
FK Dinamo Moskva
35 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 30
- Tuổi trung bình
- 25,9
- Cầu thủ ngoại
- 13 (43,3%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 12
- Sân vận động
- VTB-Arena
- Sức chứa
- 25.716
- Cân bằng chuyển nhượng
- -14,2 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Aleksandr Kutitskiy | 24 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 0 |
| 85 | Aleksandr Temirov | 18 | — | — | — |
| 47 | Andrey Kudravets | 23 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 99 | Andrey Lunev | 34 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 18 | 0 |
| 21 | Anton Miranchuk | 30 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 1 |
| 11 | Arthur Gomes | 28 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 15 | 3 |
| 19 | Bakhtiyor Zaynutdinov | 28 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 0 |
| 10 | Bitello | 26 | 15,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 37 | 6 |
| 74 | Daniil Fomin | 29 | 7,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 38 | 4 |
| 15 | Danil Glebov | 26 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 26 | 0 |
| 57 | David Ricardo | 23 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 11 | 1 |
| 69 | Denis Bokov | 20 | 50,0 N €Định giá thg 6 2023Định giá thg 6 2023 | 2 | 0 |
| 30 | Dmitriy Aleksandrov | 20 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 0 |
| 7 | Dmitriy Skopintsev | 29 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 1 |
| 14 | El Mehdi Maouhoub | 23 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 21 | 3 |
| 31 | Igor Leshchuk | 30 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 0 |
| 33 | Ivan Sergeev | 31 | 2,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 40 | 12 |
| 4 | Juan José Cáceres | 26 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 1 |
| 28 | Kirill Isaev | 21 | — | — | — |
| 70 | Konstantin Tyukavin | 24 | 17,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 13 |
| 40 | Kurban Rasulov | 20 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 14 | 0 |
| 56 | Leon Zaydenzal | 22 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 16 | 0 |
| 24 | Luis Chávez | 30 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |
| 34 | Luka Gagnidze | 23 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2024Định giá thg 6 2024 | 5 | 0 |
| 79 | Maksim Balakhonov | 21 | 100,0 N €Định giá thg 11 2023Định giá thg 11 2023 | 1 | 0 |
| 55 | Maksim Osipenko | 32 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 3 |
| 5 | Milan Majstorovic | 21 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 2 | Nicolás Marichal | 25 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 36 | 6 |
| 13 | Nicolas Moumi Ngamaleu | 32 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 29 | 6 |
| 6 | Roberto Fernández | 26 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 20 | 0 |
| 44 | Rubens | 25 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 28 | 0 |
| 60 | Timofey Marinkin | 18 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 14 | 0 |
| 17 | Ulvi Babaev | 22 | 750,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 22 | 5 |
| 88 | Viktor Okishor | 19 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 12 | 0 |
| 91 | Yaroslav Gladyshev | 23 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 31 | 1 |