CẦU THỦ
Đang thi đấu
Artur Nigmatullin
Giá trị thị trường
300,0 N €
26 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Thủ môn
- Vị trí cụ thể
- Thủ môn
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 17 tháng 5, 1991
- Nơi sinh
- Vladivostok, UdSSR
- Chiều cao
- 1,94 m
- Quốc tịch
- Nga
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2024
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
10
Số trận
156
Trận giữ sạch lưới
47
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Premier Liga | FC Rubin Kazan | 2 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Premier Liga | FK Nizhny Novgorod | 29 | 50 | 9 | 3 | 0 |
| 22/23 | Premier Liga | FK Nizhny Novgorod | 19 | 32 | 5 | 1 | 0 |
| 21/22 | Premier Liga | FK Nizhny Novgorod | 23 | 28 | 7 | 3 | 0 |
| 20/21 | Premier Liga | Arsenal Tula | 9 | 17 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | Premier Liga | Arsenal Tula | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Premier Liga | Arsenal Tula | 16 | 14 | 8 | 2 | 0 |
| 17/18 | Premier Liga | Amkar Perm | 29 | 28 | 13 | 5 | 0 |
| 13/14 | Premier Liga | Volga Nizhniy Novgorod (- 2016) | 3 | 12 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Russian Cup | FC Rubin Kazan | 7 | 19 | 1 | 0 | 0 |
| 24/25 | Russian Cup | FC Rubin Kazan | 5 | 5 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | Russian Cup | FK Nizhny Novgorod | 5 | 9 | 1 | 1 | 0 |
| 21/22 | Russian Cup | FK Nizhny Novgorod | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Russian Cup | Arsenal Tula | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | Russian Cup | Arsenal Tula | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Russian Cup | Arsenal Tula | 3 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| 17/18 | Russian Cup | Amkar Perm | 2 | 17 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 25 | 37 | — | |
| 24/25 | 25 | 35 | — | |
| 23/24 | 25 | 32 | 6 | |
| 22/23 | 25 | 37 | 2 | |
| 21/22 | 25 | 26 | — | |
| 20/21 | 1 | 30 | 2 | |
| 19/20 | 1 | 33 | — | |
| 18/19 | 1 | 36 | — | |
| 17/18 | 1 | 32 | — | |
| 16/17 | 22 | 3 | — | |
| 2015 | 1 | 1 | — | |
| 2014 | 1 | 1 | — | |
| 13/14 | 1 | 26 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/25 | Chuyển nhượng | 700,0 N € | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
300,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
1,2 Tr €
vào 14 tháng 6, 2019
- 11 thg 4, 2008: €50k, CSKA Moscow II
- 29 thg 3, 2012: €125k, Khimki
- 11 thg 2, 2013: €100k, Volga NN
- 10 thg 1, 2016: €250k, Volga NN
- 1 thg 7, 2016: €250k, Tosno
- 28 thg 10, 2016: €400k, Tosno
- 1 thg 6, 2017: €600k, Tosno
- 23 thg 12, 2017: €800k, Amkar Perm
- 6 thg 6, 2018: €900k, Amkar Perm
- 20 thg 12, 2018: €900k, Arsenal Tula
- 14 thg 6, 2019: €1,20m, Arsenal Tula
- 23 thg 12, 2019: €900k, Arsenal Tula
- 8 thg 4, 2020: €725k, Arsenal Tula
- 29 thg 7, 2020: €600k, Arsenal Tula
- 2 thg 6, 2021: €500k, Arsenal Tula
- 15 thg 9, 2021: €700k, Nizhny Novgorod
- 29 thg 12, 2021: €800k, Nizhny Novgorod
- 2 thg 6, 2022: €700k, Nizhny Novgorod
- 21 thg 11, 2022: €600k, Nizhny Novgorod
- 5 thg 10, 2023: €800k, Nizhny Novgorod
- 4 thg 6, 2024: €700k, Nizhny Novgorod
- 12 thg 12, 2024: €600k, FC Rubin Kazan
- 4 thg 6, 2025: €400k, FC Rubin Kazan
- 16 thg 12, 2025: €350k, FC Rubin Kazan
- 26 thg 5, 2026: €300k, FC Rubin Kazan
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Artur Nigmatullin đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Artur Nigmatullin là FC Rubin Kazan.
Artur Nigmatullin mang áo số mấy?
- Artur Nigmatullin mang áo số 25. Câu lạc bộ là Rubin Kazan.
Artur Nigmatullin chơi vị trí nào?
- Artur Nigmatullin chơi ở vị trí Thủ môn.
Artur Nigmatullin bao nhiêu tuổi?
- Artur Nigmatullin 35 tuổi, sinh ngày 17 tháng 5, 1991.
Giá trị thị trường của Artur Nigmatullin là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Artur Nigmatullin là 300,0 N €, được ghi nhận vào ngày 26 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Artur Nigmatullin là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Artur Nigmatullin là 1,2 Tr €, vào ngày 14 tháng 6, 2019.
Artur Nigmatullin đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Artur Nigmatullin đã thi đấu 156 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Artur Nigmatullin đã ghi được 0 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Artur Nigmatullin mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Artur Nigmatullin là Nga.
Artur Nigmatullin sinh ra ở đâu?
- Artur Nigmatullin sinh ra tại Vladivostok, UdSSR.
Artur Nigmatullin cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Artur Nigmatullin là 1,94 m.
Artur Nigmatullin thuận chân nào?
- Artur Nigmatullin thuận chân phải.
Hợp đồng của Artur Nigmatullin kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Artur Nigmatullin có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.