Flagside.football
CÂU LẠC BỘ

FC Kudrivka

38 cầu thủ

Thông tin CLB

HLV
Vasyl Baranov
Quy mô đội hình
24
Tuổi trung bình
26,1
Cầu thủ ngoại
4 (16,7%)
Sân vận động
Stadion Avangard (2022)
Sức chứa
7.122

Snapshot đội hình, mùa 25/26

Số trận và bàn thắng, mùa 25/26

Số áoCầu thủTuổiGiá trị thị trườngSố trậnBàn thắng
9Alban TaipiBắc MacedoniaTấn công23200,0 N €Định giá thg 6 202670
8Andriy StorchousUkrainaTiền vệ32300,0 N €Định giá thg 6 20262812
5Andriy TotovytskyiUkrainaTiền vệ33200,0 N €Định giá thg 12 202561
97Anton DemchenkoUkrainaTấn công21—50
21Anton GlushchenkoUkrainaTiền vệ22300,0 N €Định giá thg 6 2026152
37Anton YashkovUkrainaThủ môn34100,0 N €Định giá thg 6 2026210
40Artem KraynykUkrainaHậu vệ19———
77Artem LyegostayevUkrainaTấn công24300,0 N €Định giá thg 6 2026261
39Artem MachelyukUkrainaHậu vệ26400,0 N €Định giá thg 6 2026270
19Artur DumanyukUkrainaTiền vệ29350,0 N €Định giá thg 6 2026271
22Bogdan VeklyakUkrainaHậu vệ27300,0 N €Định giá thg 6 2026171
21Denys BezborodkoUkrainaTấn công32150,0 N €Định giá thg 12 202560
29Denys NagnoynyiUkrainaTiền vệ24350,0 N €Định giá thg 6 2026221
20Denys SvityukhaUkrainaTấn công24250,0 N €Định giá thg 6 2026231
7Dmytro KorkishkoUkrainaTấn công36100,0 N €Định giá thg 10 2023100
—Ivan BykhovchenkoUkrainaThủ môn18———
66Ivan LosenkoUkrainaTiền vệ22200,0 N €Định giá thg 6 2026130
90Ivan MamrosenkoUkrainaHậu vệ2625,0 N €Định giá thg 6 202390
55Jair CollahuazoEcuadorHậu vệ20250,0 N €Định giá thg 6 2026100
14Kaya MakossoCongoTiền vệ28200,0 N €Định giá thg 6 202690
14Kyrylo MatveevUkrainaTiền vệ24—70
44llya KaravashchenkoUkrainaThủ môn25100,0 N €Định giá thg 6 202660
91Maksym MelnychukUkrainaHậu vệ27400,0 N €Định giá thg 6 2026180
74Maryan FarynaUkrainaHậu vệ23350,0 N €Định giá thg 6 2026120
73Mykhaylo KulykUkrainaThủ môn21———
17Myroslav SerdyukUkrainaHậu vệ27400,0 N €Định giá thg 6 2026210
27Oleg PushkaryovUkrainaTấn công22150,0 N €Định giá thg 6 2026110
9Oleksandr KozakUkrainaTấn công32250,0 N €Định giá thg 6 2026294
30Oleksiy GusevUkrainaHậu vệ21500,0 N €Định giá thg 6 2026160
10Oleksiy LytovchenkoUkrainaTấn công30100,0 N €Định giá thg 12 202560
24Raymond OwusuGhanaTấn công24300,0 N €Định giá thg 6 2026231
1Roman LyopkaUkrainaThủ môn29150,0 N €Định giá thg 6 202660
11Roman SolodarenkoUkrainaTấn công42———
78Valeriy RogozynskyiUkrainaHậu vệ31250,0 N €Định giá thg 6 2026111
23Victor AdeoyeNigeriaTiền vệ20100,0 N €Định giá thg 6 202630
13Vladyslav ShapovalUkrainaHậu vệ31300,0 N €Định giá thg 12 2025102
33Yevgeniy MorozkoUkrainaHậu vệ33150,0 N €Định giá thg 6 2026232
69Yuriy PotimkovUkrainaHậu vệ24150,0 N €Định giá thg 6 202680