CẦU THỦ
Đang thi đấu
Artem Dzyuba
Giá trị thị trường
1,0 Tr €
26 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền đạo trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 22 tháng 8, 1988
- Nơi sinh
- Moskau, UdSSR
- Chiều cao
- 1,97 m
- Quốc tịch
- Nga
- Gia nhập CLB từ
- 12 tháng 9, 2024
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
22
Số trận
440
Bàn thắng
176
Kiến tạo
105
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier Liga | Akron Togliatti | 26 | 8 | 5 | 2 | 0 |
| 24/25 | Premier Liga | Akron Togliatti | 22 | 9 | 7 | 1 | 0 |
| 23/24 | Premier Liga | Футбольный клуб "Локомотив" Москва | 21 | 4 | 3 | 3 | 0 |
| 22/23 | Premier Liga | Футбольный клуб "Локомотив" Москва | 11 | 8 | 5 | 2 | 0 |
| 22/23 | Süper Lig | Adana Demirspor | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Premier Liga | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 28 | 11 | 7 | 0 | 0 |
| 20/21 | Premier Liga | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 27 | 20 | 8 | 0 | 0 |
| 19/20 | Premier Liga | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 28 | 17 | 14 | 2 | 0 |
| 18/19 | Premier Liga | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 27 | 8 | 11 | 2 | 0 |
| 17/18 | Premier Liga | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 15 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 17/18 | Premier Liga | Arsenal Tula | 10 | 6 | 3 | 2 | 0 |
| 16/17 | Premier Liga | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 26 | 13 | 4 | 5 | 0 |
| 15/16 | Premier Liga | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 30 | 15 | 9 | 2 | 0 |
| 14/15 | Premier Liga | FK Spartak Moskva | 13 | 7 | 1 | 2 | 0 |
| 14/15 | Premier Liga | FK Rostov | 11 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Premier Liga | FK Rostov | 28 | 17 | 4 | 2 | 0 |
| 12/13 | Premier Liga | FK Spartak Moskva | 25 | 4 | 7 | 3 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Russian Cup | Akron Togliatti | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Russian Cup | Футбольный клуб "Локомотив" Москва | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | Russian Cup | Футбольный клуб "Локомотив" Москва | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Russian Cup | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Russian Super Cup | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2020 | Russian Super Cup | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Russian Cup | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Russian Cup | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Russian Super Cup | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Russian Cup | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Russian Cup | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2016 | Russian Super Cup | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Russian Cup | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Russian Cup | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 5 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 2015 | Russian Super Cup | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Russian Cup | FK Spartak Moskva | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Russian Cup | FK Rostov | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 12/13 | Russian Cup | FK Spartak Moskva | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/22 | Champions League | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 6 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 21/22 | Europa League | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Champions League | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 5 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | Champions League | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 6 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 18/19 | Europa League | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 7 | 1 | 2 | 1 | 0 |
| 2018 | Europa League Qualifying | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 2 | 4 | 3 | 0 | 0 |
