
FC Rubin Kazan
32 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 33
- Tuổi trung bình
- 27,3
- Cầu thủ ngoại
- 13 (39,4%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 9
- Sân vận động
- Ak Bars Arena
- Sức chứa
- 45.379
- Cân bằng chuyển nhượng
- -4,6 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Aleksandar Jukic | 26 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 1 |
| 9 | Aleksandr Lomovitskiy | 28 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 21 | Aleksandr Zotov | 36 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 8 | 0 |
| 27 | Aleksey Gritsaenko | 31 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 17 | 0 |
| 1 | Aleksey Kenyaykin | 28 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 12 | Anderson Arroyo | 27 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 1 |
| 25 | Artur Nigmatullin | 35 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 0 |
| 8 | Bogdan Jocic | 25 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 0 |
| 44 | Daniil Kuznetsov | 23 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 8 | 1 |
| 59 | Daniil Motorin | 22 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 1 |
| 99 | Dardan ShabanhaxhajKosovoTấn công | 25 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 27 | 3 |
| 3 | Denil Maldonado | 28 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 9 | 0 |
| 70 | Dmitriy Kabutov | 34 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 1 |
| 2 | Egor Teslenko | 25 | 2,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 34 | 2 |
| 87 | Enri Mukba | 21 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 38 | Evgeniy Staver | 28 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 0 |
| 5 | Igor Vujacic | 32 | 2,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 1 |
| 39 | Ilya Ezhov | 20 | — | — | — |
| 51 | Ilya Rozhkov | 21 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 0 |
| 43 | Jacques Siwe | 25 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 23 | 2 |
| 4 | Konstantin Nizhegorodov | 24 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 22 | 1 |
| 18 | Marat Apshatsev | 25 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 0 |
| 10 | Mirlind Daku | 28 | 9,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 11 |
| 11 | Nazmi Gripshi | 29 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 11 | 1 |
| 98 | Nikita Lobov | 21 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 17 | 1 |
| 96 | Nikita Vasiljev | 19 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 24 | Nikola Cumic | 27 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | 11 | 0 |
| 19 | Oleg Ivanov | 40 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 24 | 1 |
| 23 | Ruslan Bezrukov | 24 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 3 |
| 6 | Ugochukwu Iwu | 26 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 0 |
| 26 | Uros Drezgic | 23 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | Veldin HodzaKosovoTiền vệ | 23 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 35 | 3 |