CẦU THỦ
Đang thi đấu
Damian Szymański
Giá trị thị trường
700,0 N €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ phòng ngự
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 16 tháng 6, 1995
- Nơi sinh
- Kraśnik, Ba Lan
- Chiều cao
- 1,85 m
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Gia nhập CLB từ
- 14 tháng 8, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2029
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 2025
Mùa giải
11
Số trận
155
Bàn thắng
7
Kiến tạo
10
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Super League 1 | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 21 | 0 | 3 | 4 | 0 |
| 23/24 | Super League 1 | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 17 | 1 | 4 | 7 | 0 |
| 22/23 | Super League 1 | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 21 | 1 | 0 | 7 | 0 |
| 21/22 | Super League 1 | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 24 | 1 | 2 | 7 | 0 |
| 20/21 | Super League 1 | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 11 | 3 | 0 | 2 | 0 |
| 19/20 | Super League 1 | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 7 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 19/20 | Premier Liga | RFK Akhmat Grozny | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | Premier Liga | RFK Akhmat Grozny | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Kypello Elladas | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | Kypello Elladas | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Kypello Elladas | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2021 | Kypello Elladas | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Kypello Elladas | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Kypello Elladas | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | UECL Quali | Legia Warszawa | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2024 | UECL Quali | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | Europa League | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2023 | Champions League Qu. | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | UECL Quali | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 44 | 36 | — | |
| 24/25 | 4 | 32 | 5 | |
| 23/24 | 4 | 30 | 18 | |
| 22/23 | 4 | 27 | 1 | |
| 21/22 | 4 | 29 | — | |
| 2020 | 5 | 12 | — | |
| 20/21 | 4 | 20 | — | |
| 2019 | 8 | 13 | — | |
| 2019 | 8 | 19 | — | |
| 2017 | 23 | 3 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | 1,3 Tr € | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | 1,5 Tr € | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | 25,0 N € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
700,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
3,5 Tr €
vào 20 tháng 12, 2023
- 23 thg 5, 2013: €50k, GKS Belchatow
- 26 thg 8, 2013: €75k, GKS Belchatow
- 21 thg 7, 2014: €150k, GKS Belchatow
- 5 thg 3, 2015: €200k, GKS Belchatow
- 17 thg 1, 2016: €150k, GKS Belchatow
- 24 thg 7, 2016: €150k, Jagiellonia
- 21 thg 1, 2017: €200k, Jagiellonia
- 16 thg 1, 2018: €300k, Wisla Plock
- 3 thg 7, 2018: €1m, Wisla Plock
- 22 thg 2, 2019: €1,50m, Akhmat Grozny
- 23 thg 12, 2019: €1m, Akhmat Grozny
- 8 thg 4, 2020: €800k, AEK Athens
- 4 thg 8, 2020: €1,50m, AEK Athens
- 12 thg 2, 2021: €1,20m, AEK Athens
- 1 thg 11, 2021: €1,50m, AEK Athens
- 9 thg 6, 2022: €1,80m, AEK Athens
- 7 thg 11, 2022: €2m, AEK Athens
- 22 thg 5, 2023: €2,50m, AEK Athens
- 20 thg 12, 2023: €3,50m, AEK Athens
- 26 thg 9, 2025: €2,50m, Legia Warszawa
- 8 thg 12, 2025: €2m, Legia Warszawa
- 26 thg 3, 2026: €1m, Legia Warszawa
- 4 thg 6, 2026: €700k, Legia Warszawa
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Damian Szymański đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Damian Szymański là Legia Warszawa.
Damian Szymański mang áo số mấy?
- Damian Szymański mang áo số 44. Câu lạc bộ là Legia Warszawa.
Damian Szymański chơi vị trí nào?
- Damian Szymański chơi ở vị trí Tiền vệ phòng ngự.
Damian Szymański bao nhiêu tuổi?
- Damian Szymański 31 tuổi, sinh ngày 16 tháng 6, 1995.
Giá trị thị trường của Damian Szymański là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Damian Szymański là 700,0 N €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Damian Szymański là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Damian Szymański là 3,5 Tr €, vào ngày 20 tháng 12, 2023.
Damian Szymański đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Damian Szymański đã thi đấu 155 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Damian Szymański đã ghi được 7 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Damian Szymański đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Damian Szymański đã thi đấu 18 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Ba Lan. Damian Szymański đã ghi được 2 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Damian Szymański mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Damian Szymański là Ba Lan.
Damian Szymański sinh ra ở đâu?
- Damian Szymański sinh ra tại Kraśnik, Ba Lan.
Damian Szymański cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Damian Szymański là 1,85 m.
Damian Szymański thuận chân nào?
- Damian Szymański thuận chân phải.
Hợp đồng của Damian Szymański kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Damian Szymański có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2029.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.