CẦU THỦ
Đang thi đấu
Bakhtiyor Zaynutdinov
Giá trị thị trường
2,5 Tr €
26 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ trái
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 2 tháng 4, 1998
- Nơi sinh
- Taraz, Kazakhstan
- Chiều cao
- 1,83 m
- Quốc tịch
- Kazakhstan
- Gia nhập CLB từ
- 28 tháng 7, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2029
- Người đại diện
- NESTA SPORT GROUP
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
10
Số trận
176
Bàn thắng
13
Kiến tạo
12
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier Liga | FK Dinamo Moskva | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | Süper Lig | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Süper Lig | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 27 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 23/24 | Premier Liga | PFK CSKA Moskva | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 22/23 | Premier Liga | PFK CSKA Moskva | 21 | 1 | 3 | 3 | 0 |
| 21/22 | Premier Liga | PFK CSKA Moskva | 22 | 3 | 1 | 4 | 0 |
| 20/21 | Premier Liga | PFK CSKA Moskva | 18 | 1 | 2 | 3 | 0 |
| 20/21 | Premier Liga | FK Rostov | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19/20 | Premier Liga | FK Rostov | 17 | 4 | 2 | 4 | 0 |
| 18/19 | Premier Liga | FK Rostov | 10 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Russian Cup | FK Dinamo Moskva | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Russian Super Cup | PFK CSKA Moskva | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Russian Cup | PFK CSKA Moskva | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | Russian Cup | PFK CSKA Moskva | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Russian Cup | PFK CSKA Moskva | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Russian Cup | PFK CSKA Moskva | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | Russian Cup | FK Rostov | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | Russian Cup | FK Rostov | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Europa League | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2023 | UECL Quali | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Europa League | PFK CSKA Moskva | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18/19 | Europa League | 5 | 1 | 1 | 1 | 0 | |
| 2018 | Champions League Qu. | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2018 | Europa League Qualifying | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 19 | 12 | |
| 24/25 | 22 | 25 | |
| 23/24 | 22 | 37 | |
| 2023 | 19 | 5 | |
| 22/23 | 19 | 30 | |
| 21/22 | 19 | 32 | |
| 2020 | 18 | 4 | |
| 20/21 | 19 | 25 | |
| 2019 | 19 | 16 | |
| 19/20 | 18 | 19 | |
| 2018 | 22 | 2 | |
| 2018 | 19 | 10 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | 2,5 Tr € | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | 4,5 Tr € | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | 2,0 Tr € | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | 115,0 N € | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | 46,0 N € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
2,5 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
6,5 Tr €
vào 27 tháng 9, 2023
- 4 thg 12, 2017: €500k, Taraz
- 1 thg 7, 2018: €750k, FC Astana
- 28 thg 12, 2018: €1,20m, FC Astana
- 14 thg 6, 2019: €1,20m, Rostov
- 23 thg 12, 2019: €1,70m, Rostov
- 8 thg 4, 2020: €1,50m, Rostov
- 29 thg 7, 2020: €2m, Rostov
- 29 thg 12, 2020: €3,50m, CSKA Moscow
- 29 thg 12, 2021: €4m, CSKA Moscow
- 2 thg 6, 2022: €3,50m, CSKA Moscow
- 21 thg 11, 2022: €5m, CSKA Moscow
- 14 thg 6, 2023: €6m, CSKA Moscow
- 27 thg 9, 2023: €6,50m, Besiktas
- 21 thg 12, 2023: €6m, Besiktas
- 31 thg 5, 2024: €5m, Besiktas
- 4 thg 10, 2024: €4m, Besiktas
- 23 thg 12, 2024: €3,70m, Besiktas
- 20 thg 3, 2025: €3,30m, Besiktas
- 18 thg 6, 2025: €3m, Besiktas
- 18 thg 9, 2025: €2,80m, FK Dinamo Moskva
- 16 thg 12, 2025: €2,50m, FK Dinamo Moskva
- 26 thg 5, 2026: €2,50m, FK Dinamo Moskva
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Bakhtiyor Zaynutdinov đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Bakhtiyor Zaynutdinov là FK Dinamo Moskva.
Bakhtiyor Zaynutdinov mang áo số mấy?
- Bakhtiyor Zaynutdinov mang áo số 19. Câu lạc bộ là Dynamo Moscow.
Bakhtiyor Zaynutdinov chơi vị trí nào?
- Bakhtiyor Zaynutdinov chơi ở vị trí Hậu vệ trái.
Bakhtiyor Zaynutdinov bao nhiêu tuổi?
- Bakhtiyor Zaynutdinov 28 tuổi, sinh ngày 2 tháng 4, 1998.
Giá trị thị trường của Bakhtiyor Zaynutdinov là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Bakhtiyor Zaynutdinov là 2,5 Tr €, được ghi nhận vào ngày 26 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Bakhtiyor Zaynutdinov là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Bakhtiyor Zaynutdinov là 6,5 Tr €, vào ngày 27 tháng 9, 2023.
Bakhtiyor Zaynutdinov đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Bakhtiyor Zaynutdinov đã thi đấu 176 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Bakhtiyor Zaynutdinov đã ghi được 13 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Bakhtiyor Zaynutdinov đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Bakhtiyor Zaynutdinov đã thi đấu 44 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Kazakhstan. Bakhtiyor Zaynutdinov đã ghi được 15 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Bakhtiyor Zaynutdinov mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Bakhtiyor Zaynutdinov là Kazakhstan.
Bakhtiyor Zaynutdinov sinh ra ở đâu?
- Bakhtiyor Zaynutdinov sinh ra tại Taraz, Kazakhstan.
Bakhtiyor Zaynutdinov cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Bakhtiyor Zaynutdinov là 1,83 m.
Bakhtiyor Zaynutdinov thuận chân nào?
- Bakhtiyor Zaynutdinov thuận chân trái.
Hợp đồng của Bakhtiyor Zaynutdinov kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Bakhtiyor Zaynutdinov có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2029.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.