
Legia Warszawa
38 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Edward Iordănescu
- Quy mô đội hình
- 25
- Tuổi trung bình
- 26,4
- Cầu thủ ngoại
- 12 (48%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 5
- Sân vận động
- Stadion Miejski im. Marszałka Józefa Piłsudskiego
- Sức chứa
- 31.103
- Cân bằng chuyển nhượng
- +4,5 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Antonio Colak | 33 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 13 | Arkadiusz Reca | 31 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 0 |
| 55 | Artur Jędrzejczyk | 38 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 0 |
| 67 | Bartosz Kapustka | 29 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 7 | 1 |
| 5 | Claude Gonçalves | 32 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 3 | 0 |
| 44 | Damian Szymański | 31 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 77 | Ermal KrasniqiKosovoTấn công | 28 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 1 | 1 |
| 27 | Gabriel Kobylak | 24 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 6 | Henrique Arreiol | 21 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Ilya Shkurin | 27 | 750,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 0 |
| 20 | Jakub Żewłakow | 19 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 56 | Jan Leszczyński | 19 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 18 | Jean-Pierre Nsame | 33 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 7 | 5 |
| 22 | Juergen Elitim | 27 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 2 |
| 11 | Kacper Chodyna | 27 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 0 |
| 1 | Kacper Tobiasz | 23 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 8 | 0 |
| 82 | Kacper Urbański | 22 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 91 | Kamil Piątkowski | 26 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 31 | Marcel Mendes-Dudziński | 21 | — | — | — |
| 4 | Marco Burch | 25 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 9 | Migouel Alfarela | 28 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 0 |
| 29 | Mileta Rajović | 27 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 2 |
| 99 | Noah Weißhaupt | 25 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2024Định giá thg 5 2024 | — | — |
| 89 | Otto Hindrich | 24 | 2,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 8 | 0 |
| 51 | Pascal Mozie | 18 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 23 | Patryk Kun | 31 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 7 | Paweł Wszołek | 34 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 8 | 1 |
| 30 | Petar Stojanović | 30 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 5 | 0 |
| 12 | Radovan Pankov | 31 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 2 | 0 |
| 9 | Rafał Adamski | 24 | 650,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | Rafał Augustyniak | 32 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 8 | 0 |
| 19 | Rúben Vinagre | 27 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 0 |
| 25 | Ryoya Morishita | 29 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 0 |
| 99 | Samuel Kovacik | 19 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 3 | Steve Kapuadi | 28 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 8 | 0 |
| 21 | Vahan Bichakhchyan | 27 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 8 | 2 |
| 50 | Wojciech Banasik | 20 | — | — | — |
| 53 | Wojciech Urbański | 21 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 0 |