Shakhtar Donetsk | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | Ukrainian Cup | FC Shakhtar Donetsk | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Ukrainian Cup | FK Mariupol | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 15/16 | Ukrainian Cup | Zorya Lugansk | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Ukrainian Cup | FK Mariupol | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Ukrainian Cup | Zorya Lugansk | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/23 | Champions League | FC Shakhtar Donetsk | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Europa League Qualifying | Desna Chernigiv | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | 5 | 6 | — | |
| 23/24 | 30 | 6 | — | |
| 22/23 | 7 | 29 | — | |
| 2021 | 10 | 14 | 2 | |
| 2020 | 20 | 5 | — | |
| 20/21 | 10 | 13 | 1 | |
| 18/19 | 29 | 16 | — | |
| 17/18 | 22 | 17 | — | |
| 16/17 | 29 | 14 | — | |
| 2016 | 29 | 1 | — | |
| 2015 | 29 | 13 | — | |
| 15/16 | 29 | 26 | — | |
| 2014 | 8 | 16 | — | |
| 13/14 | 8 | 25 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Không công bố | ||
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | 500,0 N € | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
200,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
1,2 Tr €
vào 21 tháng 7, 2016
- 11 thg 7, 2013: €100k, Illichivets
- 13 thg 9, 2013: €300k, Illichivets
- 30 thg 6, 2014: €500k, Illichivets
- 25 thg 12, 2014: €700k, Illichivets
- 7 thg 6, 2015: €800k, Zorya Lugansk
- 18 thg 12, 2015: €700k, Zorya Lugansk
- 21 thg 7, 2016: €1,20m, Shakhtar D.
- 21 thg 1, 2017: €1,20m, KV Kortrijk
- 12 thg 1, 2018: €1,20m, Illichivets
- 6 thg 8, 2018: €800k, Shakhtar D.
- 8 thg 4, 2020: €650k, Desna
- 4 thg 9, 2020: €800k, Desna
- 14 thg 1, 2021: €900k, Desna
- 7 thg 6, 2021: €1m, Desna
- 18 thg 5, 2022: €1m, Kolos Kovalivka
- 6 thg 12, 2022: €800k, Shakhtar D.
- 21 thg 6, 2023: €700k, Shakhtar D.
- 11 thg 12, 2023: €500k, Kolos Kovalivka
- 6 thg 6, 2024: €400k, Kolos Kovalivka
- 16 thg 10, 2024: €300k, Shakhtar D.
- 10 thg 6, 2025: €250k, Shakhtar D.
- 18 thg 12, 2025: €200k, FC Kudrivka
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Andriy Totovytskyi đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Andriy Totovytskyi là FC Kudrivka.
Andriy Totovytskyi mang áo số mấy?
- Andriy Totovytskyi mang áo số 5. Câu lạc bộ là FC Kudrivka.
Andriy Totovytskyi chơi vị trí nào?
- Andriy Totovytskyi chơi ở vị trí Tiền vệ tấn công.
Andriy Totovytskyi bao nhiêu tuổi?
- Andriy Totovytskyi 33 tuổi, sinh ngày 20 tháng 1, 1993.
Giá trị thị trường của Andriy Totovytskyi là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Andriy Totovytskyi là 200,0 N €, được ghi nhận vào ngày 18 tháng 12, 2025.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Andriy Totovytskyi là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Andriy Totovytskyi là 1,2 Tr €, vào ngày 21 tháng 7, 2016.
Andriy Totovytskyi đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Andriy Totovytskyi đã thi đấu 163 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Andriy Totovytskyi đã ghi được 38 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Andriy Totovytskyi đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Andriy Totovytskyi đã thi đấu 11 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Ukraina. Andriy Totovytskyi đã ghi được 7 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Andriy Totovytskyi mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Andriy Totovytskyi là Ukraina.
Andriy Totovytskyi sinh ra ở đâu?
- Andriy Totovytskyi sinh ra tại Krychylsk, Rivne Oblast, Ukraina.
Andriy Totovytskyi cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Andriy Totovytskyi là 1,87 m.
Andriy Totovytskyi thuận chân nào?
- Andriy Totovytskyi thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.