| 2017 | Europa League Qualifying | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Europa League | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 16/17 | Europa League | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 6 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 15/16 | Champions League | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 8 | 6 | 2 | 0 | 0 |
| 12/13 | Champions League | FK Spartak Moskva | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2012 | Champions League Qu. | FK Spartak Moskva | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 22 | 27 | 18 | |
| 24/25 | 24 | 24 | 1 | |
| 2023 | 7 | 13 | 1 | |
| 23/24 | 7 | 29 | 2 | |
| 2022 | 24 | 8 | — | |
| 21/22 | 22 | 39 | 14 | |
| 20/21 | 22 | 34 | 21 | |
| 19/20 | 22 | 37 | 3 | |
| 2018 | 24 | 10 | — | |
| 18/19 | 22 | 38 | — | |
| 2017 | 22 | 27 | — | |
| 16/17 | 22 | 35 | 2 | |
| 2015 | 22 | 11 | — | |
| 15/16 | 22 | 44 | — | |
| 2014 | 22 | 17 | — | |
| 13/14 | 10 | 31 | 1 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/27 | Không công bố | ||
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
1,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
16,0 Tr €
vào 14 tháng 6, 2019
- 29 thg 3, 2007: €600k, Spartak Moscow
- 26 thg 11, 2007: €500k, Spartak Moscow
- 9 thg 9, 2008: €2m, Spartak Moscow
- 10 thg 12, 2008: €1m, Spartak Moscow
- 10 thg 8, 2009: €500k, Tom Tomsk
- 17 thg 12, 2009: €750k, Tom Tomsk
- 13 thg 3, 2010: €700k, Spartak Moscow
- 3 thg 2, 2011: €1,50m, Spartak Moscow
- 21 thg 7, 2011: €2m, Spartak Moscow
- 9 thg 12, 2011: €3,20m, Spartak Moscow
- 4 thg 7, 2012: €5m, Spartak Moscow
- 19 thg 6, 2013: €4,50m, Spartak Moscow
- 28 thg 3, 2014: €5m, Rostov
- 31 thg 7, 2014: €6m, Spartak Moscow
- 23 thg 2, 2015: €7,50m, Spartak Moscow
- 18 thg 6, 2015: €6m, Rostov
- 6 thg 1, 2016: €9m, Zenit S-Pb
- 1 thg 6, 2016: €10m, Zenit S-Pb
- 1 thg 7, 2016: €8m, Zenit S-Pb
- 27 thg 12, 2016: €9m, Zenit S-Pb
- 2 thg 10, 2017: €8m, Zenit S-Pb
- 23 thg 12, 2017: €6m, Zenit S-Pb
- 6 thg 6, 2018: €7m, Arsenal Tula
- 15 thg 7, 2018: €10m, Zenit S-Pb
- 15 thg 10, 2018: €11m, Zenit S-Pb
- 20 thg 12, 2018: €13m, Zenit S-Pb
- 14 thg 6, 2019: €16m, Zenit S-Pb
- 8 thg 4, 2020: €13m, Zenit S-Pb
- 29 thg 7, 2020: €12m, Zenit S-Pb
- 26 thg 5, 2021: €11m, Zenit S-Pb
- 15 thg 9, 2021: €10m, Zenit S-Pb
- 29 thg 12, 2021: €9m, Zenit S-Pb
- 2 thg 6, 2022: €6m, Zenit S-Pb
- 27 thg 10, 2022: €4m, Adana Demirspor
- 14 thg 6, 2023: €3,50m, Loko Moscow
- 13 thg 12, 2023: €3m, Loko Moscow
- 20 thg 3, 2024: €2,80m, Loko Moscow
- 4 thg 6, 2024: €2m, Loko Moscow
- 12 thg 12, 2024: €1,80m, Akron Togliatti
- 4 thg 6, 2025: €1,50m, Akron Togliatti
- 16 thg 12, 2025: €1,20m, Akron Togliatti
- 26 thg 5, 2026: €1m, Akron Togliatti
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Artem Dzyuba đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Artem Dzyuba là Akron Togliatti.
Artem Dzyuba mang áo số mấy?
- Artem Dzyuba mang áo số 22. Câu lạc bộ là Akron Tolyatti.
Artem Dzyuba chơi vị trí nào?
- Artem Dzyuba chơi ở vị trí Tiền đạo trung tâm.
Artem Dzyuba bao nhiêu tuổi?
- Artem Dzyuba 38 tuổi, sinh ngày 22 tháng 8, 1988.
Giá trị thị trường của Artem Dzyuba là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Artem Dzyuba là 1,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 26 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Artem Dzyuba là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Artem Dzyuba là 16,0 Tr €, vào ngày 14 tháng 6, 2019.
Artem Dzyuba đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Artem Dzyuba đã thi đấu 440 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Artem Dzyuba đã ghi được 176 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Artem Dzyuba đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Artem Dzyuba đã thi đấu 56 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Nga. Artem Dzyuba đã ghi được 31 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Artem Dzyuba mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Artem Dzyuba là Nga.
Artem Dzyuba sinh ra ở đâu?
- Artem Dzyuba sinh ra tại Moskau, UdSSR.
Artem Dzyuba cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Artem Dzyuba là 1,97 m.
Artem Dzyuba thuận chân nào?
- Artem Dzyuba thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.