CẦU THỦ
Đang thi đấu
Anton Glushchenko
Giá trị thị trường
300,0 N €
2 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ tấn công
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 20 tháng 4, 2004
- Nơi sinh
- Kharkiv, Ukraina
- Chiều cao
- 1,85 m
- Quốc tịch
- Ukraina
- Gia nhập CLB từ
- 11 tháng 2, 2026
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
- Người đại diện
- ProStar
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
4
Số trận
30
Bàn thắng
4
Kiến tạo
1
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier Liga | FC Kudrivka | 12 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 25/26 | Premier Liga | FC Shakhtar Donetsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | Premier Liga | FC Shakhtar Donetsk | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Premier Liga | Vorskla Poltava | 8 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 22/23 | Premier Liga | FC Shakhtar Donetsk | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Ukrainian Cup | FC Shakhtar Donetsk | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Ukrainian Cup | FC Shakhtar Donetsk | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Ukrainian Cup | Vorskla Poltava | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | 21 | 12 | |
| 2025 | 20 | 23 | |
| 2024 | 24 | 9 | |
| 24/25 | 20 | 24 | |
| 2023 | 60 | 1 | |
| 2023 | 15 | 4 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | — | ||
| 25/26 | — | ||
| 24/25 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
300,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
350,0 N €
vào 23 tháng 3, 2026
- 21 thg 7, 2023: €50k, Shakhtar U19
- 6 thg 6, 2024: €200k, Vorskla Poltava
- 17 thg 12, 2024: €200k, Shakhtar D.
- 23 thg 3, 2026: €350k, FC Kudrivka
- 2 thg 6, 2026: €300k, FC Kudrivka
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Anton Glushchenko đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Anton Glushchenko là FC Kudrivka.
Anton Glushchenko từng mang áo số mấy?
- Anton Glushchenko đã mang áo số 21 trong mùa giải 2026. Câu lạc bộ khi đó là FC Kudrivka.
Anton Glushchenko chơi vị trí nào?
- Anton Glushchenko chơi ở vị trí Tiền vệ tấn công.
Anton Glushchenko bao nhiêu tuổi?
- Anton Glushchenko 22 tuổi, sinh ngày 20 tháng 4, 2004.
Giá trị thị trường của Anton Glushchenko là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Anton Glushchenko là 300,0 N €, được ghi nhận vào ngày 2 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Anton Glushchenko là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Anton Glushchenko là 350,0 N €, vào ngày 23 tháng 3, 2026.
Anton Glushchenko đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Anton Glushchenko đã thi đấu 30 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Anton Glushchenko đã ghi được 4 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Anton Glushchenko đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Anton Glushchenko đã thi đấu 4 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Ukraina.
Anton Glushchenko mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Anton Glushchenko là Ukraina.
Anton Glushchenko sinh ra ở đâu?
- Anton Glushchenko sinh ra tại Kharkiv, Ukraina.
Anton Glushchenko cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Anton Glushchenko là 1,85 m.
Anton Glushchenko thuận chân nào?
- Anton Glushchenko thuận chân phải.
Hợp đồng của Anton Glushchenko kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Anton Glushchenko có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.