CẦU THỦ
Đang thi đấu
Artur Jędrzejczyk
Giá trị thị trường
50,0 N €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Trung vệ
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 4 tháng 11, 1987
- Nơi sinh
- Dębica, Ba Lan
- Chiều cao
- 1,89 m
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Gia nhập CLB từ
- 4 tháng 1, 2017
- Người đại diện
- UNIDOS
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 2025
Mùa giải
9
Số trận
98
Bàn thắng
3
Kiến tạo
7
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/17 | Premier Liga | FK Krasnodar | 13 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 15/16 | Premier Liga | FK Krasnodar | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 14/15 | Premier Liga | FK Krasnodar | 14 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 13/14 | Premier Liga | FK Krasnodar | 27 | 1 | 2 | 4 | 1 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/16 | Russian Cup | FK Krasnodar | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Russian Cup | FK Krasnodar | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Russian Cup | FK Krasnodar | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Europa League Qualifying | Legia Warszawa | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2025 | UECL Quali | Legia Warszawa | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2024 | UECL Quali | Legia Warszawa | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 16/17 | Europa League | FK Krasnodar | 5 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 2016 | Europa League Qualifying | FK Krasnodar | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 15/16 | Europa League | FK Krasnodar | 4 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| 2015 | Europa League Qualifying | FK Krasnodar | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14/15 | Europa League | FK Krasnodar | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2014 | Europa League Qualifying | FK Krasnodar | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 55 | 40 | 9 | |
| 24/25 | 55 | 44 | 12 | |
| 23/24 | 55 | 14 | — | |
| 2021 | 55 | 12 | 12 | |
| 2020 | 55 | 4 | 3 | |
| 2019 | 55 | 8 | 8 | |
| 2017 | 55 | 6 | 6 | |
| 2016 | 55 | 28 | — | |
| 2015 | 5 | 28 | — | |
| 2014 | 5 | 27 | — | |
| 13/14 | 5 | 31 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 16/17 | Chuyển nhượng | 900,0 N € | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | 2,2 Tr € | |
| 09/10 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 09/10 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 08/09 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 08/09 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 07/08 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 07/08 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
50,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
4,5 Tr €
vào 23 tháng 2, 2015
- 27 thg 7, 2006: €50k, Legia Warszawa
- 10 thg 1, 2009: €175k, Dolcan Zabki
- 6 thg 8, 2010: €400k, Legia Warszawa
- 1 thg 2, 2011: €500k, Legia Warszawa
- 18 thg 7, 2011: €450k, Legia Warszawa
- 2 thg 2, 2012: €800k, Legia Warszawa
- 9 thg 8, 2012: €900k, Legia Warszawa
- 7 thg 2, 2013: €1,10m, Legia Warszawa
- 30 thg 6, 2013: €2m, Legia Warszawa
- 28 thg 3, 2014: €2,60m, Krasnodar
- 31 thg 7, 2014: €3m, Krasnodar
- 23 thg 2, 2015: €4,50m, Krasnodar
- 18 thg 6, 2015: €3,50m, Krasnodar
- 10 thg 1, 2016: €3m, Legia Warszawa
- 1 thg 6, 2016: €2,70m, Legia Warszawa
- 15 thg 7, 2016: €3,50m, Krasnodar
- 27 thg 12, 2016: €4m, Krasnodar
- 21 thg 1, 2017: €4m, Legia Warszawa
- 5 thg 7, 2017: €3m, Legia Warszawa
- 15 thg 1, 2018: €2,25m, Legia Warszawa
- 8 thg 6, 2018: €1,50m, Legia Warszawa
- 25 thg 1, 2019: €1,25m, Legia Warszawa
- 29 thg 6, 2019: €850k, Legia Warszawa
- 8 thg 4, 2020: €675k, Legia Warszawa
- 18 thg 8, 2020: €1m, Legia Warszawa
- 19 thg 1, 2021: €500k, Legia Warszawa
- 21 thg 5, 2021: €350k, Legia Warszawa
- 31 thg 12, 2021: €250k, Legia Warszawa
- 14 thg 6, 2022: €200k, Legia Warszawa
- 14 thg 11, 2022: €300k, Legia Warszawa
- 9 thg 6, 2023: €250k, Legia Warszawa
- 29 thg 12, 2023: €150k, Legia Warszawa
- 7 thg 6, 2024: €100k, Legia Warszawa
- 8 thg 12, 2025: €75k, Legia Warszawa
- 26 thg 3, 2026: €50k, Legia Warszawa
- 4 thg 6, 2026: €50k, Legia Warszawa
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Artur Jędrzejczyk đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Artur Jędrzejczyk là Legia Warszawa.
Artur Jędrzejczyk mang áo số mấy?
- Artur Jędrzejczyk mang áo số 55. Câu lạc bộ là Legia Warszawa.
Artur Jędrzejczyk chơi vị trí nào?
- Artur Jędrzejczyk chơi ở vị trí Trung vệ.
Artur Jędrzejczyk bao nhiêu tuổi?
- Artur Jędrzejczyk 38 tuổi, sinh ngày 4 tháng 11, 1987.
Giá trị thị trường của Artur Jędrzejczyk là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Artur Jędrzejczyk là 50,0 N €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Artur Jędrzejczyk là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Artur Jędrzejczyk là 4,5 Tr €, vào ngày 23 tháng 2, 2015.
Artur Jędrzejczyk đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Artur Jędrzejczyk đã thi đấu 98 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Artur Jędrzejczyk đã ghi được 3 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Artur Jędrzejczyk đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Artur Jędrzejczyk đã thi đấu 41 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Ba Lan. Artur Jędrzejczyk đã ghi được 3 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Artur Jędrzejczyk mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Artur Jędrzejczyk là Ba Lan.
Artur Jędrzejczyk sinh ra ở đâu?
- Artur Jędrzejczyk sinh ra tại Dębica, Ba Lan.
Artur Jędrzejczyk cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Artur Jędrzejczyk là 1,89 m.
Artur Jędrzejczyk thuận chân nào?
- Artur Jędrzejczyk thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.