
Akron Togliatti
35 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 24
- Tuổi trung bình
- 25,8
- Cầu thủ ngoại
- 11 (45,8%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 6
- Sân vận động
- Samara-Arena
- Sức chứa
- 44.918
- Cân bằng chuyển nhượng
- -2,2 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Aleksa Djurasovic | 23 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 1 |
| 90 | Aleksandr Morozov | 20 | — | 3 | 0 |
| 78 | Aleksandr Vasyutin | 31 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |
| 69 | Arseniy Dmitriev | 19 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 11 | 0 |
| 22 | Artem Dzyuba | 38 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 8 |
| 89 | Denis Popenkov | 19 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 0 |
| 71 | Dmitriy Pestryakov | 19 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 6 |
| 7 | Edgar Sevikyan | 25 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 15 | 0 |
| 11 | Gilson BenchimolCape VerdeTấn công | 24 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 10 |
| 35 | Ifet Djakovac | 28 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 0 |
| 32 | Ignat Terekhovskiy | 20 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 0 |
| 86 | Ilya Agapov | 25 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | 4 | 0 |
| 24 | Ionuț Nedelcearu | 30 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 32 | 1 |
| 10 | Kévin Arévalo | 20 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 1 |
| 80 | Khetag Khosonov | 28 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 0 |
| 7 | Kirill Danilin | 23 | 600,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 4 | 0 |
| 8 | Konstantin Maradishvili | 26 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 17 | 0 |
| 77 | Konstantin Savichev | 32 | 700,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 14 | 0 |
| 23 | Kristijan Bistrovic | 28 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 14 | 1 |
| 91 | Maksim Boldyrev | 22 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 3 |
| 25 | Maksim Kondakov | 18 | — | — | — |
| 6 | Maksim Kuzmin | 30 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 0 |
| 19 | Marat Bokoev | 25 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 1 |
| 3 | Nikita Baranok | 22 | 400,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 81 | Nikita Bazilevskiy | 20 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 12 | 1 |
| 87 | Nikita Shershov | 22 | 125,0 N €Định giá thg 6 2023Định giá thg 6 2023 | 4 | 0 |
| 21 | Roberto Fernández | 27 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 1 |
| 26 | Rodrigo Escoval | 29 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 0 |
| 1 | Sergey Volkov | 31 | — | — | — |
| 17 | Soltmurad Bakaev | 27 | 300,0 N €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | 18 | 1 |
| 15 | Stefan Loncar | 30 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 4 |
| 31 | Tamerlan Kuzmenko | 20 | — | 1 | 0 |
| 88 | Vitaliy Gudiev | 31 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 25 | 0 |
| 96 | Vladislav Postrigan | 18 | — | — | — |
| 2 | Yomar Rocha | 23 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 0 |